Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wiesbaden, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 07:04 ↑ 82.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:58 ↑ 278.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 54m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -1.84°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.494 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wiesbaden
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:21
↑
51° Đông Bắc
|
21:39
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -0m 53s | N/A | N/A | 03:32 | 23:28 | 04:36 | 22:24 | 13:30 | 152.08 |
| 2 |
05:22
↑
51° Đông Bắc
|
21:39
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -0m 58s | N/A | N/A | 03:33 | 23:28 | 04:37 | 22:24 | 13:30 | 152.08 |
| 3 |
05:23
↑
51° Đông Bắc
|
21:38
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -1m 03s | N/A | N/A | 03:34 | 23:27 | 04:38 | 22:23 | 13:31 | 152.08 |
| 4 |
05:24
↑
52° Đông Bắc
|
21:38
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -1m 09s | N/A | N/A | 03:35 | 23:26 | 04:39 | 22:23 | 13:31 | 152.09 |
| 5 |
05:24
↑
52° Đông Bắc
|
21:38
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -1m 14s | N/A | N/A | 03:36 | 23:25 | 04:40 | 22:22 | 13:31 | 152.09 |
| 6 |
05:25
↑
52° Đông Bắc
|
21:37
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -1m 19s | N/A | N/A | 03:38 | 23:24 | 04:41 | 22:21 | 13:31 | 152.09 |
| 7 |
05:26
↑
52° Đông Bắc
|
21:36
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -1m 24s | N/A | N/A | 03:39 | 23:23 | 04:41 | 22:21 | 13:31 | 152.09 |
| 8 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:36
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -1m 29s | N/A | N/A | 03:40 | 23:22 | 04:43 | 22:20 | 13:32 | 152.09 |
| 9 |
05:28
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -1m 33s | N/A | N/A | 03:42 | 23:21 | 04:44 | 22:19 | 13:32 | 152.09 |
| 10 |
05:29
↑
53° Đông Bắc
|
21:35
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -1m 38s | N/A | N/A | 03:43 | 23:19 | 04:45 | 22:18 | 13:32 | 152.08 |
| 11 |
05:30
↑
53° Đông Bắc
|
21:34
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -1m 43s | N/A | N/A | 03:45 | 23:18 | 04:46 | 22:17 | 13:32 | 152.08 |
| 12 |
05:31
↑
53° Đông Bắc
|
21:33
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -1m 47s | N/A | N/A | 03:47 | 23:16 | 04:47 | 22:16 | 13:32 | 152.07 |
| 13 |
05:32
↑
53° Đông Bắc
|
21:32
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -1m 51s | 01:46 | N/A | 03:48 | 23:15 | 04:48 | 22:15 | 13:32 | 152.07 |
| 14 |
05:33
↑
54° Đông Bắc
|
21:31
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -1m 56s | 02:04 | 01:09 | 03:50 | 23:13 | 04:50 | 22:14 | 13:32 | 152.06 |
| 15 |
05:34
↑
54° Đông Bắc
|
21:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -2m 00s | 02:05 | 01:01 | 03:52 | 23:12 | 04:51 | 22:13 | 13:32 | 152.06 |
| 16 |
05:35
↑
54° Đông Bắc
|
21:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -2m 04s | 02:11 | 00:54 | 03:54 | 23:10 | 04:52 | 22:12 | 13:33 | 152.05 |
| 17 |
05:36
↑
54° Đông Bắc
|
21:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -2m 08s | 02:17 | 00:48 | 03:55 | 23:09 | 04:53 | 22:11 | 13:33 | 152.04 |
| 18 |
05:37
↑
55° Đông Bắc
|
21:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -2m 12s | 02:23 | 00:43 | 03:57 | 23:07 | 04:55 | 22:10 | 13:33 | 152.03 |
| 19 |
05:39
↑
55° Đông Bắc
|
21:26
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -2m 16s | 02:28 | 00:38 | 03:59 | 23:05 | 04:56 | 22:08 | 13:33 | 152.02 |
| 20 |
05:40
↑
56° Đông Bắc
|
21:25
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -2m 19s | 02:32 | 00:34 | 04:01 | 23:03 | 04:58 | 22:07 | 13:33 | 152.01 |
| 21 |
05:41
↑
56° Đông Bắc
|
21:24
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -2m 23s | 02:37 | 00:29 | 04:03 | 23:01 | 04:59 | 22:06 | 13:33 | 152.00 |
| 22 |
05:42
↑
56° Đông Bắc
|
21:23
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -2m 26s | 02:41 | 00:25 | 04:05 | 23:00 | 05:01 | 22:04 | 13:33 | 151.99 |
| 23 |
05:44
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -2m 30s | 02:45 | 00:21 | 04:07 | 22:58 | 05:02 | 22:03 | 13:33 | 151.97 |
| 24 |
05:45
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | -2m 33s | 02:49 | 00:17 | 04:09 | 22:56 | 05:04 | 22:01 | 13:33 | 151.96 |
| 25 |
05:46
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -2m 36s | 02:53 | 00:13 | 04:11 | 22:54 | 05:05 | 22:00 | 13:33 | 151.94 |
| 26 |
05:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -2m 39s | 02:57 | 00:10 | 04:13 | 22:52 | 05:07 | 21:58 | 13:33 | 151.93 |
| 27 |
05:49
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -2m 42s | 03:01 | 00:06 | 04:15 | 22:50 | 05:08 | 21:57 | 13:33 | 151.91 |
| 28 |
05:50
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -2m 45s | 03:04 | 23:59 | 04:17 | 22:48 | 05:10 | 21:55 | 13:33 | 151.90 |
| 29 |
05:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -2m 48s | 03:08 | 23:55 | 04:19 | 22:45 | 05:11 | 21:54 | 13:33 | 151.88 |
| 30 |
05:53
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -2m 50s | 03:11 | 23:52 | 04:21 | 22:43 | 05:13 | 21:52 | 13:33 | 151.86 |
| 31 |
05:54
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -2m 53s | 03:15 | 23:48 | 04:23 | 22:41 | 05:15 | 21:50 | 13:33 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Wiesbaden. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Wiesbaden, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.