Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Батайск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 04:42 ↑ 59.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:53 ↑ 300.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 11m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -16.3°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.327 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Батайск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:05
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +2m 58s | 03:00 | 21:37 | 03:48 | 20:48 | 04:31 | 20:06 | 12:18 | 150.72 |
| 2 |
05:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +2m 56s | 02:57 | 21:40 | 03:46 | 20:50 | 04:29 | 20:07 | 12:18 | 150.75 |
| 3 |
05:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +2m 55s | 02:55 | 21:42 | 03:44 | 20:52 | 04:27 | 20:09 | 12:17 | 150.79 |
| 4 |
05:01
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +2m 53s | 02:52 | 21:44 | 03:42 | 20:54 | 04:26 | 20:10 | 12:17 | 150.83 |
| 5 |
04:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +2m 51s | 02:50 | 21:47 | 03:40 | 20:55 | 04:24 | 20:12 | 12:17 | 150.87 |
| 6 |
04:58
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +2m 49s | 02:47 | 21:49 | 03:38 | 20:57 | 04:22 | 20:13 | 12:17 | 150.91 |
| 7 |
04:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 47s | 02:45 | 21:51 | 03:37 | 20:59 | 04:21 | 20:15 | 12:17 | 150.94 |
| 8 |
04:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +2m 46s | 02:42 | 21:54 | 03:35 | 21:01 | 04:19 | 20:16 | 12:17 | 150.98 |
| 9 |
04:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +2m 43s | 02:40 | 21:56 | 03:33 | 21:02 | 04:17 | 20:18 | 12:17 | 151.01 |
| 10 |
04:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +2m 41s | 02:37 | 21:58 | 03:31 | 21:04 | 04:16 | 20:19 | 12:17 | 151.05 |
| 11 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 39s | 02:35 | 22:01 | 03:29 | 21:06 | 04:14 | 20:20 | 12:17 | 151.09 |
| 12 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +2m 37s | 02:32 | 22:03 | 03:27 | 21:08 | 04:13 | 20:22 | 12:17 | 151.12 |
| 13 |
04:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 35s | 02:30 | 22:06 | 03:25 | 21:10 | 04:11 | 20:23 | 12:17 | 151.15 |
| 14 |
04:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +2m 32s | 02:28 | 22:08 | 03:24 | 21:11 | 04:10 | 20:25 | 12:17 | 151.19 |
| 15 |
04:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 30s | 02:25 | 22:11 | 03:22 | 21:13 | 04:08 | 20:26 | 12:17 | 151.22 |
| 16 |
04:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 27s | 02:23 | 22:13 | 03:20 | 21:15 | 04:07 | 20:28 | 12:17 | 151.25 |
| 17 |
04:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +2m 24s | 02:20 | 22:16 | 03:19 | 21:16 | 04:06 | 20:29 | 12:17 | 151.28 |
| 18 |
04:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 22s | 02:18 | 22:18 | 03:17 | 21:18 | 04:04 | 20:30 | 12:17 | 151.31 |
| 19 |
04:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 19s | 02:15 | 22:21 | 03:15 | 21:20 | 04:03 | 20:32 | 12:17 | 151.34 |
| 20 |
04:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 16s | 02:13 | 22:23 | 03:14 | 21:21 | 04:02 | 20:33 | 12:17 | 151.37 |
| 21 |
04:38
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 13s | 02:11 | 22:25 | 03:12 | 21:23 | 04:01 | 20:34 | 12:17 | 151.40 |
| 22 |
04:37
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 10s | 02:08 | 22:28 | 03:11 | 21:25 | 03:59 | 20:36 | 12:17 | 151.43 |
| 23 |
04:36
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 06s | 02:06 | 22:30 | 03:09 | 21:26 | 03:58 | 20:37 | 12:17 | 151.46 |
| 24 |
04:36
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 03s | 02:04 | 22:33 | 03:08 | 21:28 | 03:57 | 20:38 | 12:17 | 151.49 |
| 25 |
04:35
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 00s | 02:02 | 22:35 | 03:07 | 21:29 | 03:56 | 20:40 | 12:17 | 151.51 |
| 26 |
04:34
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +1m 56s | 01:59 | 22:38 | 03:05 | 21:31 | 03:55 | 20:41 | 12:18 | 151.54 |
| 27 |
04:33
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +1m 53s | 01:57 | 22:40 | 03:04 | 21:32 | 03:54 | 20:42 | 12:18 | 151.56 |
| 28 |
04:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +1m 49s | 01:55 | 22:43 | 03:03 | 21:34 | 03:53 | 20:43 | 12:18 | 151.59 |
| 29 |
04:31
↑
56° Đông Bắc
|
20:05
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +1m 45s | 01:53 | 22:45 | 03:01 | 21:35 | 03:52 | 20:44 | 12:18 | 151.61 |
| 30 |
04:31
↑
56° Đông Bắc
|
20:06
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +1m 42s | 01:51 | 22:47 | 03:00 | 21:37 | 03:51 | 20:45 | 12:18 | 151.64 |
| 31 |
04:30
↑
56° Đông Bắc
|
20:07
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | +1m 38s | 01:49 | 22:49 | 02:59 | 21:38 | 03:51 | 20:46 | 12:18 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Батайск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Батайск, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.