Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Braunschweig, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 67.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 292.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 29m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.445 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tại Braunschweig, Đức mặt trời mọc lúc 06:06 và lặn lúc 20:36, cho 14h 29m giờ ban ngày — 4 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox).

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Braunschweig

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:38
58° ÉÉ
21:08
301° WNW
15m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 13s 02:34 00:14 03:59 22:46 04:56 21:50 13:24 151.83
2
05:40
59° ÉÉ
21:06
301° WNW
15m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 15s 02:39 00:08 04:01 22:44 04:58 21:48 13:24 151.81
3
05:41
59° ÉÉ
21:05
300° WNW
15m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 18s 02:44 23:59 04:04 22:41 04:59 21:46 13:24 151.80
4
05:43
60° ÉÉ
21:03
300° WNW
15m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 20s 02:49 23:54 04:06 22:39 05:01 21:44 13:24 151.77
5
05:45
60° ÉÉ
21:01
299° WNW
15m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 22s 02:53 23:50 04:09 22:36 05:03 21:42 13:23 151.75
6
05:46
61° ÉÉ
20:59
299° WNW
15m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 24s 02:58 23:45 04:11 22:34 05:05 21:40 13:23 151.73
7
05:48
61° ÉÉ
20:57
298° WNW
15m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 26s 03:02 23:41 04:13 22:31 05:07 21:38 13:23 151.71
8
05:49
62° ÉÉ
20:56
298° WNW
15m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 28s 03:06 23:37 04:16 22:28 05:09 21:36 13:23 151.69
9
05:51
62° ÉÉ
20:54
297° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 30s 03:10 23:33 04:18 22:26 05:10 21:34 13:23 151.66
10
05:53
63° ÉÉ
20:52
297° WNW
14m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 32s 03:13 23:29 04:21 22:23 05:12 21:32 13:23 151.64
11
05:54
63° ÉÉ
20:50
296° WNW
14m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 34s 03:17 23:25 04:23 22:20 05:14 21:30 13:23 151.62
12
05:56
64° ÉÉ
20:48
296° WNW
14m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 35s 03:21 23:21 04:25 22:18 05:16 21:28 13:23 151.59
13
05:58
64° ÉÉ
20:46
295° WNW
14m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 37s 03:24 23:17 04:28 22:15 05:18 21:25 13:22 151.57
14
05:59
65° ÉÉ
20:44
295° WNW
14m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 38s 03:28 23:14 04:30 22:12 05:20 21:23 13:22 151.54
15
06:01
66° ÉÉ
20:42
294° WNW
14m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 40s 03:31 23:10 04:32 22:10 05:22 21:21 13:22 151.51
16
06:02
66° ÉÉ
20:40
294° WNW
14m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 41s 03:34 23:06 04:34 22:07 05:23 21:19 13:22 151.49
17
06:04
67° ÉÉ
20:38
293° WNW
14m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 42s 03:38 23:03 04:37 22:05 05:25 21:16 13:22 151.46
18
06:06
67° ÉÉ
20:36
292° WNW
14m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 43s 03:41 22:59 04:39 22:02 05:27 21:14 13:21 151.43
19
06:07
68° ÉÉ
20:34
292° WNW
14m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 45s 03:44 22:56 04:41 21:59 05:29 21:12 13:21 151.40
20
06:09
68° ÉÉ
20:31
291° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 46s 03:47 22:52 04:43 21:56 05:31 21:09 13:21 151.37
21
06:11
69° ÉÉ
20:29
291° WNW
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 47s 03:50 22:49 04:46 21:54 05:33 21:07 13:21 151.34
22
06:12
69° ÉÉ
20:27
290° WNW
14m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 48s 03:53 22:45 04:48 21:51 05:34 21:05 13:20 151.30
23
06:14
70° ÉÉ
20:25
290° WNW
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 49s 03:56 22:42 04:50 21:48 05:36 21:02 13:20 151.27
24
06:16
71° ÉÉ
20:23
289° WNW
14m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 49s 03:59 22:39 04:52 21:46 05:38 21:00 13:20 151.24
25
06:17
71° ÉÉ
20:21
288° WNW
14m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 50s 04:01 22:35 04:54 21:43 05:40 20:58 13:20 151.21
26
06:19
72° ÉÉ
20:18
288° WNW
13m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 51s 04:04 22:32 04:56 21:40 05:42 20:55 13:19 151.17
27
06:21
72° ÉÉ
20:16
287° WNW
13m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 52s 04:07 22:29 04:58 21:38 05:44 20:53 13:19 151.14
28
06:22
73° ÉÉ
20:14
287° WNW
13m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 53s 04:10 22:25 05:01 21:35 05:45 20:51 13:19 151.11
29
06:24
74° ÉÉ
20:12
286° WNW
13m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 53s 04:12 22:22 05:03 21:32 05:47 20:48 13:18 151.07
30
06:26
74° ÉÉ
20:09
286° WNW
13m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 54s 04:15 22:19 05:05 21:30 05:49 20:46 13:18 151.04
31
06:27
75° ÉÉ
20:07
285° WNW
13m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 54s 04:17 22:16 05:07 21:27 05:51 20:43 13:18 151.02

Trong Braunschweig, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Braunschweig

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Braunschweig

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Braunschweig

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 17 tháng 8 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Braunschweig

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Braunschweig.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ ngày mai ở Braunschweig?
Ở Braunschweig, Đức, mặt trời mọc ngày mai lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ ngày mai ở Braunschweig?
Mặt trời lặn ngày mai ở Braunschweig lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu ngày mai ở Braunschweig?
Độ dài ngày ngày mai ở Braunschweig là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Braunschweig là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Braunschweig là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Braunschweig là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Braunschweig, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Braunschweig?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí