Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Арзамас, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 03:47 51.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:16 308.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 29m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 15.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Арзамас

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:57
120° Đông Đông Nam
16:39
240° Tây Tây Nam
8h 41m +3m 56s 05:49 18:47 06:32 18:04 07:16 17:20 12:18 147.41
2
07:55
119° Đông Đông Nam
16:41
241° Tây Tây Nam
8h 45m +3m 59s 05:48 18:49 06:30 18:06 07:14 17:22 12:18 147.43
3
07:53
119° Đông Đông Nam
16:43
242° Tây Tây Nam
8h 49m +4m 01s 05:46 18:51 06:29 18:08 07:13 17:24 12:18 147.45
4
07:51
118° Đông Đông Nam
16:45
242° Tây Tây Nam
8h 53m +4m 03s 05:45 18:52 06:27 18:10 07:11 17:26 12:18 147.47
5
07:50
118° Đông Đông Nam
16:48
243° Tây Tây Nam
8h 57m +4m 05s 05:43 18:54 06:26 18:12 07:09 17:28 12:18 147.50
6
07:48
117° Đông Đông Nam
16:50
243° Tây Tây Nam
9h 02m +4m 07s 05:41 18:56 06:24 18:13 07:07 17:30 12:18 147.52
7
07:46
116° Đông Đông Nam
16:52
244° Tây Tây Nam
9h 06m +4m 09s 05:40 18:58 06:22 18:15 07:05 17:32 12:18 147.55
8
07:43
116° Đông Đông Nam
16:54
244° Tây Tây Nam
9h 10m +4m 11s 05:38 19:00 06:20 18:17 07:04 17:34 12:18 147.57
9
07:41
115° Đông Đông Nam
16:56
245° Tây Tây Nam
9h 14m +4m 13s 05:36 19:01 06:19 18:19 07:02 17:36 12:18 147.60
10
07:39
115° Đông Đông Nam
16:58
246° Tây Tây Nam
9h 18m +4m 14s 05:34 19:03 06:17 18:21 07:00 17:38 12:18 147.62
11
07:37
114° Đông Đông Nam
17:00
246° Tây Tây Nam
9h 23m +4m 16s 05:33 19:05 06:15 18:23 06:58 17:40 12:18 147.65
12
07:35
113° Đông Đông Nam
17:03
247° Tây Tây Nam
9h 27m +4m 17s 05:31 19:07 06:13 18:25 06:56 17:42 12:18 147.68
13
07:33
113° Đông Đông Nam
17:05
248° Tây Tây Nam
9h 31m +4m 19s 05:29 19:09 06:11 18:27 06:54 17:44 12:18 147.71
14
07:31
112° Đông Đông Nam
17:07
248° Tây Tây Nam
9h 36m +4m 20s 05:27 19:11 06:09 18:29 06:52 17:46 12:18 147.74
15
07:28
112° Đông Đông Nam
17:09
249° Tây Tây Nam
9h 40m +4m 21s 05:25 19:13 06:07 18:31 06:50 17:48 12:18 147.77
16
07:26
111° Đông Đông Nam
17:11
249° Tây Tây Nam
9h 44m +4m 22s 05:23 19:15 06:05 18:33 06:47 17:50 12:18 147.80
17
07:24
110° Đông Đông Nam
17:13
250° Tây Tây Nam
9h 49m +4m 23s 05:21 19:17 06:03 18:34 06:45 17:52 12:18 147.83
18
07:22
110° Đông Đông Nam
17:15
251° Tây Tây Nam
9h 53m +4m 24s 05:19 19:19 06:01 18:36 06:43 17:54 12:18 147.86
19
07:19
109° Đông Đông Nam
17:18
251° Tây Tây Nam
9h 58m +4m 25s 05:16 19:21 05:59 18:38 06:41 17:56 12:18 147.89
20
07:17
108° Đông Đông Nam
17:20
252° Tây Tây Nam
10h 02m +4m 26s 05:14 19:23 05:56 18:40 06:39 17:58 12:18 147.92
21
07:15
108° Đông Đông Nam
17:22
253° Tây Tây Nam
10h 07m +4m 27s 05:12 19:25 05:54 18:42 06:37 18:00 12:18 147.95
22
07:12
107° Đông Đông Nam
17:24
253° Tây Tây Nam
10h 11m +4m 28s 05:10 19:27 05:52 18:44 06:34 18:02 12:18 147.99
23
07:10
106° Đông Đông Nam
17:26
254° Tây Tây Nam
10h 16m +4m 28s 05:08 19:29 05:50 18:46 06:32 18:04 12:18 148.02
24
07:08
106° Đông Đông Nam
17:28
255° Tây Tây Nam
10h 20m +4m 29s 05:05 19:31 05:48 18:48 06:30 18:06 12:17 148.05
25
07:05
105° Đông Đông Nam
17:30
255° Tây Tây Nam
10h 25m +4m 30s 05:03 19:33 05:45 18:50 06:27 18:08 12:17 148.08
26
07:03
104° Đông Đông Nam
17:32
256° Tây Tây Nam
10h 29m +4m 30s 05:01 19:35 05:43 18:52 06:25 18:10 12:17 148.12
27
07:00
104° Đông Đông Nam
17:34
257° Tây Tây Nam
10h 34m +4m 31s 04:58 19:37 05:41 18:54 06:23 18:12 12:17 148.15
28
06:58
103° Đông Đông Nam
17:36
257° Tây Tây Nam
10h 38m +4m 31s 04:56 19:39 05:38 18:56 06:20 18:14 12:17 148.19

Trong Арзамас, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Арзамас

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Арзамас

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Арзамас

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí