Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Арзамас, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 03:48 ↑ 52.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:14 ↑ 308.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 25m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.84°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.334 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Арзамас
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:11
↑
56° Đông Bắc
|
20:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -3m 43s | N/A | N/A | 02:14 | 22:04 | 03:23 | 20:56 | 12:11 | 151.83 |
| 2 |
04:13
↑
56° Đông Bắc
|
20:07
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | -3m 46s | N/A | N/A | 02:17 | 22:01 | 03:25 | 20:54 | 12:10 | 151.81 |
| 3 |
04:15
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | -3m 48s | N/A | N/A | 02:20 | 21:58 | 03:27 | 20:52 | 12:10 | 151.79 |
| 4 |
04:17
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | -3m 51s | N/A | N/A | 02:24 | 21:54 | 03:29 | 20:49 | 12:10 | 151.77 |
| 5 |
04:18
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -3m 53s | N/A | N/A | 02:27 | 21:51 | 03:32 | 20:47 | 12:10 | 151.75 |
| 6 |
04:20
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -3m 55s | N/A | 23:53 | 02:30 | 21:48 | 03:34 | 20:45 | 12:10 | 151.73 |
| 7 |
04:22
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -3m 57s | 00:28 | 23:36 | 02:33 | 21:44 | 03:36 | 20:42 | 12:10 | 151.71 |
| 8 |
04:24
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -3m 59s | 00:44 | 23:25 | 02:36 | 21:41 | 03:38 | 20:40 | 12:10 | 151.69 |
| 9 |
04:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -4m 01s | 00:55 | 23:15 | 02:39 | 21:38 | 03:41 | 20:37 | 12:10 | 151.67 |
| 10 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -4m 03s | 01:04 | 23:07 | 02:42 | 21:34 | 03:43 | 20:35 | 12:10 | 151.64 |
| 11 |
04:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -4m 05s | 01:12 | 23:00 | 02:45 | 21:31 | 03:45 | 20:32 | 12:09 | 151.62 |
| 12 |
04:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -4m 06s | 01:19 | 22:53 | 02:48 | 21:28 | 03:47 | 20:30 | 12:09 | 151.59 |
| 13 |
04:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -4m 08s | 01:26 | 22:47 | 02:51 | 21:25 | 03:49 | 20:27 | 12:09 | 151.57 |
| 14 |
04:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -4m 09s | 01:32 | 22:41 | 02:54 | 21:21 | 03:52 | 20:25 | 12:09 | 151.54 |
| 15 |
04:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -4m 11s | 01:37 | 22:35 | 03:00 | 21:18 | 03:54 | 20:22 | 12:09 | 151.52 |
| 16 |
04:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -4m 12s | 01:42 | 22:30 | 03:00 | 21:15 | 03:56 | 20:19 | 12:09 | 151.49 |
| 17 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -4m 13s | 01:47 | 22:25 | 03:03 | 21:12 | 03:58 | 20:17 | 12:08 | 151.46 |
| 18 |
04:43
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -4m 14s | 01:52 | 22:20 | 03:05 | 21:08 | 04:00 | 20:14 | 12:08 | 151.43 |
| 19 |
04:45
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -4m 15s | 01:57 | 22:15 | 03:08 | 21:05 | 04:02 | 20:12 | 12:08 | 151.40 |
| 20 |
04:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -4m 16s | 02:01 | 22:10 | 03:11 | 21:02 | 04:05 | 20:09 | 12:08 | 151.37 |
| 21 |
04:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -4m 17s | 02:05 | 22:06 | 03:14 | 20:59 | 04:07 | 20:06 | 12:07 | 151.34 |
| 22 |
04:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -4m 18s | 02:10 | 22:01 | 03:16 | 20:56 | 04:09 | 20:04 | 12:07 | 151.31 |
| 23 |
04:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -4m 19s | 02:14 | 21:57 | 03:19 | 20:53 | 04:11 | 20:01 | 12:07 | 151.28 |
| 24 |
04:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -4m 20s | 02:17 | 21:52 | 03:21 | 20:50 | 04:13 | 19:58 | 12:07 | 151.24 |
| 25 |
04:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -4m 21s | 02:21 | 21:48 | 03:24 | 20:46 | 04:15 | 19:56 | 12:06 | 151.21 |
| 26 |
04:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -4m 22s | 02:25 | 21:44 | 03:27 | 20:43 | 04:17 | 19:53 | 12:06 | 151.18 |
| 27 |
05:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -4m 22s | 02:28 | 21:40 | 03:29 | 20:40 | 04:20 | 19:50 | 12:06 | 151.15 |
| 28 |
05:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -4m 23s | 02:32 | 21:36 | 03:32 | 20:37 | 04:22 | 19:48 | 12:06 | 151.11 |
| 29 |
05:04
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -4m 23s | 02:35 | 21:32 | 03:34 | 20:34 | 04:24 | 19:45 | 12:05 | 151.08 |
| 30 |
05:06
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -4m 24s | 02:39 | 21:28 | 03:37 | 20:31 | 04:26 | 19:42 | 12:05 | 151.04 |
| 31 |
05:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -4m 25s | 02:42 | 21:24 | 03:39 | 20:28 | 04:28 | 19:40 | 12:05 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Арзамас. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Арзамас, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.