Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Salzgitter, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 54.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:13 305.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 56m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 31.17°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Salzgitter

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:29
75° E
20:05
284° NW
13h 35m -3m 54s 04:21 22:13 05:10 21:24 05:53 20:41 13:18 150.97
2
06:31
76° E
20:03
284° NW
13h 31m -3m 55s 04:23 22:10 05:12 21:22 05:55 20:39 13:18 150.94
3
06:33
77° E
20:01
283° NW
13h 27m -3m 55s 04:26 22:06 05:14 21:19 05:57 20:36 13:17 150.90
4
06:34
77° E
19:58
282° NW
13h 23m -3m 55s 04:28 22:03 05:16 21:17 05:59 20:34 13:17 150.87
5
06:36
78° E
19:56
282° NW
13h 19m -3m 56s 04:31 22:00 05:18 21:14 06:00 20:32 13:17 150.83
6
06:38
78° E
19:54
281° WNW
13h 16m -3m 56s 04:33 21:57 05:20 21:11 06:02 20:29 13:16 150.80
7
06:39
79° ESE
19:51
281° WNW
13h 12m -3m 57s 04:35 21:54 05:22 21:09 06:04 20:27 13:16 150.76
8
06:41
80° ESE
19:49
280° WNW
13h 08m -3m 57s 04:38 21:51 05:23 21:06 06:05 20:24 13:16 150.72
9
06:43
80° ESE
19:47
279° WNW
13h 04m -3m 57s 04:40 21:48 05:25 21:03 06:07 20:22 13:15 150.68
10
06:44
81° ESE
19:44
279° WNW
13h 00m -3m 58s 04:42 21:46 05:27 21:01 06:09 20:19 13:15 150.65
11
06:46
82° ESE
19:42
278° WNW
12h 56m -3m 58s 04:45 21:43 05:29 20:58 06:11 20:17 13:15 150.61
12
06:47
82° ESE
19:40
278° WNW
12h 52m -3m 58s 04:47 21:40 05:31 20:56 06:12 20:15 13:14 150.57
13
06:49
83° ESE
19:37
277° WNW
12h 48m -3m 58s 04:49 21:37 05:33 20:53 06:14 20:12 13:14 150.53
14
06:51
83° ESE
19:35
276° WNW
12h 44m -3m 59s 04:51 21:34 05:35 20:51 06:16 20:10 13:14 150.49
15
06:52
84° ESE
19:33
276° WNW
12h 40m -3m 59s 04:53 21:31 05:37 20:48 06:18 20:07 13:13 150.45
16
06:54
85° ESE
19:30
275° WNW
12h 36m -3m 59s 04:55 21:28 05:39 20:45 06:19 20:05 13:13 150.41
17
06:56
85° ESE
19:28
274° WNW
12h 32m -3m 59s 04:57 21:26 05:40 20:43 06:21 20:03 13:13 150.37
18
06:57
86° ESE
19:26
274° WNW
12h 28m -3m 59s 04:59 21:23 05:42 20:40 06:23 20:00 13:12 150.32
19
06:59
87° ESE
19:23
273° WNW
12h 24m -4m 00s 05:01 21:20 05:44 20:38 06:24 19:58 13:12 150.28
20
07:01
87° ESE
19:21
272° WNW
12h 20m -4m 00s 05:04 21:17 05:46 20:35 06:26 19:55 13:11 150.24
21
07:02
88° ESE
19:19
272° WNW
12h 16m -4m 00s 05:06 21:15 05:48 20:33 06:28 19:53 13:11 150.20
22
07:04
88° ESE
19:16
271° WNW
12h 12m -4m 00s 05:08 21:12 05:49 20:30 06:29 19:51 13:11 150.16
23
07:06
89° ESE
19:14
271° WNW
12h 08m -4m 00s 05:10 21:09 05:51 20:28 06:31 19:48 13:10 150.11
24
07:07
90° ESE
19:11
270° WNW
12h 04m -4m 00s 05:11 21:07 05:53 20:25 06:33 19:46 13:10 150.07
25
07:09
90° ESE
19:09
269° WNW
12h 00m -4m 00s 05:13 21:04 05:55 20:23 06:34 19:43 13:10 150.03
26
07:11
91° ESE
19:07
269° WNW
11h 56m -4m 00s 05:15 21:02 05:57 20:21 06:36 19:41 13:09 149.99
27
07:12
92° ESE
19:04
268° WNW
11h 52m -4m 00s 05:17 20:59 05:58 20:18 06:38 19:39 13:09 149.94
28
07:14
92° ESE
19:02
267° WNW
11h 48m -4m 00s 05:19 20:56 06:00 20:16 06:39 19:36 13:09 149.90
29
07:16
93° ESE
19:00
267° WNW
11h 44m -4m 00s 05:21 20:54 06:02 20:13 06:41 19:34 13:08 149.86
30
07:17
94° ESE
18:57
266° WNW
11h 40m -4m 00s 05:23 20:51 06:04 20:11 06:43 19:32 13:08 149.82

Trong Salzgitter, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Salzgitter

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Salzgitter

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Salzgitter

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí