Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Березники, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 09:55 ↑ 132.8° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:50 ↑ 227.4° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 6h 55m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 3.03°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Березники
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:14
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | +5m 03s | N/A | N/A | 03:04 | 23:19 | 04:22 | 21:59 | 13:09 | 150.72 |
| 2 |
05:12
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 57m | +5m 01s | N/A | N/A | 02:59 | 23:24 | 04:19 | 22:02 | 13:09 | 150.75 |
| 3 |
05:09
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +5m 00s | N/A | N/A | 02:54 | 23:29 | 04:15 | 22:05 | 13:09 | 150.79 |
| 4 |
05:06
↑
56° Đông Bắc
|
21:13
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +4m 58s | N/A | N/A | 02:49 | 23:34 | 04:12 | 22:08 | 13:09 | 150.83 |
| 5 |
05:04
↑
55° Đông Bắc
|
21:16
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +4m 56s | N/A | N/A | 02:43 | 23:40 | 04:09 | 22:11 | 13:09 | 150.87 |
| 6 |
05:01
↑
54° Đông Bắc
|
21:18
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +4m 54s | N/A | N/A | 02:37 | 23:46 | 04:06 | 22:14 | 13:09 | 150.90 |
| 7 |
N/A
|
21:21
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
0h 00m | -976m 57s | N/A | N/A | 02:31 | 23:52 | 04:03 | 22:17 | 13:09 | 150.94 |
| 8 |
04:56
↑
53° Đông Bắc
|
21:23
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +986m 41s | N/A | N/A | 02:25 | 23:59 | 04:00 | 22:20 | 13:09 | 150.98 |
| 9 |
04:54
↑
53° Đông Bắc
|
21:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +4m 48s | N/A | N/A | 02:18 | N/A | 03:56 | 22:23 | 13:09 | 151.01 |
| 10 |
04:51
↑
52° Đông Bắc
|
21:28
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +4m 46s | N/A | N/A | 02:10 | 00:06 | 03:53 | 22:26 | 13:09 | 151.05 |
| 11 |
04:49
↑
51° Đông Bắc
|
21:30
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +4m 43s | N/A | N/A | 02:02 | 00:15 | 03:50 | 22:29 | 13:09 | 151.08 |
| 12 |
04:47
↑
51° Đông Bắc
|
21:32
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | +4m 41s | N/A | N/A | 01:52 | 00:24 | 03:47 | 22:32 | 13:09 | 151.12 |
| 13 |
04:44
↑
50° Đông Bắc
|
21:35
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | +4m 38s | N/A | N/A | 01:40 | 00:37 | 03:44 | 22:35 | 13:09 | 151.15 |
| 14 |
04:42
↑
50° Đông Bắc
|
21:37
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +4m 35s | N/A | N/A | 01:22 | N/A | 03:41 | 22:39 | 13:09 | 151.19 |
| 15 |
04:40
↑
49° Đông Bắc
|
21:39
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | +4m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:38 | 22:42 | 13:09 | 151.22 |
| 16 |
04:37
↑
48° Đông Bắc
|
21:41
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | +4m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:35 | 22:45 | 13:09 | 151.25 |
| 17 |
04:35
↑
48° Đông Bắc
|
21:44
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | +4m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:32 | 22:48 | 13:09 | 151.28 |
| 18 |
04:33
↑
47° Đông Bắc
|
21:46
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | +4m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:29 | 22:51 | 13:09 | 151.31 |
| 19 |
04:31
↑
47° Đông Bắc
|
21:48
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 17m | +4m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:26 | 22:54 | 13:09 | 151.34 |
| 20 |
04:29
↑
46° Đông Bắc
|
21:50
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 21m | +4m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 22:57 | 13:09 | 151.37 |
| 21 |
04:27
↑
46° Đông Bắc
|
21:52
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 25m | +4m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:20 | 23:00 | 13:09 | 151.40 |
| 22 |
04:25
↑
45° Đông Bắc
|
21:54
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 29m | +4m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:17 | 23:03 | 13:09 | 151.43 |
| 23 |
04:23
↑
44° Đông Bắc
|
21:56
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | +4m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:14 | 23:06 | 13:09 | 151.46 |
| 24 |
04:21
↑
44° Đông Bắc
|
21:58
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | +3m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:11 | 23:09 | 13:09 | 151.48 |
| 25 |
04:19
↑
44° Đông Bắc
|
22:00
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | +3m 50s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 23:12 | 13:09 | 151.51 |
| 26 |
04:17
↑
43° Đông Bắc
|
22:02
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 45m | +3m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:05 | 23:16 | 13:09 | 151.54 |
| 27 |
04:16
↑
43° Đông Bắc
|
22:04
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 48m | +3m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:03 | 23:19 | 13:09 | 151.56 |
| 28 |
04:14
↑
42° Đông Bắc
|
22:06
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 52m | +3m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:00 | 23:22 | 13:09 | 151.59 |
| 29 |
04:12
↑
42° Đông Bắc
|
22:08
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 55m | +3m 27s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:57 | 23:24 | 13:10 | 151.61 |
| 30 |
04:11
↑
41° Đông Bắc
|
22:10
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 59m | +3m 20s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:55 | 23:27 | 13:10 | 151.64 |
| 31 |
04:09
↑
41° Đông Bắc
|
22:12
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 02m | +3m 14s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 23:30 | 13:10 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Березники. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Березники, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.