Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Paderborn, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:13 ↑ 49.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:44 ↑ 310.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 31m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -12.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Paderborn
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +3m 33s | 03:26 | 23:21 | 04:27 | 22:18 | 05:17 | 21:27 | 13:22 | 150.73 |
| 2 |
05:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 31s | 03:22 | 23:24 | 04:25 | 22:20 | 05:15 | 21:29 | 13:22 | 150.75 |
| 3 |
05:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +3m 30s | 03:18 | 23:28 | 04:22 | 22:22 | 05:13 | 21:31 | 13:21 | 150.78 |
| 4 |
05:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 28s | 03:14 | 23:31 | 04:20 | 22:25 | 05:11 | 21:33 | 13:21 | 150.83 |
| 5 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 26s | 03:11 | 23:35 | 04:17 | 22:27 | 05:09 | 21:35 | 13:21 | 150.88 |
| 6 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 24s | 03:07 | 23:39 | 04:15 | 22:29 | 05:07 | 21:37 | 13:21 | 150.90 |
| 7 |
05:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 22s | 03:03 | 23:43 | 04:12 | 22:32 | 05:05 | 21:39 | 13:21 | 150.94 |
| 8 |
05:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 20s | 02:59 | 23:47 | 04:10 | 22:34 | 05:03 | 21:41 | 13:21 | 150.99 |
| 9 |
05:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +3m 17s | 02:54 | 23:51 | 04:07 | 22:36 | 05:01 | 21:42 | 13:21 | 151.01 |
| 10 |
05:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +3m 15s | 02:50 | 23:56 | 04:05 | 22:39 | 04:59 | 21:44 | 13:21 | 151.05 |
| 11 |
05:39
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +3m 13s | 02:46 | N/A | 04:03 | 22:41 | 04:57 | 21:46 | 13:21 | 151.09 |
| 12 |
05:37
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +3m 10s | 02:41 | 00:00 | 04:00 | 22:44 | 04:55 | 21:48 | 13:21 | 151.12 |
| 13 |
05:35
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +3m 07s | 02:36 | 00:05 | 03:58 | 22:46 | 04:53 | 21:50 | 13:21 | 151.15 |
| 14 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +3m 05s | 02:32 | 00:10 | 03:55 | 22:48 | 04:52 | 21:51 | 13:21 | 151.19 |
| 15 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +3m 02s | 02:26 | 00:15 | 03:53 | 22:51 | 04:50 | 21:53 | 13:21 | 151.22 |
| 16 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +2m 59s | 02:21 | 00:20 | 03:51 | 22:53 | 04:48 | 21:55 | 13:21 | 151.26 |
| 17 |
05:29
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | +2m 56s | 02:15 | 00:26 | 03:48 | 22:55 | 04:46 | 21:57 | 13:21 | 151.28 |
| 18 |
05:28
↑
56° Đông Bắc
|
21:15
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | +2m 53s | 02:08 | 00:33 | 03:46 | 22:58 | 04:45 | 21:58 | 13:21 | 151.31 |
| 19 |
05:27
↑
56° Đông Bắc
|
21:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +2m 49s | 02:01 | 00:40 | 03:44 | 23:00 | 04:43 | 22:00 | 13:21 | 151.34 |
| 20 |
05:25
↑
55° Đông Bắc
|
21:18
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 46s | 01:53 | 00:49 | 03:42 | 23:02 | 04:41 | 22:02 | 13:21 | 151.38 |
| 21 |
05:24
↑
55° Đông Bắc
|
21:19
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +2m 42s | 01:42 | N/A | 03:39 | 23:05 | 04:40 | 22:03 | 13:21 | 151.40 |
| 22 |
05:23
↑
55° Đông Bắc
|
21:21
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +2m 39s | N/A | N/A | 03:37 | 23:07 | 04:38 | 22:05 | 13:21 | 151.43 |
| 23 |
05:21
↑
54° Đông Bắc
|
21:22
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +2m 35s | N/A | N/A | 03:35 | 23:09 | 04:37 | 22:07 | 13:21 | 151.47 |
| 24 |
05:20
↑
54° Đông Bắc
|
21:23
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +2m 31s | N/A | N/A | 03:33 | 23:12 | 04:35 | 22:08 | 13:21 | 151.49 |
| 25 |
05:19
↑
54° Đông Bắc
|
21:25
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +2m 27s | N/A | N/A | 03:31 | 23:14 | 04:34 | 22:10 | 13:21 | 151.51 |
| 26 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:26
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +2m 23s | N/A | N/A | 03:29 | 23:16 | 04:33 | 22:11 | 13:22 | 151.54 |
| 27 |
05:17
↑
53° Đông Bắc
|
21:27
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +2m 19s | N/A | N/A | 03:27 | 23:18 | 04:31 | 22:13 | 13:22 | 151.57 |
| 28 |
05:16
↑
53° Đông Bắc
|
21:28
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +2m 14s | N/A | N/A | 03:25 | 23:20 | 04:30 | 22:14 | 13:22 | 151.60 |
| 29 |
05:15
↑
52° Đông Bắc
|
21:30
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +2m 10s | N/A | N/A | 03:23 | 23:22 | 04:29 | 22:16 | 13:22 | 151.62 |
| 30 |
05:14
↑
52° Đông Bắc
|
21:31
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +2m 05s | N/A | N/A | 03:21 | 23:24 | 04:28 | 22:17 | 13:22 | 151.63 |
| 31 |
05:13
↑
52° Đông Bắc
|
21:32
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +2m 00s | N/A | N/A | 03:19 | 23:26 | 04:27 | 22:19 | 13:22 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Paderborn. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Paderborn, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Paderborn
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Paderborn
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Paderborn
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Paderborn.