Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osnabrück, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:29 ↑ 124.4° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:45 ↑ 235.7° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 16m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 16.82°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osnabrück
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 38s | 03:22 | 23:30 | 04:27 | 22:24 | 05:17 | 21:33 | 13:24 | 150.72 |
| 2 |
05:55
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 36s | 03:18 | 23:33 | 04:24 | 22:26 | 05:15 | 21:35 | 13:24 | 150.76 |
| 3 |
05:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 35s | 03:14 | 23:37 | 04:21 | 22:29 | 05:13 | 21:37 | 13:24 | 150.80 |
| 4 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +3m 33s | 03:10 | 23:41 | 04:19 | 22:31 | 05:11 | 21:39 | 13:24 | 150.83 |
| 5 |
05:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 31s | 03:06 | 23:45 | 04:16 | 22:34 | 05:09 | 21:40 | 13:24 | 150.87 |
| 6 |
05:48
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 29s | 03:02 | 23:50 | 04:14 | 22:36 | 05:07 | 21:42 | 13:24 | 150.91 |
| 7 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 27s | 02:58 | 23:54 | 04:11 | 22:39 | 05:05 | 21:44 | 13:24 | 150.94 |
| 8 |
05:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 25s | 02:53 | 23:58 | 04:08 | 22:41 | 05:03 | 21:46 | 13:24 | 150.98 |
| 9 |
05:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +3m 22s | 02:49 | N/A | 04:06 | 22:44 | 05:01 | 21:48 | 13:24 | 151.02 |
| 10 |
05:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +3m 20s | 02:44 | 00:03 | 04:03 | 22:46 | 04:59 | 21:50 | 13:24 | 151.05 |
| 11 |
05:39
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +3m 17s | 02:39 | 00:08 | 04:01 | 22:48 | 04:57 | 21:52 | 13:24 | 151.09 |
| 12 |
05:38
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +3m 15s | 02:33 | 00:13 | 03:58 | 22:51 | 04:55 | 21:54 | 13:24 | 151.12 |
| 13 |
05:36
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +3m 12s | 02:28 | 00:19 | 03:56 | 22:53 | 04:53 | 21:56 | 13:24 | 151.16 |
| 14 |
05:34
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +3m 09s | 02:22 | 00:25 | 03:53 | 22:56 | 04:51 | 21:57 | 13:24 | 151.19 |
| 15 |
05:33
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +3m 06s | 02:15 | 00:31 | 03:51 | 22:58 | 04:49 | 21:59 | 13:24 | 151.22 |
| 16 |
05:31
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +3m 03s | 02:08 | 00:39 | 03:48 | 23:01 | 04:48 | 22:01 | 13:24 | 151.25 |
| 17 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
21:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +3m 00s | 02:00 | 00:47 | 03:46 | 23:03 | 04:46 | 22:03 | 13:24 | 151.29 |
| 18 |
05:28
↑
56° Đông Bắc
|
21:20
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +2m 57s | 01:50 | N/A | 03:44 | 23:06 | 04:44 | 22:05 | 13:24 | 151.32 |
| 19 |
05:27
↑
55° Đông Bắc
|
21:22
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +2m 54s | 01:30 | N/A | 03:41 | 23:08 | 04:42 | 22:06 | 13:24 | 151.35 |
| 20 |
05:26
↑
55° Đông Bắc
|
21:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +2m 50s | N/A | N/A | 03:39 | 23:11 | 04:41 | 22:08 | 13:24 | 151.38 |
| 21 |
05:24
↑
54° Đông Bắc
|
21:25
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +2m 47s | N/A | N/A | 03:36 | 23:13 | 04:39 | 22:10 | 13:24 | 151.41 |
| 22 |
05:23
↑
54° Đông Bắc
|
21:26
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +2m 43s | N/A | N/A | 03:34 | 23:16 | 04:38 | 22:12 | 13:24 | 151.43 |
| 23 |
05:22
↑
54° Đông Bắc
|
21:27
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +2m 39s | N/A | N/A | 03:32 | 23:18 | 04:36 | 22:13 | 13:24 | 151.46 |
| 24 |
05:20
↑
53° Đông Bắc
|
21:29
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +2m 35s | N/A | N/A | 03:30 | 23:21 | 04:35 | 22:15 | 13:24 | 151.49 |
| 25 |
05:19
↑
53° Đông Bắc
|
21:30
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +2m 31s | N/A | N/A | 03:28 | 23:23 | 04:33 | 22:16 | 13:24 | 151.51 |
| 26 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:31
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 27s | N/A | N/A | 03:25 | 23:25 | 04:32 | 22:18 | 13:24 | 151.54 |
| 27 |
05:17
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 22s | N/A | N/A | 03:23 | 23:28 | 04:30 | 22:20 | 13:24 | 151.56 |
| 28 |
05:16
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +2m 18s | N/A | N/A | 03:21 | 23:30 | 04:29 | 22:21 | 13:25 | 151.59 |
| 29 |
05:15
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +2m 13s | N/A | N/A | 03:19 | 23:32 | 04:28 | 22:23 | 13:25 | 151.62 |
| 30 |
05:14
↑
51° Đông Bắc
|
21:36
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +2m 09s | N/A | N/A | 03:17 | 23:34 | 04:27 | 22:24 | 13:25 | 151.64 |
| 31 |
05:13
↑
51° Đông Bắc
|
21:38
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +2m 04s | N/A | N/A | 03:15 | 23:36 | 04:26 | 22:25 | 13:25 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Osnabrück. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Osnabrück, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.