Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Siegen, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 55.7° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:18 304.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 47m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -14.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Siegen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:54
60° ENE
21:13
300° WNW
15h 19m -3m 01s 03:08 23:56 04:20 22:46 05:13 21:53 13:34 151.83
2
05:55
60° ENE
21:11
300° WNW
15h 16m -3m 04s 03:12 23:52 04:22 22:43 05:15 21:51 13:34 151.81
3
05:57
60° ENE
21:10
299° WNW
15h 12m -3m 06s 03:16 23:48 04:25 22:41 05:17 21:49 13:34 151.79
4
05:58
61° ENE
21:08
299° WNW
15h 09m -3m 08s 03:19 23:45 04:27 22:39 05:18 21:48 13:34 151.77
5
06:00
61° ENE
21:06
298° WNW
15h 06m -3m 11s 03:23 23:41 04:29 22:36 05:20 21:46 13:33 151.75
6
06:01
62° ENE
21:05
298° WNW
15h 03m -3m 13s 03:26 23:38 04:31 22:34 05:22 21:44 13:33 151.73
7
06:03
62° ENE
21:03
297° WNW
15h 00m -3m 15s 03:30 23:34 04:33 22:31 05:23 21:42 13:33 151.71
8
06:04
63° ENE
21:01
297° WNW
14h 56m -3m 17s 03:33 23:31 04:35 22:29 05:25 21:40 13:33 151.69
9
06:06
63° ENE
20:59
296° WNW
14h 53m -3m 18s 03:36 23:27 04:38 22:27 05:27 21:38 13:33 151.66
10
06:07
64° ENE
20:57
296° WNW
14h 50m -3m 20s 03:39 23:24 04:40 22:24 05:29 21:36 13:33 151.64
11
06:09
64° ENE
20:56
295° WNW
14h 46m -3m 22s 03:42 23:20 04:42 22:22 05:30 21:34 13:33 151.62
12
06:10
65° ENE
20:54
295° WNW
14h 43m -3m 23s 03:45 23:17 04:44 22:19 05:32 21:32 13:33 151.59
13
06:12
65° ENE
20:52
294° WNW
14h 39m -3m 25s 03:48 23:14 04:46 22:17 05:34 21:30 13:32 151.57
14
06:13
66° ENE
20:50
294° WNW
14h 36m -3m 26s 03:51 23:10 04:48 22:14 05:35 21:27 13:32 151.54
15
06:15
66° ENE
20:48
293° WNW
14h 33m -3m 28s 03:54 23:07 04:50 22:12 05:37 21:25 13:32 151.51
16
06:16
67° ENE
20:46
293° WNW
14h 29m -3m 29s 03:57 23:04 04:52 22:09 05:39 21:23 13:32 151.49
17
06:18
67° ENE
20:44
292° WNW
14h 26m -3m 30s 04:00 23:01 04:54 22:07 05:41 21:21 13:32 151.46
18
06:20
68° ENE
20:42
292° WNW
14h 22m -3m 31s 04:03 22:58 04:57 22:04 05:42 21:19 13:31 151.43
19
06:21
68° ENE
20:40
291° WNW
14h 18m -3m 33s 04:05 22:54 04:59 22:02 05:44 21:17 13:31 151.40
20
06:23
69° ENE
20:38
291° WNW
14h 15m -3m 34s 04:08 22:51 05:01 21:59 05:46 21:15 13:31 151.37
21
06:24
70° ENE
20:36
290° WNW
14h 11m -3m 35s 04:11 22:48 05:03 21:57 05:48 21:12 13:31 151.34
22
06:26
70° ENE
20:34
290° WNW
14h 08m -3m 36s 04:13 22:45 05:05 21:54 05:49 21:10 13:30 151.30
23
06:27
71° ENE
20:32
289° WNW
14h 04m -3m 37s 04:16 22:42 05:07 21:52 05:51 21:08 13:30 151.27
24
06:29
71° ENE
20:30
288° WNW
14h 00m -3m 37s 04:19 22:39 05:09 21:49 05:53 21:06 13:30 151.24
25
06:30
72° ENE
20:28
288° WNW
13h 57m -3m 38s 04:21 22:36 05:11 21:47 05:54 21:03 13:30 151.21
26
06:32
72° ENE
20:26
287° WNW
13h 53m -3m 39s 04:24 22:33 05:13 21:44 05:56 21:01 13:29 151.18
27
06:33
73° ENE
20:23
287° WNW
13h 49m -3m 40s 04:26 22:30 05:15 21:42 05:58 20:59 13:29 151.14
28
06:35
74° ENE
20:21
286° WNW
13h 46m -3m 40s 04:28 22:27 05:16 21:39 05:59 20:57 13:29 151.11
29
06:37
74° ENE
20:19
286° WNW
13h 42m -3m 41s 04:31 22:24 05:18 21:37 06:01 20:54 13:29 151.07
30
06:38
75° ENE
20:17
285° WNW
13h 38m -3m 42s 04:33 22:21 05:20 21:34 06:03 20:52 13:28 151.04
31
06:40
75° ENE
20:15
284° WNW
13h 35m -3m 42s 04:35 22:18 05:22 21:32 06:04 20:50 13:28 151.01

Trong Siegen, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Siegen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Siegen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Siegen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí