Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Paderborn, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 55.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:18 304.9° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 52m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -14.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Paderborn

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:10
101° E
18:04
259° W
10m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 56s 05:19 19:56 05:58 19:17 06:36 18:38 12:37 148.23
2
07:08
101° E
18:06
260° W
10m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 57s 05:16 19:58 05:55 19:19 06:34 18:40 12:37 148.26
3
07:06
100° E
18:08
260° W
11m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 57s 05:14 20:00 05:53 19:21 06:32 18:42 12:37 148.30
4
07:04
99° E
18:09
261° W
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 58s 05:12 20:02 05:51 19:22 06:30 18:44 12:36 148.34
5
07:02
99° E
18:11
262° W
11m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 58s 05:10 20:03 05:49 19:24 06:28 18:45 12:36 148.37
6
06:59
98° E
18:13
262° W
11m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 58s 05:08 20:05 05:47 19:26 06:25 18:47 12:36 148.41
7
06:57
98° E
18:15
263° W
11m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 58s 05:05 20:07 05:45 19:28 06:23 18:49 12:36 148.45
8
06:55
97° E
18:16
263° W
11m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 59s 05:03 20:09 05:42 19:29 06:21 18:51 12:35 148.49
9
06:53
96° E
18:18
264° W
11m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 59s 05:01 20:11 05:40 19:31 06:19 18:52 12:35 148.53
10
06:50
96° E
18:20
265° W
11m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 59s 04:58 20:13 05:38 19:33 06:16 18:54 12:35 148.57
11
06:48
95° E
18:22
265° W
11m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 59s 04:56 20:15 05:36 19:35 06:14 18:56 12:35 148.61
12
06:46
94° E
18:23
266° W
11m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 59s 04:53 20:16 05:33 19:36 06:12 18:58 12:34 148.65
13
06:44
94° E
18:25
267° W
11m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:51 20:18 05:31 19:38 06:10 18:59 12:34 148.69
14
06:41
93° E
18:27
267° W
11m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:48 20:20 05:29 19:40 06:07 19:01 12:34 148.73
15
06:39
92° E
18:29
268° W
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:46 20:22 05:26 19:42 06:05 19:03 12:34 148.78
16
06:37
92° E
18:30
268° W
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:44 20:24 05:24 19:44 06:03 19:04 12:33 148.82
17
06:35
91° E
18:32
269° W
11m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:41 20:26 05:22 19:45 06:01 19:06 12:33 148.86
18
06:32
90° E
18:34
270° W
12m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:38 20:28 05:19 19:47 05:58 19:08 12:33 148.90
19
06:30
90° E
18:35
270° W
12m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:36 20:30 05:17 19:49 05:56 19:10 12:32 148.94
20
06:28
89° E
18:37
271° W
12m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:33 20:32 05:14 19:51 05:54 19:11 12:32 148.98
21
06:25
89° E
18:39
272° W
12m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:31 20:34 05:12 19:53 05:51 19:13 12:32 149.02
22
06:23
88° E
18:41
272° W
12m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:28 20:36 05:09 19:55 05:49 19:15 12:31 149.06
23
06:21
87° E
18:42
273° W
12m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:25 20:38 05:07 19:56 05:47 19:17 12:31 149.10
24
06:18
87° E
18:44
274° W
12m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +4m 00s 04:23 20:40 05:05 19:58 05:44 19:18 12:31 149.15
25
06:16
86° E
18:46
274° W
12m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 59s 04:20 20:42 05:02 20:00 05:42 19:20 12:31 149.19
26
06:14
85° E
18:47
275° W
12m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 59s 04:17 20:45 05:00 20:02 05:40 19:22 12:30 149.23
27
06:12
85° E
18:49
276° W
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 59s 04:15 20:47 04:57 20:04 05:37 19:24 12:30 149.27
28
06:09
84° E
18:51
276° W
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 59s 04:12 20:49 04:55 20:06 05:35 19:25 12:30 149.31
29
07:07
84° E
19:53
277° W
12m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 59s 05:09 21:51 05:52 21:08 06:33 20:27 13:29 149.35
30
07:05
83° E
19:54
277° W
12m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 58s 05:06 21:53 05:50 21:10 06:30 20:29 13:29 149.40
31
07:02
82° E
19:56
278° W
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 58s 05:04 21:55 05:47 21:12 06:28 20:31 13:29 149.44

Trong Paderborn, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Paderborn

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Paderborn

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Paderborn

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí