Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Würzburg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 77.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 283.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 23m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -4.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.841 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Würzburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:09
112° Đông Đông Nam
16:57
248° Tây Tây Nam
9h 47m -3m 21s 05:19 18:46 05:57 18:09 06:34 17:31 12:03 148.49
2
07:11
112° Đông Đông Nam
16:55
248° Tây Tây Nam
9h 44m -3m 19s 05:21 18:45 05:58 18:08 06:36 17:30 12:03 148.45
3
07:12
113° Đông Đông Nam
16:54
247° Tây Tây Nam
9h 41m -3m 18s 05:22 18:43 06:00 18:06 06:38 17:28 12:03 148.41
4
07:14
113° Đông Đông Nam
16:52
246° Tây Tây Nam
9h 38m -3m 16s 05:24 18:42 06:01 18:05 06:39 17:27 12:03 148.37
5
07:16
114° Đông Đông Nam
16:50
246° Tây Tây Nam
9h 34m -3m 14s 05:25 18:41 06:02 18:03 06:41 17:25 12:03 148.34
6
07:17
114° Đông Đông Nam
16:49
246° Tây Tây Nam
9h 31m -3m 13s 05:26 18:39 06:04 18:02 06:42 17:24 12:03 148.30
7
07:19
115° Đông Đông Nam
16:47
245° Tây Tây Nam
9h 28m -3m 11s 05:28 18:38 06:05 18:01 06:44 17:22 12:03 148.26
8
07:20
115° Đông Đông Nam
16:46
245° Tây Tây Nam
9h 25m -3m 09s 05:29 18:37 06:07 17:59 06:45 17:21 12:03 148.23
9
07:22
116° Đông Đông Nam
16:44
244° Tây Tây Nam
9h 22m -3m 07s 05:31 18:36 06:08 17:58 06:47 17:20 12:03 148.19
10
07:24
116° Đông Đông Nam
16:43
244° Tây Tây Nam
9h 19m -3m 05s 05:32 18:34 06:10 17:57 06:48 17:18 12:04 148.16
11
07:25
117° Đông Đông Nam
16:41
243° Tây Tây Nam
9h 15m -3m 02s 05:34 18:33 06:11 17:56 06:50 17:17 12:04 148.12
12
07:27
117° Đông Đông Nam
16:40
243° Tây Tây Nam
9h 12m -3m 00s 05:35 18:32 06:13 17:54 06:51 17:16 12:04 148.09
13
07:29
118° Đông Đông Nam
16:39
242° Tây Tây Nam
9h 10m -2m 58s 05:36 18:31 06:14 17:53 06:53 17:14 12:04 148.05
14
07:30
118° Đông Đông Nam
16:37
242° Tây Tây Nam
9h 07m -2m 55s 05:38 18:30 06:15 17:52 06:54 17:13 12:04 148.02
15
07:32
118° Đông Đông Nam
16:36
242° Tây Tây Nam
9h 04m -2m 52s 05:39 18:29 06:17 17:51 06:56 17:12 12:04 147.98
16
07:33
119° Đông Đông Nam
16:35
241° Tây Tây Nam
9h 01m -2m 50s 05:40 18:28 06:18 17:50 06:57 17:11 12:04 147.95
17
07:35
119° Đông Đông Nam
16:34
241° Tây Tây Nam
8h 58m -2m 47s 05:42 18:27 06:20 17:49 06:59 17:10 12:05 147.92
18
07:37
120° Đông Đông Nam
16:32
240° Tây Tây Nam
8h 55m -2m 44s 05:43 18:26 06:21 17:48 07:00 17:09 12:05 147.88
19
07:38
120° Đông Đông Nam
16:31
240° Tây Tây Nam
8h 53m -2m 41s 05:44 18:25 06:22 17:47 07:02 17:08 12:05 147.85
20
07:40
120° Đông Đông Nam
16:30
240° Tây Tây Nam
8h 50m -2m 38s 05:46 18:24 06:24 17:46 07:03 17:07 12:05 147.82
21
07:41
121° Đông Đông Nam
16:29
239° Tây Tây Nam
8h 47m -2m 34s 05:47 18:24 06:25 17:46 07:05 17:06 12:05 147.79
22
07:43
121° Đông Đông Nam
16:28
239° Tây Tây Nam
8h 45m -2m 31s 05:48 18:23 06:26 17:45 07:06 17:05 12:06 147.76
23
07:44
122° Đông Đông Nam
16:27
238° Tây Tây Nam
8h 42m -2m 27s 05:49 18:22 06:28 17:44 07:07 17:04 12:06 147.73
24
07:46
122° Đông Đông Nam
16:26
238° Tây Tây Nam
8h 40m -2m 24s 05:51 18:22 06:29 17:43 07:09 17:04 12:06 147.70
25
07:47
122° Đông Đông Nam
16:26
238° Tây Tây Nam
8h 38m -2m 20s 05:52 18:21 06:30 17:43 07:10 17:03 12:07 147.67
26
07:49
122° Đông Đông Nam
16:25
237° Tây Tây Nam
8h 35m -2m 16s 05:53 18:20 06:31 17:42 07:11 17:02 12:07 147.65
27
07:50
123° Đông Đông Nam
16:24
237° Tây Tây Nam
8h 33m -2m 12s 05:54 18:20 06:33 17:41 07:13 17:01 12:07 147.62
28
07:52
123° Đông Đông Nam
16:23
237° Tây Tây Nam
8h 31m -2m 08s 05:55 18:19 06:34 17:41 07:14 17:01 12:07 147.59
29
07:53
123° Đông Đông Nam
16:23
236° Tây Tây Nam
8h 29m -2m 03s 05:57 18:19 06:35 17:40 07:15 17:00 12:08 147.57
30
07:54
124° Đông Đông Nam
16:22
236° Tây Nam
8h 27m -1m 59s 05:58 18:19 06:36 17:40 07:17 17:00 12:08 147.54

Trong Würzburg, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Würzburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Würzburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Würzburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí