Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новокуйбышевск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 54.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:39 306.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 05m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 23.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Новокуйбышевск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:07
63° ВСВ
20:08
297° ЗСЗ
15ч 00м +3m 46s 02:25 22:52 03:34 21:42 04:26 20:49 12:37 150.72
2
05:05
63° ВСВ
20:09
298° ЗСЗ
15ч 04м +3m 44s 02:21 22:56 03:31 21:44 04:24 20:51 12:37 150.75
3
05:03
62° ВСВ
20:11
298° ЗСЗ
15ч 07м +3m 42s 02:16 23:01 03:28 21:47 04:22 20:53 12:37 150.79
4
05:01
62° ВСВ
20:13
299° ЗСЗ
15ч 11м +3m 41s 02:12 23:05 03:26 21:50 04:20 20:55 12:37 150.83
5
04:59
61° ВСВ
20:15
299° ЗСЗ
15ч 15м +3m 39s 02:07 23:10 03:23 21:52 04:17 20:57 12:36 150.87
6
04:57
61° ВСВ
20:16
300° ЗСЗ
15ч 18м +3m 37s 02:02 23:15 03:20 21:55 04:15 20:59 12:36 150.90
7
04:56
60° ВСВ
20:18
300° ЗСЗ
15ч 22м +3m 35s 01:57 23:20 03:17 21:57 04:13 21:01 12:36 150.94
8
04:54
60° ВСВ
20:20
301° ЗСЗ
15ч 26м +3m 32s 01:52 23:26 03:15 22:00 04:11 21:03 12:36 150.98
9
04:52
59° ВСВ
20:21
301° ЗСЗ
15ч 29м +3m 30s 01:46 23:32 03:12 22:03 04:09 21:05 12:36 151.01
10
04:50
59° ВСВ
20:23
302° ЗСЗ
15ч 33м +3m 28s 01:40 23:38 03:09 22:05 04:07 21:07 12:36 151.05
11
04:48
58° ВСВ
20:25
302° ЗСЗ
15ч 36м +3m 25s 01:33 23:45 03:06 22:08 04:05 21:09 12:36 151.08
12
04:47
58° ВСВ
20:27
303° ЗСЗ
15ч 39м +3m 23s 01:26 23:54 03:04 22:11 04:03 21:11 12:36 151.12
13
04:45
57° ВСВ
20:28
303° ЗСЗ
15ч 43м +3m 20s 01:18 N/A 03:01 22:13 04:01 21:13 12:36 151.15
14
04:43
57° ВСВ
20:30
304° ЗСЗ
15ч 46м +3m 17s 01:08 00:04 02:58 22:16 03:58 21:15 12:36 151.19
15
04:42
56° СВ
20:31
304° ЗСЗ
15ч 49м +3m 14s 00:55 N/A 02:56 22:19 03:57 21:16 12:36 151.22
16
04:40
56° СВ
20:33
304° ЗСЗ
15ч 52м +3m 11s N/A N/A 02:53 22:21 03:55 21:18 12:36 151.25
17
04:39
55° СВ
20:35
305° ЗСЗ
15ч 56м +3m 08s N/A N/A 02:50 22:24 03:53 21:20 12:36 151.28
18
04:37
55° СВ
20:36
305° ЗСЗ
15ч 59м +3m 04s N/A N/A 02:48 22:27 03:51 21:22 12:36 151.31
19
04:36
54° СВ
20:38
306° ЗСЗ
16ч 02м +3m 01s N/A N/A 02:45 22:29 03:50 21:24 12:36 151.34
20
04:34
54° СВ
20:39
306° ЗСЗ
16ч 05м +2m 57s N/A N/A 02:42 22:32 03:48 21:26 12:36 151.37
21
04:33
54° СВ
20:41
307° ЗСЗ
16ч 07м +2m 54s N/A N/A 02:40 22:35 03:46 21:28 12:36 151.40
22
04:31
53° СВ
20:42
307° ЗСЗ
16ч 10м +2m 50s N/A N/A 02:37 22:38 03:45 21:29 12:36 151.43
23
04:30
53° СВ
20:44
307° ЗСЗ
16ч 13м +2m 46s N/A N/A 02:35 22:40 03:43 21:31 12:36 151.46
24
04:29
52° СВ
20:45
308° ЗСЗ
16ч 16м +2m 42s N/A N/A 02:32 22:43 03:41 21:33 12:37 151.48
25
04:28
52° СВ
20:47
308° ЗСЗ
16ч 18м +2m 38s N/A N/A 02:30 22:45 03:40 21:35 12:37 151.51
26
04:26
52° СВ
20:48
308° ЗСЗ
16ч 21м +2m 33s N/A N/A 02:28 22:48 03:38 21:36 12:37 151.54
27
04:25
52° СВ
20:49
309° ЗСЗ
16ч 24м +2m 29s N/A N/A 02:25 22:51 03:37 21:38 12:37 151.56
28
04:24
51° СВ
20:51
309° ЗСЗ
16ч 26м +2m 24s N/A N/A 02:23 22:53 03:36 21:40 12:37 151.59
29
04:23
51° СВ
20:52
309° ЗСЗ
16ч 28м +2m 20s N/A N/A 02:20 22:56 03:34 21:41 12:37 151.61
30
04:22
51° СВ
20:53
310° ЗСЗ
16ч 31м +2m 15s N/A N/A 02:18 22:58 03:33 21:43 12:37 151.64
31
04:21
50° СВ
20:54
310° ЗСЗ
16ч 33м +2m 10s N/A N/A 02:16 23:01 03:32 21:44 12:37 151.66

Trong Новокуйбышевск, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Новокуйбышевск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Новокуйбышевск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Новокуйбышевск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí