Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:43 55.4° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:35 304.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 51m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 43.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.366 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:14
64° מזרח
20:05
296° צפון-צפון מערב
14שעה 50דקה +3m 33s 02:44 22:37 03:45 21:34 04:35 20:44 12:39 150.71
2
05:12
64° מזרח
20:07
297° צפון-צפון מערב
14שעה 54דקה +3m 32s 02:40 22:40 03:43 21:36 04:33 20:46 12:39 150.75
3
05:10
63° מזרח
20:08
297° צפון-צפון מערב
14שעה 58דקה +3m 30s 02:36 22:44 03:40 21:39 04:31 20:48 12:39 150.79
4
05:08
63° מזרח
20:10
298° צפון-צפון מערב
15שעה 01דקה +3m 28s 02:33 22:48 03:38 21:41 04:29 20:50 12:39 150.82
5
05:06
62° מזרח
20:11
298° צפון-צפון מערב
15שעה 04דקה +3m 26s 02:29 22:51 03:35 21:43 04:27 20:52 12:38 150.86
6
05:05
62° מזרח
20:13
299° צפון-צפון מערב
15שעה 08דקה +3m 24s 02:25 22:55 03:33 21:46 04:24 20:54 12:38 150.90
7
05:03
61° מזרח
20:15
299° צפון-צפון מערב
15שעה 11דקה +3m 22s 02:21 22:59 03:30 21:48 04:22 20:55 12:38 150.94
8
05:01
61° מזרח
20:16
300° צפון-צפון מערב
15שעה 15דקה +3m 20s 02:17 23:03 03:28 21:51 04:21 20:57 12:38 150.97
9
05:00
60° מזרח
20:18
300° צפון-צפון מערב
15שעה 18דקה +3m 18s 02:13 23:07 03:25 21:53 04:19 20:59 12:38 151.01
10
04:58
60° מזרח
20:19
301° צפון-צפון מערב
15שעה 21דקה +3m 16s 02:09 23:12 03:23 21:55 04:17 21:01 12:38 151.04
11
04:56
59° מזרח
20:21
301° צפון-צפון מערב
15שעה 24דקה +3m 13s 02:04 23:16 03:20 21:58 04:15 21:03 12:38 151.08
12
04:55
59° מזרח
20:23
302° צפון-צפון מערב
15שעה 28דקה +3m 11s 02:00 23:21 03:18 22:00 04:13 21:05 12:38 151.11
13
04:53
58° מזרח
20:24
302° צפון-צפון מערב
15שעה 31דקה +3m 08s 01:55 23:26 03:16 22:02 04:11 21:06 12:38 151.15
14
04:51
58° מזרח
20:26
302° צפון-צפון מערב
15שעה 34דקה +3m 05s 01:50 23:31 03:13 22:05 04:09 21:08 12:38 151.18
15
04:50
58° מזרח
20:27
303° צפון-צפון מערב
15שעה 37דקה +3m 02s 01:45 23:36 03:11 22:07 04:07 21:10 12:38 151.22
16
04:48
57° מזרח
20:29
303° צפון-צפון מערב
15שעה 40דקה +2m 59s 01:40 23:42 03:08 22:10 04:06 21:12 12:38 151.25
17
04:47
57° מזרח
20:30
304° צפון-צפון מערב
15שעה 43דקה +2m 56s 01:34 23:48 03:06 22:12 04:04 21:13 12:38 151.28
18
04:46
56° צפון-מזרח
20:32
304° NW
15שעה 46דקה +2m 53s 01:27 23:55 03:04 22:14 04:02 21:15 12:38 151.31
19
04:44
56° צפון-מזרח
20:33
304° NW
15שעה 49דקה +2m 50s 01:20 N 03:02 22:17 04:01 21:17 12:38 151.34
20
04:43
55° צפון-מזרח
20:35
305° NW
15שעה 51דקה +2m 47s 01:12 00:04 02:59 22:19 03:59 21:19 12:38 151.37
21
04:41
55° צפון-מזרח
20:36
305° NW
15שעה 54דקה +2m 43s 01:03 N 02:57 22:21 03:58 21:20 12:38 151.40
22
04:40
55° צפון-מזרח
20:37
306° NW
15שעה 57דקה +2m 39s N N 02:55 22:24 03:56 21:22 12:38 151.43
23
04:39
54° צפון-מזרח
20:39
306° NW
15שעה 59דקה +2m 36s N N 02:53 22:26 03:55 21:24 12:38 151.45
24
04:38
54° צפון-מזרח
20:40
306° NW
16שעה 02דקה +2m 32s N N 02:51 22:28 03:53 21:25 12:39 151.48
25
04:37
54° צפון-מזרח
20:41
307° NW
16שעה 04דקה +2m 28s N N 02:49 22:30 03:52 21:27 12:39 151.51
26
04:36
53° צפון-מזרח
20:43
307° NW
16שעה 07דקה +2m 24s N N 02:47 22:33 03:50 21:28 12:39 151.53
27
04:34
53° צפון-מזרח
20:44
307° NW
16שעה 09דקה +2m 19s N N 02:45 22:35 03:49 21:30 12:39 151.56
28
04:33
53° צפון-מזרח
20:45
308° NW
16שעה 11דקה +2m 15s N N 02:43 22:37 03:48 21:31 12:39 151.58
29
04:32
52° צפון-מזרח
20:46
308° NW
16שעה 13דקה +2m 11s N N 02:41 22:39 03:47 21:33 12:39 151.61
30
04:32
52° צפון-מזרח
20:48
308° NW
16שעה 16דקה +2m 06s N N 02:39 22:41 03:45 21:34 12:39 151.63
31
04:31
52° צפון-מזרח
20:49
308° NW
16שעה 18דקה +2m 01s N N 02:37 22:43 03:44 21:35 12:39 151.66

Trong Кызыл, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Кызыл

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Кызыл

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Кызыл

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí