Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Тобольск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 03:54 ↑ 48.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:54 ↑ 311.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 59m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -10.76°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.356 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Тобольск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:34
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +4m 45s | N/A | N/A | 02:35 | 22:16 | 03:45 | 21:05 | 12:24 | 150.72 |
| 2 |
04:32
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +4m 43s | N/A | N/A | 02:30 | 22:20 | 03:42 | 21:07 | 12:24 | 150.75 |
| 3 |
04:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | +4m 42s | N/A | N/A | 02:26 | 22:24 | 03:39 | 21:10 | 12:23 | 150.79 |
| 4 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 54m | +4m 40s | N/A | N/A | 02:22 | 22:29 | 03:36 | 21:13 | 12:23 | 150.83 |
| 5 |
04:24
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +4m 38s | N/A | N/A | 02:17 | 22:33 | 03:33 | 21:16 | 12:23 | 150.87 |
| 6 |
04:22
↑
56° Đông Bắc
|
20:26
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +4m 36s | N/A | N/A | 02:12 | 22:38 | 03:30 | 21:18 | 12:23 | 150.90 |
| 7 |
04:20
↑
55° Đông Bắc
|
20:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +4m 34s | N/A | N/A | 02:08 | 22:43 | 03:27 | 21:21 | 12:23 | 150.94 |
| 8 |
04:17
↑
55° Đông Bắc
|
20:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +4m 32s | N/A | N/A | 02:03 | 22:47 | 03:24 | 21:24 | 12:23 | 150.97 |
| 9 |
04:15
↑
54° Đông Bắc
|
20:32
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +4m 30s | N/A | N/A | 01:58 | 22:53 | 03:22 | 21:27 | 12:23 | 151.01 |
| 10 |
04:13
↑
54° Đông Bắc
|
20:35
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +4m 27s | N/A | N/A | 01:53 | 22:58 | 03:19 | 21:29 | 12:23 | 151.05 |
| 11 |
04:11
↑
53° Đông Bắc
|
20:37
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +4m 24s | N/A | N/A | 01:47 | 23:03 | 03:16 | 21:32 | 12:23 | 151.08 |
| 12 |
04:08
↑
52° Đông Bắc
|
20:39
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +4m 22s | N/A | N/A | 01:42 | 23:09 | 03:13 | 21:35 | 12:23 | 151.12 |
| 13 |
04:06
↑
52° Đông Bắc
|
20:41
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +4m 19s | N/A | N/A | 01:36 | 23:16 | 03:10 | 21:38 | 12:23 | 151.15 |
| 14 |
04:04
↑
51° Đông Bắc
|
20:43
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +4m 16s | N/A | N/A | 01:29 | 23:23 | 03:08 | 21:40 | 12:23 | 151.19 |
| 15 |
04:02
↑
51° Đông Bắc
|
20:45
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +4m 13s | N/A | N/A | 01:23 | 23:30 | 03:05 | 21:43 | 12:23 | 151.22 |
| 16 |
04:00
↑
50° Đông Bắc
|
20:47
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | +4m 09s | N/A | N/A | 01:15 | 23:39 | 03:02 | 21:46 | 12:23 | 151.25 |
| 17 |
03:58
↑
50° Đông Bắc
|
20:49
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | +4m 06s | N/A | N/A | 01:06 | 23:49 | 02:59 | 21:49 | 12:23 | 151.28 |
| 18 |
03:56
↑
49° Đông Bắc
|
20:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | +4m 02s | N/A | N/A | 00:56 | N/A | 02:57 | 21:51 | 12:23 | 151.31 |
| 19 |
03:54
↑
48° Đông Bắc
|
20:54
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | +3m 58s | N/A | N/A | 00:43 | N/A | 02:54 | 21:54 | 12:23 | 151.34 |
| 20 |
03:52
↑
48° Đông Bắc
|
20:56
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | +3m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:51 | 21:57 | 12:23 | 151.37 |
| 21 |
03:50
↑
48° Đông Bắc
|
20:58
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | +3m 50s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:49 | 21:59 | 12:23 | 151.40 |
| 22 |
03:48
↑
47° Đông Bắc
|
20:59
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 11m | +3m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:46 | 22:02 | 12:23 | 151.43 |
| 23 |
03:46
↑
46° Đông Bắc
|
21:01
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | +3m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:44 | 22:05 | 12:23 | 151.46 |
| 24 |
03:45
↑
46° Đông Bắc
|
21:03
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | +3m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:41 | 22:07 | 12:23 | 151.48 |
| 25 |
03:43
↑
46° Đông Bắc
|
21:05
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 22m | +3m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:39 | 22:10 | 12:23 | 151.51 |
| 26 |
03:41
↑
45° Đông Bắc
|
21:07
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 25m | +3m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:37 | 22:12 | 12:24 | 151.53 |
| 27 |
03:40
↑
45° Đông Bắc
|
21:09
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 28m | +3m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:34 | 22:15 | 12:24 | 151.56 |
| 28 |
03:38
↑
44° Đông Bắc
|
21:10
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 32m | +3m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:32 | 22:18 | 12:24 | 151.59 |
| 29 |
03:37
↑
44° Đông Bắc
|
21:12
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 35m | +3m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:30 | 22:20 | 12:24 | 151.61 |
| 30 |
03:35
↑
44° Đông Bắc
|
21:14
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 38m | +3m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:28 | 22:22 | 12:24 | 151.63 |
| 31 |
03:34
↑
43° Đông Bắc
|
21:15
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | +2m 57s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:25 | 22:25 | 12:24 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Тобольск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Тобольск, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.