Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wiesbaden, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 07:06 ↑ 82.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:56 ↑ 277.8° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 50m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -7.39°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.452 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wiesbaden
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:27
↑
94° Đông
|
19:05
↑
266° Tây
|
11h 38m | -3m 42s | 05:38 | 20:53 | 06:16 | 20:15 | 06:54 | 19:38 | 13:16 | 149.78 |
| 2 |
07:28
↑
95° Đông
|
19:03
↑
265° Tây
|
11h 34m | -3m 42s | 05:39 | 20:51 | 06:18 | 20:13 | 06:55 | 19:35 | 13:16 | 149.74 |
| 3 |
07:30
↑
95° Đông
|
19:00
↑
264° Tây
|
11h 30m | -3m 42s | 05:41 | 20:49 | 06:19 | 20:11 | 06:57 | 19:33 | 13:16 | 149.69 |
| 4 |
07:31
↑
96° Đông
|
18:58
↑
264° Tây
|
11h 27m | -3m 42s | 05:43 | 20:46 | 06:21 | 20:08 | 06:58 | 19:31 | 13:15 | 149.65 |
| 5 |
07:33
↑
96° Đông
|
18:56
↑
263° Tây
|
11h 23m | -3m 42s | 05:44 | 20:44 | 06:23 | 20:06 | 07:00 | 19:29 | 13:15 | 149.61 |
| 6 |
07:34
↑
97° Đông
|
18:54
↑
263° Tây
|
11h 19m | -3m 42s | 05:46 | 20:42 | 06:24 | 20:04 | 07:01 | 19:27 | 13:15 | 149.57 |
| 7 |
07:36
↑
98° Đông
|
18:52
↑
262° Tây
|
11h 15m | -3m 41s | 05:48 | 20:40 | 06:26 | 20:02 | 07:03 | 19:25 | 13:14 | 149.53 |
| 8 |
07:37
↑
98° Đông
|
18:50
↑
262° Tây
|
11h 12m | -3m 41s | 05:49 | 20:38 | 06:27 | 20:00 | 07:04 | 19:23 | 13:14 | 149.48 |
| 9 |
07:39
↑
99° Đông
|
18:48
↑
261° Tây
|
11h 08m | -3m 41s | 05:51 | 20:35 | 06:29 | 19:58 | 07:06 | 19:21 | 13:14 | 149.44 |
| 10 |
07:41
↑
99° Đông
|
18:46
↑
260° Tây
|
11h 04m | -3m 40s | 05:53 | 20:33 | 06:30 | 19:56 | 07:08 | 19:19 | 13:14 | 149.40 |
| 11 |
07:42
↑
100° Đông
|
18:43
↑
260° Tây
|
11h 01m | -3m 40s | 05:54 | 20:31 | 06:32 | 19:54 | 07:09 | 19:16 | 13:13 | 149.35 |
| 12 |
07:44
↑
101° Đông
|
18:41
↑
259° Tây
|
10h 57m | -3m 40s | 05:56 | 20:29 | 06:33 | 19:52 | 07:11 | 19:14 | 13:13 | 149.31 |
| 13 |
07:45
↑
101° Đông
|
18:39
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -3m 39s | 05:57 | 20:27 | 06:35 | 19:50 | 07:12 | 19:12 | 13:13 | 149.27 |
| 14 |
07:47
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:37
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -3m 39s | 05:59 | 20:25 | 06:36 | 19:48 | 07:14 | 19:10 | 13:13 | 149.23 |
| 15 |
07:49
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:35
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -3m 38s | 06:00 | 20:23 | 06:38 | 19:46 | 07:15 | 19:08 | 13:12 | 149.18 |
| 16 |
07:50
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:33
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -3m 38s | 06:02 | 20:21 | 06:39 | 19:44 | 07:17 | 19:06 | 13:12 | 149.14 |
| 17 |
07:52
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:31
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -3m 37s | 06:04 | 20:19 | 06:41 | 19:42 | 07:18 | 19:04 | 13:12 | 149.10 |
| 18 |
07:53
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -3m 37s | 06:05 | 20:17 | 06:43 | 19:40 | 07:20 | 19:03 | 13:12 | 149.05 |
| 19 |
07:55
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:27
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -3m 36s | 06:07 | 20:15 | 06:44 | 19:38 | 07:21 | 19:01 | 13:12 | 149.01 |
| 20 |
07:57
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:25
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -3m 35s | 06:08 | 20:13 | 06:46 | 19:36 | 07:23 | 18:59 | 13:11 | 148.97 |
| 21 |
07:58
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:23
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -3m 35s | 06:10 | 20:12 | 06:47 | 19:34 | 07:25 | 18:57 | 13:11 | 148.93 |
| 22 |
08:00
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -3m 34s | 06:11 | 20:10 | 06:49 | 19:32 | 07:26 | 18:55 | 13:11 | 148.88 |
| 23 |
08:02
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 17m | -3m 33s | 06:13 | 20:08 | 06:50 | 19:31 | 07:28 | 18:53 | 13:11 | 148.84 |
| 24 |
08:03
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 14m | -3m 32s | 06:14 | 20:06 | 06:52 | 19:29 | 07:29 | 18:51 | 13:11 | 148.80 |
| 25 |
07:05
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:15
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 10m | -3m 31s | 05:16 | 19:04 | 05:53 | 18:27 | 06:31 | 17:49 | 12:11 | 148.76 |
| 26 |
07:06
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:14
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -3m 30s | 05:17 | 19:03 | 05:55 | 18:25 | 06:32 | 17:48 | 12:10 | 148.72 |
| 27 |
07:08
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:12
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -3m 29s | 05:19 | 19:01 | 05:56 | 18:24 | 06:34 | 17:46 | 12:10 | 148.68 |
| 28 |
07:10
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:10
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 00m | -3m 28s | 05:20 | 18:59 | 05:58 | 18:22 | 06:35 | 17:44 | 12:10 | 148.64 |
| 29 |
07:11
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:08
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 56m | -3m 27s | 05:22 | 18:58 | 05:59 | 18:20 | 06:37 | 17:43 | 12:10 | 148.60 |
| 30 |
07:13
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:06
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 53m | -3m 26s | 05:23 | 18:56 | 06:01 | 18:19 | 06:39 | 17:41 | 12:10 | 148.56 |
| 31 |
07:15
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:05
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 49m | -3m 24s | 05:25 | 18:55 | 06:02 | 18:17 | 06:40 | 17:39 | 12:10 | 148.52 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Wiesbaden. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Wiesbaden, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.