Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ал’метьевск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 03:16 52.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:39 308.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 23m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 35.36°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.378 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ал’метьевск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:21
120° Đông Đông Nam
16:07
241° Tây Tây Nam
8h 45m +3m 51s 05:15 18:13 05:57 17:31 06:41 16:48 11:44 147.41
2
07:19
119° Đông Đông Nam
16:09
241° Tây Tây Nam
8h 49m +3m 53s 05:14 18:15 05:56 17:33 06:39 16:49 11:44 147.43
3
07:18
118° Đông Đông Nam
16:11
242° Tây Tây Nam
8h 53m +3m 56s 05:12 18:17 05:54 17:35 06:37 16:51 11:44 147.45
4
07:16
118° Đông Đông Nam
16:13
242° Tây Tây Nam
8h 57m +3m 58s 05:11 18:19 05:53 17:36 06:36 16:53 11:44 147.47
5
07:14
117° Đông Đông Nam
16:15
243° Tây Tây Nam
9h 01m +4m 00s 05:09 18:20 05:51 17:38 06:34 16:55 11:44 147.50
6
07:12
117° Đông Đông Nam
16:17
244° Tây Tây Nam
9h 05m +4m 02s 05:07 18:22 05:49 17:40 06:32 16:57 11:44 147.52
7
07:10
116° Đông Đông Nam
16:20
244° Tây Tây Nam
9h 09m +4m 04s 05:06 18:24 05:48 17:42 06:30 16:59 11:44 147.54
8
07:08
116° Đông Đông Nam
16:22
245° Tây Tây Nam
9h 13m +4m 06s 05:04 18:26 05:46 17:44 06:29 17:01 11:44 147.57
9
07:06
115° Đông Đông Nam
16:24
245° Tây Tây Nam
9h 17m +4m 07s 05:02 18:28 05:44 17:46 06:27 17:03 11:44 147.60
10
07:04
114° Đông Đông Nam
16:26
246° Tây Tây Nam
9h 22m +4m 09s 05:01 18:29 05:42 17:48 06:25 17:05 11:44 147.62
11
07:02
114° Đông Đông Nam
16:28
246° Tây Tây Nam
9h 26m +4m 11s 04:59 18:31 05:40 17:49 06:23 17:07 11:44 147.65
12
07:00
113° Đông Đông Nam
16:30
247° Tây Tây Nam
9h 30m +4m 12s 04:57 18:33 05:39 17:51 06:21 17:09 11:44 147.68
13
06:58
112° Đông Đông Nam
16:32
248° Tây Tây Nam
9h 34m +4m 13s 04:55 18:35 05:37 17:53 06:19 17:11 11:44 147.71
14
06:55
112° Đông Đông Nam
16:34
248° Tây Tây Nam
9h 38m +4m 15s 04:53 18:37 05:35 17:55 06:17 17:13 11:44 147.74
15
06:53
111° Đông Đông Nam
16:36
249° Tây Tây Nam
9h 43m +4m 16s 04:51 18:39 05:33 17:57 06:15 17:15 11:44 147.77
16
06:51
111° Đông Đông Nam
16:38
250° Tây Tây Nam
9h 47m +4m 17s 04:49 18:41 05:31 17:59 06:13 17:17 11:44 147.80
17
06:49
110° Đông Đông Nam
16:41
250° Tây Tây Nam
9h 51m +4m 18s 04:47 18:43 05:29 18:01 06:11 17:19 11:44 147.83
18
06:47
109° Đông Đông Nam
16:43
251° Tây Tây Nam
9h 56m +4m 19s 04:45 18:44 05:27 18:03 06:09 17:21 11:44 147.86
19
06:44
109° Đông Đông Nam
16:45
252° Tây Tây Nam
10h 00m +4m 20s 04:43 18:46 05:25 18:05 06:06 17:23 11:44 147.89
20
06:42
108° Đông Đông Nam
16:47
252° Tây Tây Nam
10h 04m +4m 21s 04:41 18:48 05:22 18:06 06:04 17:25 11:44 147.92
21
06:40
107° Đông Đông Nam
16:49
253° Tây Tây Nam
10h 09m +4m 22s 04:39 18:50 05:20 18:08 06:02 17:27 11:44 147.95
22
06:37
107° Đông Đông Nam
16:51
254° Tây Tây Nam
10h 13m +4m 22s 04:36 18:52 05:18 18:10 06:00 17:29 11:44 147.99
23
06:35
106° Đông Đông Nam
16:53
254° Tây Tây Nam
10h 17m +4m 23s 04:34 18:54 05:16 18:12 05:58 17:31 11:44 148.02
24
06:33
106° Đông Đông Nam
16:55
255° Tây Tây Nam
10h 22m +4m 24s 04:32 18:56 05:14 18:14 05:55 17:33 11:43 148.05
25
06:30
105° Đông Đông Nam
16:57
256° Tây Tây Nam
10h 26m +4m 24s 04:30 18:58 05:12 18:16 05:53 17:34 11:43 148.08
26
06:28
104° Đông Đông Nam
16:59
256° Tây Tây Nam
10h 31m +4m 25s 04:27 19:00 05:09 18:18 05:51 17:36 11:43 148.12
27
06:26
104° Đông Đông Nam
17:01
257° Tây Tây Nam
10h 35m +4m 25s 04:25 19:02 05:07 18:20 05:48 17:38 11:43 148.15
28
06:23
103° Đông Đông Nam
17:03
258° Tây Tây Nam
10h 40m +4m 26s 04:23 19:04 05:05 18:22 05:46 17:40 11:43 148.19

Trong Ал’метьевск, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ал’метьевск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ал’метьевск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ал’метьевск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí