Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Regensburg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 57.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:53 302.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 29m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -14.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Regensburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:44
61° E
20:50
299° NW
15h 06m -2m 48s 03:15 23:17 04:17 22:17 05:06 21:28 13:17 151.83
2
05:45
61° E
20:49
298° NW
15h 03m -2m 50s 03:18 23:14 04:19 22:15 05:07 21:26 13:17 151.81
3
05:47
62° E
20:47
298° NW
15h 00m -2m 52s 03:21 23:11 04:21 22:12 05:09 21:25 13:17 151.79
4
05:48
62° E
20:45
298° NW
14h 57m -2m 54s 03:24 23:08 04:23 22:10 05:10 21:23 13:17 151.77
5
05:49
62° E
20:44
297° NW
14h 54m -2m 56s 03:26 23:06 04:25 22:08 05:12 21:21 13:17 151.75
6
05:51
63° E
20:42
297° NW
14h 51m -2m 58s 03:29 23:03 04:26 22:06 05:13 21:19 13:17 151.73
7
05:52
63° E
20:41
296° NW
14h 48m -3m 00s 03:32 23:00 04:28 22:04 05:15 21:18 13:17 151.71
8
05:54
64° E
20:39
296° NW
14h 45m -3m 02s 03:35 22:57 04:30 22:02 05:17 21:16 13:17 151.69
9
05:55
64° E
20:37
295° NW
14h 42m -3m 04s 03:37 22:54 04:32 22:00 05:18 21:14 13:17 151.66
10
05:56
65° E
20:36
295° NW
14h 39m -3m 06s 03:40 22:51 04:34 21:57 05:20 21:12 13:17 151.64
11
05:58
65° E
20:34
294° NW
14h 36m -3m 07s 03:42 22:48 04:36 21:55 05:21 21:10 13:16 151.62
12
05:59
66° E
20:32
294° NW
14h 32m -3m 09s 03:45 22:45 04:38 21:53 05:23 21:08 13:16 151.59
13
06:01
66° E
20:30
293° NW
14h 29m -3m 10s 03:47 22:42 04:40 21:51 05:24 21:06 13:16 151.57
14
06:02
67° E
20:29
293° NW
14h 26m -3m 12s 03:50 22:40 04:42 21:48 05:26 21:04 13:16 151.54
15
06:03
67° E
20:27
292° NW
14h 23m -3m 13s 03:52 22:37 04:44 21:46 05:28 21:02 13:16 151.51
16
06:05
68° E
20:25
292° NW
14h 20m -3m 14s 03:55 22:34 04:45 21:44 05:29 21:00 13:16 151.49
17
06:06
68° E
20:23
291° NW
14h 16m -3m 16s 03:57 22:31 04:47 21:42 05:31 20:58 13:15 151.46
18
06:08
69° E
20:21
291° NW
14h 13m -3m 17s 04:00 22:28 04:49 21:39 05:32 20:56 13:15 151.43
19
06:09
69° E
20:19
290° NW
14h 10m -3m 18s 04:02 22:25 04:51 21:37 05:34 20:54 13:15 151.40
20
06:11
70° E
20:17
290° NW
14h 06m -3m 19s 04:04 22:23 04:53 21:35 05:35 20:52 13:15 151.37
21
06:12
70° E
20:16
289° NW
14h 03m -3m 20s 04:07 22:20 04:55 21:32 05:37 20:50 13:14 151.34
22
06:13
71° E
20:14
289° NW
14h 00m -3m 21s 04:09 22:17 04:56 21:30 05:39 20:48 13:14 151.31
23
06:15
71° E
20:12
288° NW
13h 56m -3m 22s 04:11 22:14 04:58 21:28 05:40 20:46 13:14 151.27
24
06:16
72° E
20:10
288° NW
13h 53m -3m 23s 04:14 22:12 05:00 21:25 05:42 20:44 13:14 151.24
25
06:18
72° E
20:08
287° NW
13h 50m -3m 24s 04:16 22:09 05:02 21:23 05:43 20:42 13:13 151.21
26
06:19
73° E
20:06
287° NW
13h 46m -3m 24s 04:18 22:06 05:04 21:21 05:45 20:40 13:13 151.18
27
06:21
74° E
20:04
286° NW
13h 43m -3m 25s 04:20 22:03 05:05 21:18 05:46 20:38 13:13 151.14
28
06:22
74° E
20:02
286° NW
13h 39m -3m 26s 04:22 22:01 05:07 21:16 05:48 20:36 13:12 151.11
29
06:23
75° E
20:00
285° NW
13h 36m -3m 26s 04:24 21:58 05:09 21:14 05:49 20:33 13:12 151.07
30
06:25
75° E
19:58
284° NW
13h 32m -3m 27s 04:27 21:55 05:11 21:11 05:51 20:31 13:12 151.04
31
06:26
76° E
19:56
284° NW
13h 29m -3m 28s 04:29 21:53 05:12 21:09 05:53 20:29 13:12 151.01

Trong Regensburg, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Regensburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Regensburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Regensburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí