Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ingolstadt, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 ↑ 52.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:19 ↑ 307.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 01m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.93°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.084 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ingolstadt
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:15
↑
52° Đông Bắc
|
21:20
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -0m 50s | 01:34 | 01:01 | 03:33 | 23:02 | 04:32 | 22:03 | 13:18 | 152.08 |
| 2 |
05:16
↑
52° Đông Bắc
|
21:20
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -0m 55s | 01:39 | 00:56 | 03:34 | 23:01 | 04:33 | 22:03 | 13:18 | 152.08 |
| 3 |
05:16
↑
53° Đông Bắc
|
21:19
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -0m 59s | 01:44 | 00:52 | 03:35 | 23:01 | 04:34 | 22:02 | 13:18 | 152.08 |
| 4 |
05:17
↑
53° Đông Bắc
|
21:19
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -1m 04s | 01:49 | 00:48 | 03:36 | 23:00 | 04:34 | 22:02 | 13:18 | 152.09 |
| 5 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:19
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -1m 09s | 01:53 | 00:44 | 03:37 | 22:59 | 04:35 | 22:01 | 13:18 | 152.09 |
| 6 |
05:19
↑
53° Đông Bắc
|
21:18
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | -1m 14s | 02:01 | 00:41 | 03:38 | 22:58 | 04:36 | 22:00 | 13:19 | 152.09 |
| 7 |
05:19
↑
53° Đông Bắc
|
21:18
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -1m 19s | 02:01 | 00:37 | 03:39 | 22:57 | 04:37 | 22:00 | 13:19 | 152.09 |
| 8 |
05:20
↑
53° Đông Bắc
|
21:17
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -1m 23s | 02:04 | 00:34 | 03:41 | 22:56 | 04:38 | 21:59 | 13:19 | 152.09 |
| 9 |
05:21
↑
54° Đông Bắc
|
21:17
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -1m 28s | 02:08 | 00:30 | 03:42 | 22:55 | 04:39 | 21:58 | 13:19 | 152.09 |
| 10 |
05:22
↑
54° Đông Bắc
|
21:16
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -1m 32s | 02:12 | 00:27 | 03:43 | 22:54 | 04:40 | 21:58 | 13:19 | 152.08 |
| 11 |
05:23
↑
54° Đông Bắc
|
21:15
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -1m 36s | 02:15 | 00:24 | 03:45 | 22:53 | 04:41 | 21:57 | 13:19 | 152.08 |
| 12 |
05:24
↑
54° Đông Bắc
|
21:14
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -1m 41s | 02:19 | 00:21 | 03:46 | 22:52 | 04:42 | 21:56 | 13:19 | 152.07 |
| 13 |
05:25
↑
54° Đông Bắc
|
21:14
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -1m 45s | 02:22 | 00:17 | 03:48 | 22:50 | 04:43 | 21:55 | 13:20 | 152.07 |
| 14 |
05:26
↑
55° Đông Bắc
|
21:13
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | -1m 49s | 02:25 | 00:14 | 03:49 | 22:49 | 04:45 | 21:54 | 13:20 | 152.07 |
| 15 |
05:27
↑
55° Đông Bắc
|
21:12
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -1m 53s | 02:29 | 00:11 | 03:51 | 22:48 | 04:46 | 21:53 | 13:20 | 152.06 |
| 16 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:11
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -1m 57s | 02:32 | 00:08 | 03:53 | 22:46 | 04:47 | 21:52 | 13:20 | 152.05 |
| 17 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
21:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | -2m 01s | 02:35 | 00:05 | 03:54 | 22:45 | 04:48 | 21:51 | 13:20 | 152.04 |
| 18 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
21:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | -2m 04s | 02:38 | 23:59 | 03:56 | 22:43 | 04:50 | 21:50 | 13:20 | 152.03 |
| 19 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
21:08
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -2m 08s | 02:42 | 23:56 | 03:58 | 22:41 | 04:51 | 21:48 | 13:20 | 152.02 |
| 20 |
05:33
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -2m 11s | 02:45 | 23:53 | 03:59 | 22:40 | 04:52 | 21:47 | 13:20 | 152.01 |
| 21 |
05:34
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -2m 15s | 02:48 | 23:50 | 04:01 | 22:38 | 04:54 | 21:46 | 13:20 | 152.00 |
| 22 |
05:35
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -2m 18s | 02:51 | 23:47 | 04:03 | 22:36 | 04:55 | 21:45 | 13:20 | 151.98 |
| 23 |
05:36
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -2m 21s | 02:54 | 23:44 | 04:05 | 22:35 | 04:56 | 21:43 | 13:20 | 151.97 |
| 24 |
05:37
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -2m 24s | 02:57 | 23:41 | 04:06 | 22:33 | 04:58 | 21:42 | 13:20 | 151.96 |
| 25 |
05:39
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -2m 27s | 03:00 | 23:38 | 04:08 | 22:31 | 04:59 | 21:41 | 13:20 | 151.94 |
| 26 |
05:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -2m 30s | 03:03 | 23:35 | 04:10 | 22:29 | 05:01 | 21:39 | 13:20 | 151.93 |
| 27 |
05:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -2m 33s | 03:06 | 23:32 | 04:12 | 22:27 | 05:02 | 21:38 | 13:20 | 151.91 |
| 28 |
05:42
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -2m 36s | 03:09 | 23:29 | 04:14 | 22:26 | 05:04 | 21:36 | 13:20 | 151.90 |
| 29 |
05:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -2m 39s | 03:12 | 23:26 | 04:16 | 22:24 | 05:05 | 21:35 | 13:20 | 151.88 |
| 30 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -2m 41s | 03:15 | 23:23 | 04:17 | 22:22 | 05:07 | 21:33 | 13:20 | 151.86 |
| 31 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -2m 44s | 03:18 | 23:20 | 04:19 | 22:20 | 05:08 | 21:31 | 13:20 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ingolstadt. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ingolstadt, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ingolstadt
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ingolstadt
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ingolstadt
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ingolstadt.