Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zwickau, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 56.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:58 304.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 43m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 53.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.374 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zwickau

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:01
112° SE
16:44
248° W
9h 43m -3m 28s 05:09 18:36 05:47 17:58 06:26 17:20 11:53 148.49
2
07:03
113° SE
16:43
247° W
9h 39m -3m 27s 05:11 18:35 05:49 17:57 06:28 17:18 11:53 148.45
3
07:05
113° SE
16:41
247° W
9h 36m -3m 25s 05:12 18:33 05:50 17:55 06:29 17:16 11:53 148.41
4
07:06
114° SE
16:39
246° W
9h 32m -3m 24s 05:14 18:32 05:52 17:54 06:31 17:15 11:53 148.38
5
07:08
114° SE
16:38
246° W
9h 29m -3m 22s 05:15 18:30 05:53 17:52 06:32 17:13 11:53 148.34
6
07:10
115° SE
16:36
245° W
9h 26m -3m 20s 05:17 18:29 05:55 17:51 06:34 17:12 11:53 148.30
7
07:11
115° SE
16:34
245° W
9h 22m -3m 18s 05:18 18:27 05:56 17:49 06:35 17:10 11:53 148.26
8
07:13
116° SE
16:33
244° W
9h 19m -3m 16s 05:20 18:26 05:58 17:48 06:37 17:09 11:53 148.23
9
07:15
116° SE
16:31
244° W
9h 16m -3m 14s 05:21 18:25 05:59 17:47 06:39 17:07 11:53 148.19
10
07:17
117° SE
16:30
243° W
9h 13m -3m 12s 05:22 18:24 06:01 17:45 06:40 17:06 11:53 148.16
11
07:18
117° SE
16:28
243° W
9h 10m -3m 10s 05:24 18:22 06:02 17:44 06:42 17:05 11:53 148.12
12
07:20
118° SE
16:27
242° W
9h 06m -3m 07s 05:25 18:21 06:04 17:43 06:43 17:03 11:54 148.09
13
07:22
118° SE
16:25
242° W
9h 03m -3m 05s 05:27 18:20 06:05 17:42 06:45 17:02 11:54 148.05
14
07:23
118° SE
16:24
241° W
9h 00m -3m 02s 05:28 18:19 06:07 17:40 06:46 17:01 11:54 148.02
15
07:25
119° SE
16:23
241° W
8h 57m -2m 59s 05:30 18:18 06:08 17:39 06:48 17:00 11:54 147.98
16
07:27
119° SE
16:21
240° W
8h 54m -2m 57s 05:31 18:17 06:10 17:38 06:50 16:58 11:54 147.95
17
07:28
120° SE
16:20
240° W
8h 51m -2m 54s 05:32 18:16 06:11 17:37 06:51 16:57 11:54 147.92
18
07:30
120° SE
16:19
240° W
8h 49m -2m 51s 05:34 18:15 06:12 17:36 06:53 16:56 11:55 147.88
19
07:32
121° SE
16:18
239° W
8h 46m -2m 47s 05:35 18:14 06:14 17:35 06:54 16:55 11:55 147.85
20
07:33
121° SE
16:17
239° W
8h 43m -2m 44s 05:36 18:13 06:15 17:34 06:56 16:54 11:55 147.82
21
07:35
121° SE
16:16
238° W
8h 40m -2m 41s 05:38 18:13 06:17 17:34 06:57 16:53 11:55 147.79
22
07:36
122° SE
16:15
238° W
8h 38m -2m 37s 05:39 18:12 06:18 17:33 06:58 16:52 11:56 147.76
23
07:38
122° SE
16:14
238° W
8h 35m -2m 33s 05:40 18:11 06:19 17:32 07:00 16:51 11:56 147.73
24
07:39
122° SE
16:13
237° W
8h 33m -2m 30s 05:42 18:10 06:21 17:31 07:01 16:51 11:56 147.70
25
07:41
123° SE
16:12
237° W
8h 30m -2m 26s 05:43 18:10 06:22 17:31 07:03 16:50 11:56 147.67
26
07:42
123° SE
16:11
237° W
8h 28m -2m 22s 05:44 18:09 06:23 17:30 07:04 16:49 11:57 147.65
27
07:44
124° SE
16:10
236° W
8h 26m -2m 17s 05:45 18:09 06:25 17:29 07:05 16:48 11:57 147.62
28
07:45
124° SSE
16:09
236° WSW
8h 23m -2m 13s 05:46 18:08 06:26 17:29 07:07 16:48 11:57 147.59
29
07:47
124° SSE
16:08
236° WSW
8h 21m -2m 09s 05:48 18:08 06:27 17:28 07:08 16:47 11:58 147.57
30
07:48
124° SSE
16:08
235° WSW
8h 19m -2m 04s 05:49 18:07 06:28 17:28 07:09 16:47 11:58 147.54

Trong Zwickau, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zwickau

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zwickau

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zwickau

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí