Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reutlingen, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 57.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:03 302.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 25m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -14.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reutlingen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
66° ENE
20:37
294° WNW
14h 32m +3m 07s 03:52 22:49 04:44 21:57 05:28 21:13 13:20 150.72
2
06:02
65° ENE
20:38
295° WNW
14h 36m +3m 06s 03:50 22:52 04:42 21:59 05:26 21:14 13:20 150.76
3
06:00
65° ENE
20:40
295° WNW
14h 39m +3m 04s 03:47 22:55 04:40 22:01 05:24 21:16 13:20 150.80
4
05:59
64° ENE
20:41
296° WNW
14h 42m +3m 02s 03:44 22:57 04:37 22:03 05:23 21:18 13:20 150.83
5
05:57
64° ENE
20:42
296° WNW
14h 45m +3m 00s 03:41 23:00 04:35 22:05 05:21 21:19 13:19 150.87
6
05:56
64° ENE
20:44
297° WNW
14h 48m +2m 59s 03:38 23:02 04:33 22:07 05:19 21:21 13:19 150.91
7
05:54
63° ENE
20:45
297° WNW
14h 51m +2m 57s 03:36 23:05 04:31 22:09 05:17 21:22 13:19 150.94
8
05:53
63° ENE
20:47
298° WNW
14h 54m +2m 55s 03:33 23:08 04:29 22:11 05:16 21:24 13:19 150.98
9
05:51
62° ENE
20:48
298° WNW
14h 56m +2m 52s 03:30 23:11 04:27 22:13 05:14 21:25 13:19 151.02
10
05:50
62° ENE
20:49
298° WNW
14h 59m +2m 50s 03:27 23:13 04:25 22:15 05:12 21:27 13:19 151.05
11
05:48
61° ENE
20:51
299° WNW
15h 02m +2m 48s 03:24 23:16 04:23 22:16 05:11 21:29 13:19 151.09
12
05:47
61° ENE
20:52
299° WNW
15h 05m +2m 46s 03:22 23:19 04:21 22:18 05:09 21:30 13:19 151.12
13
05:45
61° ENE
20:54
300° WNW
15h 08m +2m 43s 03:19 23:22 04:19 22:20 05:08 21:32 13:19 151.16
14
05:44
60° ENE
20:55
300° WNW
15h 10m +2m 41s 03:16 23:24 04:17 22:22 05:06 21:33 13:19 151.19
15
05:43
60° ENE
20:56
300° WNW
15h 13m +2m 38s 03:13 23:27 04:16 22:24 05:05 21:35 13:19 151.22
16
05:41
59° ENE
20:57
301° WNW
15h 16m +2m 35s 03:10 23:30 04:14 22:26 05:03 21:36 13:19 151.25
17
05:40
59° ENE
20:59
301° WNW
15h 18m +2m 32s 03:08 23:33 04:12 22:28 05:02 21:38 13:19 151.29
18
05:39
59° ENE
21:00
302° WNW
15h 21m +2m 30s 03:05 23:36 04:10 22:30 05:00 21:39 13:19 151.32
19
05:38
58° ENE
21:01
302° WNW
15h 23m +2m 27s 03:02 23:39 04:08 22:31 04:59 21:41 13:19 151.35
20
05:37
58° ENE
21:03
302° WNW
15h 25m +2m 24s 02:59 23:42 04:07 22:33 04:57 21:42 13:19 151.38
21
05:36
58° ENE
21:04
303° WNW
15h 28m +2m 20s 02:56 23:45 04:05 22:35 04:56 21:43 13:19 151.41
22
05:34
57° ENE
21:05
303° WNW
15h 30m +2m 17s 02:53 23:48 04:03 22:37 04:55 21:45 13:19 151.43
23
05:33
57° ENE
21:06
303° WNW
15h 32m +2m 14s 02:51 23:51 04:02 22:38 04:54 21:46 13:19 151.46
24
05:32
57° ENE
21:07
304° WNW
15h 34m +2m 10s 02:48 23:54 04:00 22:40 04:53 21:47 13:20 151.49
25
05:31
56° ENE
21:09
304° NW
15h 37m +2m 07s 02:45 23:57 03:59 22:42 04:51 21:49 13:20 151.51
26
05:31
56° NE
21:10
304° NW
15h 39m +2m 03s 02:42 N/A 03:57 22:44 04:50 21:50 13:20 151.54
27
05:30
56° NE
21:11
304° NW
15h 41m +1m 59s 02:39 00:00 03:56 22:45 04:49 21:51 13:20 151.56
28
05:29
55° NE
21:12
305° NW
15h 43m +1m 55s 02:36 00:03 03:54 22:47 04:48 21:53 13:20 151.59
29
05:28
55° NE
21:13
305° NW
15h 44m +1m 51s 02:34 00:06 03:53 22:48 04:47 21:54 13:20 151.62
30
05:27
55° NE
21:14
305° NW
15h 46m +1m 47s 02:31 00:09 03:52 22:50 04:46 21:55 13:20 151.64
31
05:26
55° NE
21:15
306° NW
15h 48m +1m 43s 02:28 00:13 03:50 22:51 04:45 21:56 13:20 151.66

Trong Reutlingen, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Reutlingen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Reutlingen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Reutlingen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí