Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Батайск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:40 58.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:55 301.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 15m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 57.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.376 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Батайск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:29
56° Đông Bắc
20:08
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +1m 34s 01:47 22:52 02:58 21:39 03:50 20:47 12:18 151.68
2
04:29
55° Đông Bắc
20:09
305° Bắc Tây Bắc
15h 40m +1m 30s 01:45 22:54 02:57 21:41 03:49 20:49 12:18 151.71
3
04:28
55° Đông Bắc
20:10
305° Bắc Tây Bắc
15h 41m +1m 25s 01:43 22:56 02:56 21:42 03:48 20:49 12:19 151.73
4
04:28
55° Đông Bắc
20:11
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m +1m 21s 01:41 22:58 02:55 21:43 03:48 20:50 12:19 151.75
5
04:27
55° Đông Bắc
20:11
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m +1m 17s 01:39 23:00 02:54 21:44 03:47 20:51 12:19 151.77
6
04:27
54° Đông Bắc
20:12
306° Bắc Tây Bắc
15h 45m +1m 13s 01:38 23:02 02:54 21:45 03:47 20:52 12:19 151.79
7
04:26
54° Đông Bắc
20:13
306° Bắc Tây Bắc
15h 46m +1m 08s 01:36 23:04 02:53 21:47 03:46 20:53 12:19 151.81
8
04:26
54° Đông Bắc
20:14
306° Bắc Tây Bắc
15h 47m +1m 04s 01:35 23:06 02:52 21:48 03:46 20:54 12:19 151.83
9
04:26
54° Đông Bắc
20:14
306° Bắc Tây Bắc
15h 48m +0m 59s 01:33 23:08 02:52 21:48 03:45 20:55 12:20 151.85
10
04:25
54° Đông Bắc
20:15
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m +0m 55s 01:32 23:09 02:51 21:49 03:45 20:55 12:20 151.87
11
04:25
54° Đông Bắc
20:16
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m +0m 50s 01:31 23:11 02:51 21:50 03:45 20:56 12:20 151.89
12
04:25
54° Đông Bắc
20:16
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m +0m 45s 01:29 23:12 02:50 21:51 03:44 20:57 12:20 151.91
13
04:25
54° Đông Bắc
20:17
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m +0m 41s 01:28 23:14 02:50 21:52 03:44 20:57 12:20 151.92
14
04:25
54° Đông Bắc
20:17
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m +0m 36s 01:27 23:15 02:50 21:52 03:44 20:58 12:21 151.94
15
04:25
53° Đông Bắc
20:18
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m +0m 31s 01:27 23:16 02:49 21:53 03:44 20:58 12:21 151.95
16
04:25
53° Đông Bắc
20:18
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m +0m 26s 01:26 23:17 02:49 21:54 03:44 20:59 12:21 151.97
17
04:25
53° Đông Bắc
20:18
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m +0m 21s 01:25 23:18 02:49 21:54 03:44 20:59 12:21 151.98
18
04:25
53° Đông Bắc
20:19
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m +0m 16s 01:25 23:19 02:49 21:54 03:44 21:00 12:22 151.99
19
04:25
53° Đông Bắc
20:19
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m +0m 12s 01:25 23:19 02:49 21:55 03:44 21:00 12:22 152.00
20
04:25
53° Đông Bắc
20:19
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m +0m 07s 01:25 23:19 02:49 21:55 03:44 21:00 12:22 152.01
21
04:25
53° Đông Bắc
20:20
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m +0m 02s 01:25 23:20 02:49 21:55 03:44 21:00 12:22 152.02
22
04:25
53° Đông Bắc
20:20
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m -0m 02s 01:25 23:20 02:50 21:55 03:44 21:01 12:22 152.03
23
04:26
53° Đông Bắc
20:20
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m -0m 07s 01:26 23:20 02:50 21:56 03:45 21:01 12:23 152.04
24
04:26
53° Đông Bắc
20:20
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m -0m 12s 01:26 23:19 02:50 21:56 03:45 21:01 12:23 152.04
25
04:26
53° Đông Bắc
20:20
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m -0m 17s 01:27 23:19 02:51 21:56 03:45 21:01 12:23 152.05
26
04:27
53° Đông Bắc
20:20
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m -0m 22s 01:28 23:19 02:51 21:55 03:46 21:01 12:23 152.06
27
04:27
53° Đông Bắc
20:20
307° Bắc Tây Bắc
15h 52m -0m 27s 01:29 23:18 02:52 21:55 03:46 21:01 12:24 152.06
28
04:27
53° Đông Bắc
20:20
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m -0m 31s 01:30 23:17 02:52 21:55 03:47 21:01 12:24 152.07
29
04:28
54° Đông Bắc
20:20
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -0m 36s 01:31 23:16 02:53 21:55 03:47 21:00 12:24 152.07
30
04:28
54° Đông Bắc
20:20
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -0m 41s 01:32 23:15 02:54 21:54 03:48 21:00 12:24 152.08

Trong Батайск, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Батайск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Батайск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Батайск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí