Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Глазов, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 03:53 47.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:00 312.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 06m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -3.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Глазов

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
03:30
40° Đông Bắc
21:35
320° Bắc Tây Bắc
18h 04m -1m 25s N/A N/A N/A N/A 02:14 22:51 12:33 152.08
2
03:31
40° Đông Bắc
21:34
320° Bắc Tây Bắc
18h 03m -1m 34s N/A N/A N/A N/A 02:15 22:50 12:33 152.08
3
03:32
40° Đông Bắc
21:34
319° Bắc Tây Bắc
18h 01m -1m 42s N/A N/A N/A N/A 02:17 22:48 12:33 152.08
4
03:33
41° Đông Bắc
21:33
319° Bắc Tây Bắc
17h 59m -1m 50s N/A N/A N/A N/A 02:18 22:47 12:33 152.09
5
03:34
41° Đông Bắc
21:32
319° Bắc Tây Bắc
17h 57m -1m 58s N/A N/A N/A N/A 02:20 22:45 12:33 152.09
6
03:35
41° Đông Bắc
21:31
319° Bắc Tây Bắc
17h 55m -2m 06s N/A N/A N/A N/A 02:22 22:44 12:34 152.09
7
03:37
41° Đông Bắc
21:30
318° Bắc Tây Bắc
17h 53m -2m 13s N/A N/A N/A N/A 02:24 22:42 12:34 152.09
8
03:38
42° Đông Bắc
21:29
318° Bắc Tây Bắc
17h 51m -2m 21s N/A N/A N/A N/A 02:26 22:40 12:34 152.09
9
03:39
42° Đông Bắc
21:28
318° Bắc Tây Bắc
17h 48m -2m 28s N/A N/A N/A N/A 02:28 22:39 12:34 152.09
10
03:41
42° Đông Bắc
21:27
318° Bắc Tây Bắc
17h 46m -2m 35s N/A N/A N/A N/A 02:30 22:37 12:34 152.08
11
03:42
43° Đông Bắc
21:26
317° Bắc Tây Bắc
17h 43m -2m 42s N/A N/A N/A N/A 02:32 22:35 12:34 152.08
12
03:44
43° Đông Bắc
21:24
317° Bắc Tây Bắc
17h 40m -2m 48s N/A N/A N/A N/A 02:35 22:33 12:34 152.08
13
03:45
43° Đông Bắc
21:23
316° Bắc Tây Bắc
17h 37m -2m 55s N/A N/A N/A N/A 02:37 22:30 12:35 152.07
14
03:47
44° Đông Bắc
21:22
316° Bắc Tây Bắc
17h 34m -3m 01s N/A N/A N/A N/A 02:39 22:28 12:35 152.06
15
03:49
44° Đông Bắc
21:20
316° Bắc Tây Bắc
17h 31m -3m 07s N/A N/A N/A N/A 02:42 22:26 12:35 152.06
16
03:50
44° Đông Bắc
21:19
315° Bắc Tây Bắc
17h 28m -3m 13s N/A N/A N/A N/A 02:44 22:24 12:35 152.05
17
03:52
45° Đông Bắc
21:17
315° Bắc Tây Bắc
17h 24m -3m 18s N/A N/A N/A N/A 02:47 22:22 12:35 152.04
18
03:54
45° Đông Bắc
21:15
314° Bắc Tây Bắc
17h 21m -3m 23s N/A N/A N/A N/A 02:49 22:19 12:35 152.03
19
03:56
46° Đông Bắc
21:14
314° Bắc Tây Bắc
17h 18m -3m 29s N/A N/A N/A N/A 02:52 22:17 12:35 152.02
20
03:57
46° Đông Bắc
21:12
313° Bắc Tây Bắc
17h 14m -3m 33s N/A N/A N/A N/A 02:54 22:14 12:35 152.01
21
04:01
47° Đông Bắc
21:10
313° Bắc Tây Bắc
17h 08m -5m 32s N/A N/A N/A N/A 02:57 22:12 12:35 152.00
22
04:01
47° Đông Bắc
21:08
312° Bắc Tây Bắc
17h 07m -1m 49s N/A N/A N/A N/A 02:59 22:09 12:35 151.99
23
04:03
48° Đông Bắc
21:06
312° Bắc Tây Bắc
17h 03m -3m 47s N/A N/A N/A N/A 03:02 22:07 12:35 151.97
24
04:05
48° Đông Bắc
21:04
312° Bắc Tây Bắc
16h 59m -3m 51s N/A N/A N/A N/A 03:05 22:04 12:35 151.96
25
04:07
49° Đông Bắc
21:03
311° Bắc Tây Bắc
16h 55m -3m 55s N/A N/A 00:58 N/A 03:07 22:01 12:35 151.94
26
04:09
49° Đông Bắc
21:01
310° Bắc Tây Bắc
16h 51m -3m 59s N/A N/A 01:10 23:51 03:10 21:59 12:35 151.93
27
04:11
50° Đông Bắc
20:58
310° Bắc Tây Bắc
16h 47m -4m 02s N/A N/A 01:20 23:43 03:13 21:56 12:35 151.91
28
04:13
50° Đông Bắc
20:56
309° Bắc Tây Bắc
16h 43m -4m 06s N/A N/A 01:29 23:35 03:15 21:53 12:35 151.90
29
04:15
51° Đông Bắc
20:54
309° Bắc Tây Bắc
16h 39m -4m 09s N/A N/A 01:36 23:29 03:18 21:51 12:35 151.88
30
04:17
51° Đông Bắc
20:52
308° Bắc Tây Bắc
16h 35m -4m 12s N/A N/A 01:43 23:22 03:21 21:48 12:35 151.87
31
04:19
52° Đông Bắc
20:50
308° Bắc Tây Bắc
16h 30m -4m 15s N/A N/A 01:49 23:17 03:23 21:45 12:35 151.85

Trong Глазов, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Глазов

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Глазов

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Глазов

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí