Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reutlingen, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 57.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:03 302.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 25m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 43.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reutlingen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:57
61° E
21:00
299° NW
15h 02m -2m 44s 03:32 23:24 04:32 22:25 05:20 21:37 13:29 151.83
2
05:59
62° E
20:58
298° NW
14h 59m -2m 46s 03:35 23:21 04:34 22:23 05:21 21:36 13:29 151.81
3
06:00
62° E
20:57
298° NW
14h 56m -2m 49s 03:38 23:18 04:36 22:21 05:23 21:34 13:29 151.79
4
06:01
62° E
20:55
297° NW
14h 53m -2m 51s 03:40 23:15 04:37 22:19 05:24 21:32 13:29 151.77
5
06:03
63° E
20:54
297° NW
14h 51m -2m 53s 03:43 23:12 04:39 22:17 05:26 21:31 13:29 151.75
6
06:04
63° E
20:52
296° NW
14h 48m -2m 55s 03:46 23:10 04:41 22:15 05:27 21:29 13:29 151.73
7
06:05
64° E
20:51
296° NW
14h 45m -2m 57s 03:48 23:07 04:43 22:13 05:29 21:27 13:29 151.71
8
06:07
64° E
20:49
296° NW
14h 42m -2m 58s 03:51 23:04 04:45 22:10 05:30 21:25 13:28 151.69
9
06:08
65° E
20:47
295° NW
14h 39m -3m 00s 03:53 23:01 04:47 22:08 05:32 21:24 13:28 151.66
10
06:10
65° E
20:46
295° NW
14h 36m -3m 02s 03:56 22:58 04:49 22:06 05:33 21:22 13:28 151.64
11
06:11
66° E
20:44
294° NW
14h 33m -3m 03s 03:58 22:56 04:50 22:04 05:35 21:20 13:28 151.62
12
06:12
66° E
20:42
294° NW
14h 30m -3m 05s 04:01 22:53 04:52 22:02 05:36 21:18 13:28 151.59
13
06:14
67° E
20:41
293° NW
14h 26m -3m 06s 04:03 22:50 04:54 22:00 05:38 21:16 13:28 151.57
14
06:15
67° E
20:39
293° NW
14h 23m -3m 08s 04:05 22:47 04:56 21:57 05:40 21:14 13:27 151.54
15
06:16
68° E
20:37
292° NW
14h 20m -3m 09s 04:08 22:45 04:58 21:55 05:41 21:12 13:27 151.51
16
06:18
68° E
20:35
292° NW
14h 17m -3m 10s 04:10 22:42 05:00 21:53 05:43 21:10 13:27 151.49
17
06:19
68° E
20:33
291° NW
14h 14m -3m 12s 04:12 22:39 05:01 21:51 05:44 21:08 13:27 151.46
18
06:21
69° E
20:32
291° NW
14h 11m -3m 13s 04:15 22:36 05:03 21:49 05:46 21:06 13:27 151.43
19
06:22
70° E
20:30
290° NW
14h 07m -3m 14s 04:17 22:34 05:05 21:46 05:47 21:04 13:26 151.40
20
06:23
70° E
20:28
290° NW
14h 04m -3m 15s 04:19 22:31 05:07 21:44 05:49 21:02 13:26 151.37
21
06:25
71° E
20:26
289° NW
14h 01m -3m 16s 04:22 22:28 05:08 21:42 05:50 21:00 13:26 151.34
22
06:26
71° E
20:24
289° NW
13h 57m -3m 17s 04:24 22:26 05:10 21:40 05:52 20:58 13:26 151.31
23
06:28
72° E
20:22
288° NW
13h 54m -3m 18s 04:26 22:23 05:12 21:37 05:53 20:56 13:25 151.27
24
06:29
72° E
20:20
288° NW
13h 51m -3m 19s 04:28 22:20 05:14 21:35 05:55 20:54 13:25 151.24
25
06:30
73° E
20:18
287° NW
13h 47m -3m 20s 04:30 22:18 05:16 21:33 05:56 20:52 13:25 151.21
26
06:32
73° E
20:16
286° NW
13h 44m -3m 20s 04:32 22:15 05:17 21:30 05:58 20:50 13:25 151.18
27
06:33
74° E
20:14
286° NW
13h 41m -3m 21s 04:35 22:12 05:19 21:28 05:59 20:48 13:24 151.14
28
06:35
74° E
20:12
285° NW
13h 37m -3m 22s 04:37 22:10 05:21 21:26 06:01 20:46 13:24 151.11
29
06:36
75° E
20:10
285° NW
13h 34m -3m 22s 04:39 22:07 05:22 21:24 06:02 20:44 13:24 151.07
30
06:37
75° E
20:08
284° NW
13h 31m -3m 23s 04:41 22:04 05:24 21:21 06:04 20:42 13:23 151.04
31
06:39
76° E
20:06
284° NW
13h 27m -3m 24s 04:43 22:02 05:26 21:19 06:05 20:40 13:23 151.01

Trong Reutlingen, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Reutlingen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Reutlingen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Reutlingen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí