Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Saarbrücken, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:09 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:02 278.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 52m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -31.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.500 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Saarbrücken

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:48
76° Đông Đông Bắc
20:14
283° Tây Tây Bắc
13h 26m -3m 30s 04:50 22:11 05:34 21:28 06:14 20:48 13:32 150.97
2
06:49
77° Đông Đông Bắc
20:12
283° Tây Tây Bắc
13h 22m -3m 30s 04:52 22:09 05:36 21:25 06:16 20:46 13:31 150.94
3
06:51
78° Đông Đông Bắc
20:10
282° Tây Tây Bắc
13h 19m -3m 31s 04:54 22:06 05:37 21:23 06:17 20:43 13:31 150.90
4
06:52
78° Đông Đông Bắc
20:08
282° Tây Tây Bắc
13h 15m -3m 31s 04:56 22:03 05:39 21:21 06:19 20:41 13:31 150.87
5
06:54
79° Đông Đông Bắc
20:06
281° Tây
13h 12m -3m 32s 04:58 22:01 05:41 21:18 06:20 20:39 13:30 150.83
6
06:55
79° Đông
20:04
280° Tây
13h 08m -3m 32s 05:00 21:58 05:42 21:16 06:22 20:37 13:30 150.79
7
06:56
80° Đông
20:02
280° Tây
13h 05m -3m 33s 05:02 21:55 05:44 21:14 06:23 20:35 13:30 150.76
8
06:58
80° Đông
20:00
279° Tây
13h 01m -3m 33s 05:04 21:53 05:46 21:11 06:25 20:33 13:29 150.72
9
06:59
81° Đông
19:57
279° Tây
12h 58m -3m 33s 05:06 21:50 05:47 21:09 06:26 20:30 13:29 150.68
10
07:01
82° Đông
19:55
278° Tây
12h 54m -3m 34s 05:08 21:47 05:49 21:07 06:28 20:28 13:29 150.65
11
07:02
82° Đông
19:53
278° Tây
12h 50m -3m 34s 05:10 21:45 05:51 21:04 06:29 20:26 13:28 150.61
12
07:04
83° Đông
19:51
277° Tây
12h 47m -3m 34s 05:12 21:42 05:52 21:02 06:31 20:24 13:28 150.57
13
07:05
83° Đông
19:49
276° Tây
12h 43m -3m 35s 05:13 21:40 05:54 21:00 06:32 20:22 13:28 150.53
14
07:06
84° Đông
19:47
276° Tây
12h 40m -3m 35s 05:15 21:37 05:56 20:57 06:34 20:19 13:27 150.49
15
07:08
84° Đông
19:45
275° Tây
12h 36m -3m 35s 05:17 21:35 05:57 20:55 06:35 20:17 13:27 150.45
16
07:09
85° Đông
19:42
275° Tây
12h 33m -3m 35s 05:19 21:32 05:59 20:53 06:37 20:15 13:27 150.41
17
07:11
86° Đông
19:40
274° Tây
12h 29m -3m 35s 05:21 21:30 06:00 20:50 06:38 20:13 13:26 150.37
18
07:12
86° Đông
19:38
274° Tây
12h 25m -3m 36s 05:23 21:27 06:02 20:48 06:40 20:11 13:26 150.32
19
07:14
87° Đông
19:36
273° Tây
12h 22m -3m 36s 05:24 21:25 06:04 20:46 06:41 20:08 13:25 150.28
20
07:15
87° Đông
19:34
272° Tây
12h 18m -3m 36s 05:26 21:22 06:05 20:43 06:43 20:06 13:25 150.24
21
07:17
88° Đông
19:32
272° Tây
12h 15m -3m 36s 05:28 21:20 06:07 20:41 06:44 20:04 13:25 150.20
22
07:18
89° Đông
19:29
271° Tây
12h 11m -3m 36s 05:29 21:18 06:08 20:39 06:46 20:02 13:24 150.16
23
07:19
89° Đông
19:27
270° Tây
12h 07m -3m 36s 05:31 21:15 06:10 20:37 06:47 20:00 13:24 150.11
24
07:21
90° Đông
19:25
270° Tây
12h 04m -3m 36s 05:33 21:13 06:11 20:34 06:49 19:57 13:24 150.07
25
07:22
90° Đông
19:23
269° Tây
12h 00m -3m 36s 05:35 21:10 06:13 20:32 06:50 19:55 13:23 150.03
26
07:24
91° Đông
19:21
269° Tây
11h 56m -3m 36s 05:36 21:08 06:14 20:30 06:52 19:53 13:23 149.99
27
07:25
92° Đông
19:19
268° Tây
11h 53m -3m 36s 05:38 21:06 06:16 20:28 06:53 19:51 13:23 149.94
28
07:27
92° Đông
19:17
268° Tây
11h 49m -3m 36s 05:40 21:03 06:18 20:26 06:55 19:49 13:22 149.90
29
07:28
93° Đông
19:14
267° Tây
11h 46m -3m 36s 05:41 21:01 06:19 20:23 06:56 19:47 13:22 149.86
30
07:30
93° Đông
19:12
266° Tây
11h 42m -3m 36s 05:43 20:59 06:21 20:21 06:57 19:45 13:22 149.82

Trong Saarbrücken, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Saarbrücken

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Saarbrücken

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Saarbrücken

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí