Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Remscheid, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:34 55.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:22 304.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 47m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -15.33°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.364 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Remscheid

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:35
127° SE
16:34
233° SW
7h 58m +1m 05s 06:32 18:37 07:13 17:56 07:55 17:14 12:34 147.10
2
08:35
127° SE
16:35
233° SW
7h 59m +1m 11s 06:32 18:37 07:13 17:57 07:55 17:15 12:35 147.10
3
08:35
127° SE
16:36
233° SW
8h 00m +1m 17s 06:32 18:38 07:12 17:58 07:55 17:16 12:35 147.10
4
08:35
127° SE
16:37
233° SW
8h 02m +1m 22s 06:32 18:39 07:12 17:59 07:55 17:17 12:35 147.10
5
08:34
127° SE
16:38
234° SW
8h 03m +1m 28s 06:32 18:40 07:12 18:00 07:54 17:18 12:36 147.10
6
08:34
126° SE
16:39
234° SW
8h 05m +1m 34s 06:32 18:41 07:12 18:01 07:54 17:19 12:36 147.10
7
08:34
126° SE
16:41
234° SW
8h 07m +1m 39s 06:32 18:43 07:12 18:02 07:54 17:20 12:37 147.11
8
08:33
126° SE
16:42
234° SW
8h 08m +1m 45s 06:32 18:44 07:12 18:04 07:53 17:22 12:37 147.11
9
08:33
126° SE
16:43
234° SW
8h 10m +1m 50s 06:31 18:45 07:11 18:05 07:53 17:23 12:38 147.12
10
08:32
125° SE
16:45
235° SW
8h 12m +1m 55s 06:31 18:46 07:11 18:06 07:53 17:24 12:38 147.12
11
08:32
125° SE
16:46
235° SW
8h 14m +2m 00s 06:31 18:47 07:11 18:07 07:52 17:25 12:38 147.13
12
08:31
125° SE
16:48
235° SW
8h 16m +2m 05s 06:30 18:48 07:10 18:08 07:52 17:27 12:39 147.13
13
08:30
124° SE
16:49
236° SW
8h 18m +2m 10s 06:30 18:49 07:10 18:10 07:51 17:28 12:39 147.14
14
08:29
124° SE
16:51
236° SW
8h 21m +2m 15s 06:29 18:51 07:09 18:11 07:50 17:30 12:40 147.15
15
08:29
124° SE
16:52
236° SW
8h 23m +2m 19s 06:29 18:52 07:08 18:12 07:50 17:31 12:40 147.16
16
08:28
124° ESE
16:54
237° WSW
8h 25m +2m 24s 06:28 18:53 07:08 18:14 07:49 17:32 12:40 147.17
17
08:27
123° ESE
16:55
237° WSW
8h 28m +2m 28s 06:28 18:54 07:07 18:15 07:48 17:34 12:41 147.18
18
08:26
123° ESE
16:57
237° WSW
8h 30m +2m 32s 06:27 18:56 07:06 18:16 07:47 17:35 12:41 147.19
19
08:25
122° ESE
16:58
238° WSW
8h 33m +2m 36s 06:26 18:57 07:06 18:18 07:47 17:37 12:41 147.20
20
08:24
122° ESE
17:00
238° WSW
8h 36m +2m 40s 06:26 18:59 07:05 18:19 07:46 17:38 12:42 147.22
21
08:23
122° ESE
17:02
238° WSW
8h 38m +2m 44s 06:25 19:00 07:04 18:21 07:45 17:40 12:42 147.23
22
08:22
121° ESE
17:03
239° WSW
8h 41m +2m 47s 06:24 19:01 07:03 18:22 07:44 17:41 12:42 147.24
23
08:21
121° ESE
17:05
239° WSW
8h 44m +2m 51s 06:23 19:03 07:02 18:23 07:43 17:43 12:42 147.25
24
08:19
120° ESE
17:07
240° WSW
8h 47m +2m 54s 06:22 19:04 07:01 18:25 07:42 17:44 12:43 147.27
25
08:18
120° ESE
17:09
240° WSW
8h 50m +2m 57s 06:21 19:06 07:00 18:26 07:41 17:46 12:43 147.28
26
08:17
120° ESE
17:10
241° WSW
8h 53m +3m 01s 06:20 19:07 06:59 18:28 07:39 17:48 12:43 147.30
27
08:16
119° ESE
17:12
241° WSW
8h 56m +3m 04s 06:19 19:08 06:58 18:29 07:38 17:49 12:43 147.31
28
08:14
119° ESE
17:14
242° WSW
8h 59m +3m 06s 06:18 19:10 06:57 18:31 07:37 17:51 12:44 147.33
29
08:13
118° ESE
17:16
242° WSW
9h 02m +3m 09s 06:17 19:11 06:56 18:33 07:36 17:53 12:44 147.35
30
08:11
118° ESE
17:17
242° WSW
9h 05m +3m 12s 06:16 19:13 06:55 18:34 07:35 17:54 12:44 147.37
31
08:10
117° ESE
17:19
243° WSW
9h 09m +3m 14s 06:15 19:14 06:53 18:36 07:33 17:56 12:44 147.39

Trong Remscheid, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Remscheid

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Remscheid

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Remscheid

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí