Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulm, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:35 58.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:58 301.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 22m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.332 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulm

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:05
111° ESE
17:00
249° WSW
9h 54m -3m 10s 05:19 18:46 05:55 18:10 06:32 17:33 12:03 148.49
2
07:07
112° ESE
16:58
248° WSW
9h 51m -3m 09s 05:20 18:45 05:57 18:09 06:33 17:32 12:03 148.45
3
07:09
112° ESE
16:57
248° WSW
9h 48m -3m 07s 05:22 18:44 05:58 18:07 06:35 17:30 12:03 148.41
4
07:10
113° ESE
16:55
247° WSW
9h 45m -3m 06s 05:23 18:42 05:59 18:06 06:36 17:29 12:03 148.37
5
07:12
113° ESE
16:54
247° WSW
9h 42m -3m 04s 05:24 18:41 06:01 18:05 06:38 17:28 12:03 148.34
6
07:13
114° ESE
16:52
246° WSW
9h 39m -3m 02s 05:26 18:40 06:02 18:03 06:39 17:26 12:03 148.30
7
07:15
114° ESE
16:51
246° WSW
9h 36m -3m 01s 05:27 18:39 06:04 18:02 06:41 17:25 12:03 148.26
8
07:16
114° ESE
16:50
245° WSW
9h 33m -2m 59s 05:28 18:37 06:05 18:01 06:42 17:24 12:03 148.23
9
07:18
115° ESE
16:48
245° WSW
9h 30m -2m 57s 05:30 18:36 06:06 18:00 06:44 17:22 12:03 148.19
10
07:19
115° ESE
16:47
244° WSW
9h 27m -2m 55s 05:31 18:35 06:08 17:58 06:45 17:21 12:03 148.16
11
07:21
116° ESE
16:45
244° WSW
9h 24m -2m 52s 05:32 18:34 06:09 17:57 06:47 17:20 12:03 148.12
12
07:23
116° ESE
16:44
244° WSW
9h 21m -2m 50s 05:34 18:33 06:10 17:56 06:48 17:19 12:04 148.09
13
07:24
117° ESE
16:43
243° WSW
9h 18m -2m 48s 05:35 18:32 06:12 17:55 06:49 17:17 12:04 148.05
14
07:26
117° ESE
16:42
243° WSW
9h 15m -2m 45s 05:36 18:31 06:13 17:54 06:51 17:16 12:04 148.02
15
07:27
118° ESE
16:40
242° WSW
9h 13m -2m 43s 05:38 18:30 06:14 17:53 06:52 17:15 12:04 147.98
16
07:29
118° ESE
16:39
242° WSW
9h 10m -2m 40s 05:39 18:29 06:16 17:52 06:54 17:14 12:04 147.95
17
07:30
118° ESE
16:38
242° WSW
9h 07m -2m 37s 05:40 18:28 06:17 17:51 06:55 17:13 12:04 147.92
18
07:32
119° ESE
16:37
241° WSW
9h 05m -2m 35s 05:41 18:27 06:18 17:50 06:57 17:12 12:05 147.88
19
07:33
119° ESE
16:36
241° WSW
9h 02m -2m 32s 05:43 18:27 06:20 17:50 06:58 17:11 12:05 147.85
20
07:35
120° ESE
16:35
240° WSW
9h 00m -2m 29s 05:44 18:26 06:21 17:49 06:59 17:10 12:05 147.82
21
07:36
120° ESE
16:34
240° WSW
8h 57m -2m 25s 05:45 18:25 06:22 17:48 07:01 17:10 12:05 147.79
22
07:38
120° ESE
16:33
240° WSW
8h 55m -2m 22s 05:46 18:24 06:24 17:47 07:02 17:09 12:06 147.76
23
07:39
121° ESE
16:32
239° WSW
8h 53m -2m 19s 05:48 18:24 06:25 17:47 07:03 17:08 12:06 147.73
24
07:41
121° ESE
16:31
239° WSW
8h 50m -2m 15s 05:49 18:23 06:26 17:46 07:05 17:07 12:06 147.70
25
07:42
121° ESE
16:31
239° WSW
8h 48m -2m 12s 05:50 18:23 06:27 17:45 07:06 17:07 12:06 147.67
26
07:43
122° ESE
16:30
238° WSW
8h 46m -2m 08s 05:51 18:22 06:29 17:45 07:07 17:06 12:07 147.65
27
07:45
122° ESE
16:29
238° WSW
8h 44m -2m 04s 05:52 18:22 06:30 17:44 07:09 17:05 12:07 147.62
28
07:46
122° ESE
16:29
238° WSW
8h 42m -2m 00s 05:53 18:21 06:31 17:44 07:10 17:05 12:07 147.59
29
07:47
122° ESE
16:28
238° WSW
8h 40m -1m 56s 05:55 18:21 06:32 17:43 07:11 17:04 12:08 147.57
30
07:49
123° ESE
16:27
237° WSW
8h 38m -1m 52s 05:56 18:20 06:33 17:43 07:12 17:04 12:08 147.54

Trong Ulm, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ulm

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ulm

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ulm

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí