Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Solingen, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:16 ↑ 49.9° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:46 ↑ 310.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 30m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 45.46°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.911 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Solingen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:20
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -0m 56s | N/A | N/A | 03:23 | 23:47 | 04:33 | 22:37 | 13:35 | 152.08 |
| 2 |
05:21
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -1m 01s | N/A | N/A | 03:24 | 23:46 | 04:34 | 22:36 | 13:35 | 152.08 |
| 3 |
05:22
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -1m 07s | N/A | N/A | 03:25 | 23:45 | 04:35 | 22:36 | 13:35 | 152.08 |
| 4 |
05:23
↑
50° Đông Bắc
|
21:48
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -1m 12s | N/A | N/A | 03:26 | 23:44 | 04:36 | 22:35 | 13:36 | 152.09 |
| 5 |
05:23
↑
51° Đông Bắc
|
21:48
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -1m 18s | N/A | N/A | 03:28 | 23:43 | 04:37 | 22:34 | 13:36 | 152.09 |
| 6 |
05:24
↑
51° Đông Bắc
|
21:47
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -1m 23s | N/A | N/A | 03:29 | 23:41 | 04:38 | 22:34 | 13:36 | 152.09 |
| 7 |
05:25
↑
51° Đông Bắc
|
21:47
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -1m 28s | N/A | N/A | 03:31 | 23:40 | 04:39 | 22:33 | 13:36 | 152.09 |
| 8 |
05:26
↑
51° Đông Bắc
|
21:46
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -1m 33s | N/A | N/A | 03:33 | 23:39 | 04:40 | 22:32 | 13:36 | 152.09 |
| 9 |
05:27
↑
51° Đông Bắc
|
21:45
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -1m 38s | N/A | N/A | 03:34 | 23:37 | 04:41 | 22:31 | 13:36 | 152.09 |
| 10 |
05:28
↑
52° Đông Bắc
|
21:45
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -1m 43s | N/A | N/A | 03:36 | 23:36 | 04:42 | 22:30 | 13:37 | 152.08 |
| 11 |
05:29
↑
52° Đông Bắc
|
21:44
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -1m 48s | N/A | N/A | 03:38 | 23:34 | 04:43 | 22:29 | 13:37 | 152.08 |
| 12 |
05:30
↑
52° Đông Bắc
|
21:43
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -1m 53s | N/A | N/A | 03:40 | 23:33 | 04:45 | 22:28 | 13:37 | 152.08 |
| 13 |
05:31
↑
52° Đông Bắc
|
21:42
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -1m 57s | N/A | N/A | 03:41 | 23:31 | 04:46 | 22:27 | 13:37 | 152.07 |
| 14 |
05:32
↑
53° Đông Bắc
|
21:41
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -2m 02s | N/A | N/A | 03:43 | 23:29 | 04:47 | 22:26 | 13:37 | 152.06 |
| 15 |
05:34
↑
53° Đông Bắc
|
21:40
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -2m 06s | N/A | N/A | 03:45 | 23:28 | 04:49 | 22:25 | 13:37 | 152.06 |
| 16 |
05:35
↑
53° Đông Bắc
|
21:39
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -2m 11s | N/A | N/A | 03:47 | 23:26 | 04:50 | 22:24 | 13:37 | 152.05 |
| 17 |
05:36
↑
54° Đông Bắc
|
21:38
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -2m 15s | N/A | N/A | 03:49 | 23:24 | 04:51 | 22:22 | 13:37 | 152.04 |
| 18 |
05:37
↑
54° Đông Bắc
|
21:37
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | -2m 19s | N/A | N/A | 03:51 | 23:22 | 04:53 | 22:21 | 13:37 | 152.03 |
| 19 |
05:38
↑
54° Đông Bắc
|
21:36
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -2m 23s | N/A | N/A | 03:53 | 23:20 | 04:54 | 22:20 | 13:37 | 152.02 |
| 20 |
05:40
↑
54° Đông Bắc
|
21:35
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -2m 27s | 02:08 | N/A | 03:56 | 23:18 | 04:56 | 22:18 | 13:38 | 152.01 |
| 21 |
05:41
↑
55° Đông Bắc
|
21:33
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -2m 30s | 02:08 | 01:08 | 03:58 | 23:16 | 04:57 | 22:17 | 13:38 | 152.00 |
| 22 |
05:42
↑
55° Đông Bắc
|
21:32
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | -2m 34s | 02:16 | 00:59 | 04:00 | 23:14 | 04:59 | 22:15 | 13:38 | 151.98 |
| 23 |
05:44
↑
56° Đông Bắc
|
21:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -2m 37s | 02:23 | 00:52 | 04:02 | 23:12 | 05:00 | 22:14 | 13:38 | 151.97 |
| 24 |
05:45
↑
56° Đông Bắc
|
21:30
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -2m 41s | 02:30 | 00:46 | 04:04 | 23:10 | 05:02 | 22:12 | 13:38 | 151.96 |
| 25 |
05:46
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:28
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -2m 44s | 02:35 | 00:40 | 04:06 | 23:07 | 05:04 | 22:11 | 13:38 | 151.94 |
| 26 |
05:48
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:27
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | -2m 47s | 02:41 | 00:35 | 04:09 | 23:05 | 05:05 | 22:09 | 13:38 | 151.93 |
| 27 |
05:49
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -2m 50s | 02:46 | 00:30 | 04:11 | 23:03 | 05:07 | 22:07 | 13:38 | 151.92 |
| 28 |
05:51
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -2m 53s | 02:51 | 00:25 | 04:13 | 23:01 | 05:09 | 22:06 | 13:38 | 151.90 |
| 29 |
05:52
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -2m 56s | 02:55 | 00:21 | 04:15 | 22:58 | 05:10 | 22:04 | 13:38 | 151.88 |
| 30 |
05:53
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -2m 59s | 02:59 | 00:16 | 04:17 | 22:56 | 05:12 | 22:02 | 13:38 | 151.86 |
| 31 |
05:55
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -3m 01s | 03:04 | 00:12 | 04:20 | 22:54 | 05:14 | 22:00 | 13:38 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Solingen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Solingen, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Solingen
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Solingen
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Solingen
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Solingen.