Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reutlingen, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 57.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:03 302.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 25m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 2.25°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reutlingen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:22
94° E
19:02
266° W
11h 39m -3m 30s 05:37 20:47 06:14 20:10 06:50 19:34 13:13 149.78
2
07:24
94° E
19:00
265° W
11h 36m -3m 30s 05:38 20:44 06:16 20:08 06:52 19:31 13:12 149.74
3
07:25
95° E
18:58
265° W
11h 32m -3m 30s 05:40 20:42 06:17 20:05 06:53 19:29 13:12 149.69
4
07:26
96° E
18:56
264° W
11h 29m -3m 30s 05:42 20:40 06:18 20:03 06:55 19:27 13:12 149.65
5
07:28
96° E
18:53
263° W
11h 25m -3m 30s 05:43 20:38 06:20 20:01 06:56 19:25 13:11 149.61
6
07:29
97° E
18:51
263° W
11h 22m -3m 29s 05:45 20:36 06:21 19:59 06:57 19:23 13:11 149.57
7
07:31
97° E
18:49
262° W
11h 18m -3m 29s 05:46 20:34 06:23 19:57 06:59 19:21 13:11 149.53
8
07:32
98° E
18:47
262° W
11h 15m -3m 29s 05:48 20:32 06:24 19:55 07:00 19:19 13:10 149.48
9
07:34
99° E
18:45
261° W
11h 11m -3m 29s 05:49 20:30 06:26 19:53 07:02 19:17 13:10 149.44
10
07:35
99° E
18:43
261° W
11h 08m -3m 28s 05:51 20:28 06:27 19:51 07:03 19:15 13:10 149.40
11
07:37
100° E
18:41
260° W
11h 04m -3m 28s 05:52 20:26 06:29 19:49 07:05 19:13 13:10 149.35
12
07:38
100° E
18:39
259° W
11h 01m -3m 27s 05:54 20:24 06:30 19:47 07:06 19:11 13:09 149.31
13
07:40
101° E
18:37
259° W
10h 57m -3m 27s 05:55 20:22 06:31 19:46 07:08 19:09 13:09 149.27
14
07:41
102° ESE
18:35
258° WSW
10h 54m -3m 27s 05:57 20:20 06:33 19:44 07:09 19:08 13:09 149.23
15
07:43
102° ESE
18:33
258° WSW
10h 50m -3m 26s 05:58 20:18 06:34 19:42 07:10 19:06 13:09 149.18
16
07:44
103° ESE
18:32
257° WSW
10h 47m -3m 26s 05:59 20:16 06:36 19:40 07:12 19:04 13:08 149.14
17
07:46
103° ESE
18:30
257° WSW
10h 43m -3m 25s 06:01 20:14 06:37 19:38 07:13 19:02 13:08 149.10
18
07:47
104° ESE
18:28
256° WSW
10h 40m -3m 24s 06:02 20:12 06:39 19:36 07:15 19:00 13:08 149.05
19
07:49
104° ESE
18:26
256° WSW
10h 37m -3m 24s 06:04 20:11 06:40 19:34 07:16 18:58 13:08 149.01
20
07:50
105° ESE
18:24
255° WSW
10h 33m -3m 23s 06:05 20:09 06:41 19:33 07:18 18:56 13:08 148.97
21
07:52
105° ESE
18:22
254° WSW
10h 30m -3m 22s 06:07 20:07 06:43 19:31 07:19 18:55 13:07 148.93
22
07:53
106° ESE
18:20
254° WSW
10h 27m -3m 22s 06:08 20:05 06:44 19:29 07:21 18:53 13:07 148.88
23
07:55
106° ESE
18:18
253° WSW
10h 23m -3m 21s 06:09 20:04 06:46 19:27 07:22 18:51 13:07 148.84
24
07:56
107° ESE
18:17
253° WSW
10h 20m -3m 20s 06:11 20:02 06:47 19:26 07:24 18:49 13:07 148.80
25
06:58
108° ESE
17:15
252° WSW
10h 16m -3m 19s 05:12 19:00 05:49 18:24 06:25 17:48 12:07 148.76
26
06:59
108° ESE
17:13
252° WSW
10h 13m -3m 18s 05:14 18:59 05:50 18:22 06:26 17:46 12:07 148.72
27
07:01
109° ESE
17:11
251° WSW
10h 10m -3m 17s 05:15 18:57 05:51 18:21 06:28 17:44 12:07 148.68
28
07:03
109° ESE
17:10
251° WSW
10h 07m -3m 16s 05:17 18:56 05:53 18:19 06:29 17:43 12:06 148.64
29
07:04
110° ESE
17:08
250° WSW
10h 03m -3m 15s 05:18 18:54 05:54 18:18 06:31 17:41 12:06 148.60
30
07:06
110° ESE
17:06
250° WSW
10h 00m -3m 14s 05:19 18:52 05:56 18:16 06:32 17:40 12:06 148.56
31
07:07
111° ESE
17:05
249° WSW
9h 57m -3m 12s 05:21 18:51 05:57 18:15 06:34 17:38 12:06 148.52

Trong Reutlingen, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Reutlingen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Reutlingen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Reutlingen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí