Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wilmersdorf, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:51 ↑ 49.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:30 ↑ 310.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 38m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 60.28°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.086 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wilmersdorf
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:48
↑
48° Đông Bắc
|
21:32
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -1m 00s | N/A | N/A | 02:38 | 23:42 | 03:58 | 22:22 | 13:10 | 152.08 |
| 2 |
04:49
↑
49° Đông Bắc
|
21:31
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -1m 06s | N/A | N/A | 02:39 | 23:40 | 03:59 | 22:21 | 13:10 | 152.08 |
| 3 |
04:50
↑
49° Đông Bắc
|
21:31
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -1m 12s | N/A | N/A | 02:41 | 23:39 | 04:00 | 22:21 | 13:10 | 152.09 |
| 4 |
04:50
↑
49° Đông Bắc
|
21:30
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -1m 17s | N/A | N/A | 02:42 | 23:38 | 04:00 | 22:20 | 13:11 | 152.09 |
| 5 |
04:51
↑
49° Đông Bắc
|
21:30
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -1m 23s | N/A | N/A | 02:44 | 23:36 | 04:02 | 22:19 | 13:11 | 152.09 |
| 6 |
04:52
↑
49° Đông Bắc
|
21:29
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -1m 29s | N/A | N/A | 02:46 | 23:35 | 04:03 | 22:19 | 13:11 | 152.09 |
| 7 |
04:53
↑
50° Đông Bắc
|
21:29
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | -1m 34s | N/A | N/A | 02:48 | 23:33 | 04:04 | 22:18 | 13:11 | 152.09 |
| 8 |
04:54
↑
50° Đông Bắc
|
21:28
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -1m 40s | N/A | N/A | 02:50 | 23:32 | 04:05 | 22:17 | 13:11 | 152.09 |
| 9 |
04:55
↑
50° Đông Bắc
|
21:27
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | -1m 45s | N/A | N/A | 02:52 | 23:30 | 04:06 | 22:16 | 13:11 | 152.09 |
| 10 |
04:56
↑
50° Đông Bắc
|
21:26
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -1m 50s | N/A | N/A | 02:54 | 23:28 | 04:07 | 22:15 | 13:12 | 152.08 |
| 11 |
04:57
↑
50° Đông Bắc
|
21:26
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -1m 56s | N/A | N/A | 02:56 | 23:26 | 04:09 | 22:14 | 13:12 | 152.08 |
| 12 |
04:58
↑
51° Đông Bắc
|
21:25
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -2m 00s | N/A | N/A | 02:58 | 23:24 | 04:10 | 22:13 | 13:12 | 152.07 |
| 13 |
05:00
↑
51° Đông Bắc
|
21:24
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -2m 05s | N/A | N/A | 03:00 | 23:22 | 04:12 | 22:12 | 13:12 | 152.07 |
| 14 |
05:01
↑
51° Đông Bắc
|
21:23
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -2m 10s | N/A | N/A | 03:02 | 23:20 | 04:13 | 22:10 | 13:12 | 152.06 |
| 15 |
05:02
↑
52° Đông Bắc
|
21:22
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -2m 15s | N/A | N/A | 03:05 | 23:18 | 04:14 | 22:09 | 13:12 | 152.06 |
| 16 |
05:03
↑
52° Đông Bắc
|
21:21
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -2m 19s | N/A | N/A | 03:07 | 23:16 | 04:16 | 22:08 | 13:12 | 152.05 |
| 17 |
05:05
↑
52° Đông Bắc
|
21:20
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -2m 24s | N/A | N/A | 03:09 | 23:14 | 04:17 | 22:06 | 13:12 | 152.04 |
| 18 |
05:06
↑
53° Đông Bắc
|
21:18
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -2m 28s | N/A | N/A | 03:12 | 23:11 | 04:19 | 22:05 | 13:12 | 152.03 |
| 19 |
05:07
↑
53° Đông Bắc
|
21:17
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -2m 32s | N/A | N/A | 03:14 | 23:09 | 04:21 | 22:03 | 13:13 | 152.02 |
| 20 |
05:08
↑
53° Đông Bắc
|
21:16
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -2m 36s | N/A | N/A | 03:17 | 23:07 | 04:22 | 22:02 | 13:13 | 152.01 |
| 21 |
05:10
↑
54° Đông Bắc
|
21:15
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -2m 40s | N/A | N/A | 03:19 | 23:04 | 04:24 | 22:00 | 13:13 | 152.00 |
| 22 |
05:11
↑
54° Đông Bắc
|
21:13
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -2m 44s | N/A | N/A | 03:21 | 23:02 | 04:26 | 21:59 | 13:13 | 151.99 |
| 23 |
05:13
↑
54° Đông Bắc
|
21:12
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | -2m 47s | N/A | N/A | 03:24 | 23:00 | 04:27 | 21:57 | 13:13 | 151.97 |
| 24 |
05:14
↑
55° Đông Bắc
|
21:10
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -2m 51s | N/A | N/A | 03:26 | 22:57 | 04:29 | 21:55 | 13:13 | 151.96 |
| 25 |
05:16
↑
55° Đông Bắc
|
21:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -2m 54s | N/A | N/A | 03:29 | 22:55 | 04:31 | 21:54 | 13:13 | 151.94 |
| 26 |
05:17
↑
56° Đông Bắc
|
21:08
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -2m 58s | 01:24 | N/A | 03:31 | 22:52 | 04:33 | 21:52 | 13:13 | 151.93 |
| 27 |
05:19
↑
56° Đông Bắc
|
21:06
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | -3m 01s | 01:40 | 00:46 | 03:34 | 22:50 | 04:34 | 21:50 | 13:13 | 151.92 |
| 28 |
05:20
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -3m 04s | 01:51 | 00:35 | 03:36 | 22:47 | 04:36 | 21:48 | 13:13 | 151.89 |
| 29 |
05:22
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -3m 07s | 02:06 | 00:27 | 03:39 | 22:45 | 04:38 | 21:46 | 13:13 | 151.88 |
| 30 |
05:23
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -3m 09s | 02:06 | 00:20 | 03:41 | 22:42 | 04:40 | 21:44 | 13:13 | 151.86 |
| 31 |
05:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -3m 12s | 02:13 | 00:13 | 03:44 | 22:40 | 04:42 | 21:42 | 13:13 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Wilmersdorf. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Wilmersdorf, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wilmersdorf
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wilmersdorf
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Wilmersdorf
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Wilmersdorf.