Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Дербент, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:22 61.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:05 298.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 43m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Дербент

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:22
100° Đông
17:36
261° Tây
11h 13m +2m 47s 04:49 19:09 05:21 18:37 05:54 18:05 11:59 148.22
2
06:21
99° Đông
17:37
261° Tây
11h 16m +2m 47s 04:47 19:10 05:20 18:38 05:52 18:06 11:59 148.26
3
06:19
98° Đông
17:38
262° Tây
11h 19m +2m 48s 04:46 19:11 05:18 18:39 05:50 18:07 11:58 148.29
4
06:17
98° Đông
17:39
262° Tây
11h 22m +2m 48s 04:44 19:13 05:17 18:40 05:49 18:08 11:58 148.33
5
06:16
98° Đông
17:41
263° Tây
11h 25m +2m 49s 04:43 19:14 05:15 18:41 05:47 18:09 11:58 148.37
6
06:14
97° Đông
17:42
263° Tây
11h 27m +2m 49s 04:41 19:15 05:13 18:43 05:46 18:10 11:58 148.41
7
06:12
96° Đông
17:43
264° Tây
11h 30m +2m 49s 04:39 19:16 05:12 18:44 05:44 18:12 11:57 148.45
8
06:11
96° Đông
17:44
264° Tây
11h 33m +2m 49s 04:38 19:17 05:10 18:45 05:42 18:13 11:57 148.49
9
06:09
95° Đông
17:45
265° Tây
11h 36m +2m 50s 04:36 19:19 05:08 18:46 05:41 18:14 11:57 148.53
10
06:07
95° Đông
17:47
265° Tây
11h 39m +2m 50s 04:34 19:20 05:07 18:47 05:39 18:15 11:57 148.57
11
06:06
94° Đông
17:48
266° Tây
11h 42m +2m 50s 04:32 19:21 05:05 18:48 05:37 18:16 11:56 148.61
12
06:04
94° Đông
17:49
266° Tây
11h 44m +2m 50s 04:31 19:22 05:03 18:50 05:36 18:17 11:56 148.65
13
06:02
93° Đông
17:50
267° Tây
11h 47m +2m 50s 04:29 19:24 05:02 18:51 05:34 18:18 11:56 148.69
14
06:01
93° Đông
17:51
268° Tây
11h 50m +2m 50s 04:27 19:25 05:00 18:52 05:32 18:20 11:56 148.73
15
05:59
92° Đông
17:52
268° Tây
11h 53m +2m 51s 04:25 19:26 04:58 18:53 05:31 18:21 11:55 148.77
16
05:57
92° Đông
17:53
269° Tây
11h 56m +2m 51s 04:24 19:27 04:57 18:54 05:29 18:22 11:55 148.81
17
05:55
91° Đông
17:55
269° Tây
11h 59m +2m 51s 04:22 19:29 04:55 18:55 05:27 18:23 11:55 148.85
18
05:54
91° Đông
17:56
270° Tây
12h 01m +2m 51s 04:20 19:30 04:53 18:57 05:25 18:24 11:55 148.89
19
05:52
90° Đông
17:57
270° Tây
12h 04m +2m 51s 04:18 19:31 04:51 18:58 05:24 18:25 11:54 148.94
20
05:50
90° Đông
17:58
271° Tây
12h 07m +2m 51s 04:16 19:32 04:49 18:59 05:22 18:26 11:54 148.98
21
05:49
89° Đông
17:59
271° Tây
12h 10m +2m 51s 04:14 19:34 04:48 19:00 05:20 18:28 11:54 149.02
22
05:47
88° Đông
18:00
272° Tây
12h 13m +2m 51s 04:13 19:35 04:46 19:01 05:18 18:29 11:53 149.06
23
05:45
88° Đông
18:01
272° Tây
12h 16m +2m 50s 04:11 19:36 04:44 19:03 05:17 18:30 11:53 149.10
24
05:43
87° Đông
18:03
273° Tây
12h 19m +2m 50s 04:09 19:38 04:42 19:04 05:15 18:31 11:53 149.14
25
05:42
87° Đông
18:04
273° Tây
12h 21m +2m 50s 04:07 19:39 04:41 19:05 05:13 18:32 11:52 149.18
26
05:40
86° Đông
18:05
274° Tây
12h 24m +2m 50s 04:05 19:40 04:39 19:06 05:11 18:33 11:52 149.22
27
05:38
86° Đông
18:06
274° Tây
12h 27m +2m 50s 04:03 19:41 04:37 19:07 05:10 18:34 11:52 149.27
28
05:37
85° Đông
18:07
275° Tây
12h 30m +2m 50s 04:01 19:43 04:35 19:09 05:08 18:36 11:52 149.31
29
05:35
85° Đông
18:08
276° Tây
12h 33m +2m 50s 03:59 19:44 04:33 19:10 05:06 18:37 11:51 149.35
30
05:33
84° Đông
18:09
276° Tây
12h 36m +2m 49s 03:57 19:45 04:31 19:11 05:04 18:38 11:51 149.39
31
05:31
84° Đông
18:10
276° Tây
12h 38m +2m 49s 03:55 19:47 04:30 19:12 05:03 18:39 11:51 149.44

Trong Дербент, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Дербент

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Дербент

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Дербент

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí