Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Волгодонск, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 04:14 ↑ 53.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:09 ↑ 306.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 55m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -12.39°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.929 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Волгодонск
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -2m 37s | 02:30 | 22:03 | 03:26 | 21:07 | 04:12 | 20:22 | 12:17 | 151.83 |
| 2 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -2m 40s | 02:32 | 22:00 | 03:28 | 21:06 | 04:13 | 20:20 | 12:17 | 151.81 |
| 3 |
04:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -2m 42s | 02:35 | 21:58 | 03:29 | 21:04 | 04:15 | 20:18 | 12:17 | 151.79 |
| 4 |
04:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -2m 44s | 02:37 | 21:55 | 03:31 | 21:02 | 04:16 | 20:17 | 12:17 | 151.78 |
| 5 |
04:54
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -2m 46s | 02:39 | 21:53 | 03:33 | 21:00 | 04:18 | 20:15 | 12:17 | 151.74 |
| 6 |
04:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -2m 48s | 02:42 | 21:50 | 03:35 | 20:58 | 04:19 | 20:13 | 12:17 | 151.73 |
| 7 |
04:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -2m 50s | 02:44 | 21:47 | 03:36 | 20:56 | 04:21 | 20:12 | 12:17 | 151.72 |
| 8 |
04:58
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -2m 51s | 02:46 | 21:45 | 03:38 | 20:54 | 04:22 | 20:10 | 12:17 | 151.68 |
| 9 |
04:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -2m 53s | 02:49 | 21:42 | 03:40 | 20:52 | 04:24 | 20:08 | 12:17 | 151.67 |
| 10 |
05:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -2m 55s | 02:51 | 21:40 | 03:42 | 20:50 | 04:25 | 20:07 | 12:16 | 151.65 |
| 11 |
05:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -2m 56s | 02:53 | 21:37 | 03:43 | 20:48 | 04:26 | 20:05 | 12:16 | 151.62 |
| 12 |
05:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -2m 58s | 02:56 | 21:34 | 03:45 | 20:46 | 04:28 | 20:03 | 12:16 | 151.58 |
| 13 |
05:04
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -2m 59s | 03:00 | 21:32 | 03:47 | 20:43 | 04:29 | 20:01 | 12:16 | 151.56 |
| 14 |
05:06
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 01s | 03:00 | 21:29 | 03:49 | 20:41 | 04:31 | 19:59 | 12:16 | 151.55 |
| 15 |
05:07
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -3m 02s | 03:02 | 21:27 | 03:50 | 20:39 | 04:32 | 19:57 | 12:15 | 151.52 |
| 16 |
05:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -3m 03s | 03:05 | 21:24 | 03:52 | 20:37 | 04:34 | 19:56 | 12:15 | 151.49 |
| 17 |
05:10
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -3m 04s | 03:07 | 21:22 | 03:54 | 20:35 | 04:35 | 19:54 | 12:15 | 151.46 |
| 18 |
05:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -3m 06s | 03:09 | 21:19 | 03:55 | 20:33 | 04:37 | 19:52 | 12:15 | 151.43 |
| 19 |
05:12
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -3m 07s | 03:11 | 21:16 | 03:57 | 20:31 | 04:38 | 19:50 | 12:15 | 151.40 |
| 20 |
05:14
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -3m 08s | 03:13 | 21:14 | 03:59 | 20:29 | 04:40 | 19:48 | 12:14 | 151.37 |
| 21 |
05:15
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -3m 09s | 03:15 | 21:11 | 04:00 | 20:26 | 04:41 | 19:46 | 12:14 | 151.35 |
| 22 |
05:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -3m 10s | 03:17 | 21:09 | 04:02 | 20:24 | 04:43 | 19:44 | 12:14 | 151.31 |
| 23 |
05:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 11s | 03:19 | 21:06 | 04:04 | 20:22 | 04:44 | 19:42 | 12:14 | 151.28 |
| 24 |
05:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 12s | 03:21 | 21:04 | 04:05 | 20:20 | 04:46 | 19:40 | 12:13 | 151.25 |
| 25 |
05:20
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -3m 12s | 03:23 | 21:01 | 04:07 | 20:18 | 04:47 | 19:38 | 12:13 | 151.22 |
| 26 |
05:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -3m 13s | 03:25 | 20:58 | 04:09 | 20:15 | 04:48 | 19:36 | 12:13 | 151.16 |
| 27 |
05:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -3m 14s | 03:27 | 20:56 | 04:10 | 20:13 | 04:50 | 19:34 | 12:13 | 151.13 |
| 28 |
05:24
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -3m 15s | 03:29 | 20:53 | 04:12 | 20:11 | 04:51 | 19:32 | 12:12 | 151.12 |
| 29 |
05:26
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -3m 15s | 03:31 | 20:51 | 04:14 | 20:09 | 04:53 | 19:30 | 12:12 | 151.08 |
| 30 |
05:27
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -3m 16s | 03:33 | 20:48 | 04:15 | 20:07 | 04:54 | 19:28 | 12:12 | 151.03 |
| 31 |
05:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | -3m 17s | 03:35 | 20:46 | 04:17 | 20:04 | 04:56 | 19:26 | 12:11 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Волгодонск. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Волгодонск, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Волгодонск
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Волгодонск
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Волгодонск
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Волгодонск.