Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wiesbaden, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 07:04 82.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:58 278.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 54m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wiesbaden

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:42
76° Đông Đông Bắc
20:11
284° Tây Tây Bắc
13h 29m -3m 37s 04:41 22:10 05:26 21:26 06:07 20:45 13:27 150.97
2
06:43
77° Đông Đông Bắc
20:08
283° Tây Tây Bắc
13h 25m -3m 37s 04:43 22:07 05:28 21:23 06:09 20:43 13:26 150.94
3
06:44
77° Đông Đông Bắc
20:06
282° Tây Tây Bắc
13h 21m -3m 38s 04:45 22:05 05:30 21:21 06:10 20:40 13:26 150.90
4
06:46
78° Đông Đông Bắc
20:04
282° Tây Tây Bắc
13h 18m -3m 38s 04:47 22:02 05:31 21:18 06:12 20:38 13:26 150.87
5
06:47
78° Đông Đông Bắc
20:02
281° Tây Tây Bắc
13h 14m -3m 39s 04:49 21:59 05:33 21:16 06:13 20:36 13:25 150.83
6
06:49
79° Đông
20:00
281° Tây
13h 10m -3m 39s 04:52 21:56 05:35 21:13 06:15 20:34 13:25 150.79
7
06:50
80° Đông
19:58
280° Tây
13h 07m -3m 39s 04:54 21:54 05:37 21:11 06:17 20:31 13:25 150.76
8
06:52
80° Đông
19:55
280° Tây
13h 03m -3m 40s 04:56 21:51 05:38 21:09 06:18 20:29 13:24 150.72
9
06:53
81° Đông
19:53
279° Tây
12h 59m -3m 40s 04:58 21:48 05:40 21:06 06:20 20:27 13:24 150.68
10
06:55
81° Đông
19:51
278° Tây
12h 56m -3m 40s 05:00 21:46 05:42 21:04 06:21 20:25 13:24 150.65
11
06:56
82° Đông
19:49
278° Tây
12h 52m -3m 41s 05:02 21:43 05:44 21:01 06:23 20:22 13:23 150.61
12
06:58
82° Đông
19:47
277° Tây
12h 48m -3m 41s 05:04 21:40 05:45 20:59 06:24 20:20 13:23 150.57
13
06:59
83° Đông
19:44
276° Tây
12h 45m -3m 41s 05:06 21:38 05:47 20:57 06:26 20:18 13:23 150.53
14
07:01
84° Đông
19:42
276° Tây
12h 41m -3m 41s 05:07 21:35 05:49 20:54 06:28 20:15 13:22 150.49
15
07:02
84° Đông
19:40
275° Tây
12h 37m -3m 42s 05:09 21:33 05:50 20:52 06:29 20:13 13:22 150.45
16
07:04
85° Đông
19:38
275° Tây
12h 33m -3m 42s 05:11 21:30 05:52 20:49 06:31 20:11 13:22 150.41
17
07:05
86° Đông
19:36
274° Tây
12h 30m -3m 42s 05:13 21:27 05:54 20:47 06:32 20:09 13:21 150.37
18
07:07
86° Đông
19:33
274° Tây
12h 26m -3m 42s 05:15 21:25 05:55 20:45 06:34 20:06 13:21 150.32
19
07:08
87° Đông
19:31
273° Tây
12h 22m -3m 42s 05:17 21:22 05:57 20:42 06:35 20:04 13:20 150.28
20
07:10
87° Đông
19:29
272° Tây
12h 19m -3m 42s 05:19 21:20 05:59 20:40 06:37 20:02 13:20 150.24
21
07:11
88° Đông
19:27
272° Tây
12h 15m -3m 43s 05:20 21:17 06:00 20:38 06:38 20:00 13:20 150.20
22
07:13
89° Đông
19:25
271° Tây
12h 11m -3m 43s 05:22 21:15 06:02 20:35 06:40 19:57 13:19 150.16
23
07:14
89° Đông
19:22
270° Tây
12h 07m -3m 43s 05:24 21:12 06:04 20:33 06:42 19:55 13:19 150.11
24
07:16
90° Đông
19:20
270° Tây
12h 04m -3m 43s 05:26 21:10 06:05 20:31 06:43 19:53 13:19 150.07
25
07:17
90° Đông
19:18
269° Tây
12h 00m -3m 43s 05:28 21:07 06:07 20:28 06:45 19:51 13:18 150.03
26
07:19
91° Đông
19:16
269° Tây
11h 56m -3m 43s 05:29 21:05 06:08 20:26 06:46 19:49 13:18 149.99
27
07:21
92° Đông
19:14
268° Tây
11h 53m -3m 43s 05:31 21:03 06:10 20:24 06:48 19:46 13:18 149.94
28
07:22
92° Đông
19:11
268° Tây
11h 49m -3m 43s 05:33 21:00 06:12 20:22 06:49 19:44 13:17 149.90
29
07:24
93° Đông
19:09
267° Tây
11h 45m -3m 43s 05:34 20:58 06:13 20:19 06:51 19:42 13:17 149.86
30
07:25
93° Đông
19:07
266° Tây
11h 41m -3m 43s 05:36 20:56 06:15 20:17 06:52 19:40 13:17 149.82

Trong Wiesbaden, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wiesbaden

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wiesbaden

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wiesbaden

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí