Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Würzburg, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 ↑ 77.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 ↑ 283.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 23m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -17.36°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.844 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Würzburg
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +3m 17s | 03:39 | 22:57 | 04:34 | 22:01 | 05:20 | 21:15 | 13:17 | 150.72 |
| 2 |
05:55
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 15s | 03:36 | 23:00 | 04:32 | 22:03 | 05:18 | 21:16 | 13:17 | 150.76 |
| 3 |
05:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +3m 14s | 03:33 | 23:03 | 04:29 | 22:05 | 05:16 | 21:18 | 13:17 | 150.80 |
| 4 |
05:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +3m 12s | 03:30 | 23:06 | 04:27 | 22:07 | 05:14 | 21:20 | 13:17 | 150.83 |
| 5 |
05:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +3m 10s | 03:27 | 23:09 | 04:25 | 22:09 | 05:13 | 21:21 | 13:16 | 150.87 |
| 6 |
05:49
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +3m 08s | 03:23 | 23:12 | 04:23 | 22:12 | 05:11 | 21:23 | 13:16 | 150.91 |
| 7 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 06s | 03:20 | 23:15 | 04:20 | 22:14 | 05:09 | 21:25 | 13:16 | 150.94 |
| 8 |
05:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 04s | 03:17 | 23:18 | 04:18 | 22:16 | 05:07 | 21:27 | 13:16 | 150.98 |
| 9 |
05:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 02s | 03:14 | 23:21 | 04:16 | 22:18 | 05:05 | 21:28 | 13:16 | 151.02 |
| 10 |
05:42
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 00s | 03:11 | 23:24 | 04:14 | 22:20 | 05:04 | 21:30 | 13:16 | 151.05 |
| 11 |
05:41
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 57s | 03:08 | 23:27 | 04:12 | 22:22 | 05:02 | 21:31 | 13:16 | 151.09 |
| 12 |
05:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +2m 55s | 03:04 | 23:31 | 04:10 | 22:24 | 05:00 | 21:33 | 13:16 | 151.12 |
| 13 |
05:38
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 52s | 03:01 | 23:34 | 04:08 | 22:26 | 04:58 | 21:35 | 13:16 | 151.16 |
| 14 |
05:36
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 50s | 02:58 | 23:37 | 04:06 | 22:28 | 04:57 | 21:36 | 13:16 | 151.19 |
| 15 |
05:35
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 47s | 02:54 | 23:41 | 04:04 | 22:30 | 04:55 | 21:38 | 13:16 | 151.22 |
| 16 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +2m 44s | 02:51 | 23:44 | 04:02 | 22:32 | 04:54 | 21:40 | 13:16 | 151.25 |
| 17 |
05:32
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 41s | 02:47 | 23:48 | 04:00 | 22:34 | 04:52 | 21:41 | 13:16 | 151.29 |
| 18 |
05:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +2m 38s | 02:44 | 23:52 | 03:58 | 22:36 | 04:51 | 21:43 | 13:16 | 151.32 |
| 19 |
05:30
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 35s | 02:40 | 23:55 | 03:56 | 22:38 | 04:49 | 21:44 | 13:16 | 151.35 |
| 20 |
05:29
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 32s | 02:37 | 23:59 | 03:54 | 22:40 | 04:48 | 21:46 | 13:16 | 151.38 |
| 21 |
05:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 29s | 02:33 | N/A | 03:52 | 22:42 | 04:46 | 21:47 | 13:16 | 151.41 |
| 22 |
05:26
↑
56° Đông Bắc
|
21:07
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +2m 25s | 02:29 | 00:03 | 03:50 | 22:44 | 04:45 | 21:49 | 13:16 | 151.43 |
| 23 |
05:25
↑
56° Đông Bắc
|
21:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +2m 22s | 02:25 | 00:07 | 03:48 | 22:46 | 04:44 | 21:50 | 13:16 | 151.46 |
| 24 |
05:24
↑
56° Đông Bắc
|
21:10
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 18s | 02:21 | 00:11 | 03:47 | 22:48 | 04:42 | 21:52 | 13:17 | 151.49 |
| 25 |
05:23
↑
55° Đông Bắc
|
21:11
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 14s | 02:17 | 00:15 | 03:45 | 22:50 | 04:41 | 21:53 | 13:17 | 151.51 |
| 26 |
05:22
↑
55° Đông Bắc
|
21:12
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 10s | 02:13 | 00:20 | 03:43 | 22:52 | 04:40 | 21:54 | 13:17 | 151.54 |
| 27 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
21:13
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 06s | 02:09 | 00:25 | 03:42 | 22:53 | 04:39 | 21:56 | 13:17 | 151.56 |
| 28 |
05:20
↑
54° Đông Bắc
|
21:14
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +2m 02s | 02:04 | 00:30 | 03:40 | 22:55 | 04:38 | 21:57 | 13:17 | 151.59 |
| 29 |
05:19
↑
54° Đông Bắc
|
21:16
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +1m 58s | 02:00 | 00:35 | 03:39 | 22:57 | 04:37 | 21:58 | 13:17 | 151.62 |
| 30 |
05:18
↑
54° Đông Bắc
|
21:17
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +1m 54s | 01:53 | 00:41 | 03:37 | 22:59 | 04:36 | 22:00 | 13:17 | 151.64 |
| 31 |
05:18
↑
54° Đông Bắc
|
21:18
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +1m 50s | 01:47 | 00:47 | 03:36 | 23:00 | 04:35 | 22:01 | 13:17 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Würzburg. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Würzburg, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.