Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Железнодорожный, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 03:59 ↑ 46.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:06 ↑ 313.4° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 07m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -10.35°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.081 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Железнодорожный
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:33
↑
55° Đông Bắc
|
20:34
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -3m 47s | N/A | N/A | 02:33 | 22:32 | 03:44 | 21:22 | 12:34 | 151.83 |
| 2 |
04:35
↑
56° Đông Bắc
|
20:32
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -3m 50s | N/A | N/A | 02:36 | 22:28 | 03:46 | 21:20 | 12:34 | 151.82 |
| 3 |
04:36
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | -3m 52s | N/A | N/A | 02:40 | 22:25 | 03:48 | 21:17 | 12:34 | 151.80 |
| 4 |
04:38
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | -3m 55s | N/A | N/A | 02:43 | 22:21 | 03:51 | 21:15 | 12:34 | 151.77 |
| 5 |
04:40
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | -3m 57s | N/A | N/A | 02:46 | 22:18 | 03:53 | 21:12 | 12:33 | 151.76 |
| 6 |
04:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -3m 59s | N/A | N/A | 02:50 | 22:14 | 03:55 | 21:10 | 12:33 | 151.73 |
| 7 |
04:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -4m 01s | N/A | N/A | 02:53 | 22:11 | 03:57 | 21:07 | 12:33 | 151.71 |
| 8 |
04:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -4m 03s | 00:45 | N/A | 02:56 | 22:07 | 04:00 | 21:05 | 12:33 | 151.68 |
| 9 |
04:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -4m 05s | 01:05 | 23:49 | 03:02 | 22:04 | 04:02 | 21:02 | 12:33 | 151.66 |
| 10 |
04:50
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -4m 07s | 01:17 | 23:40 | 03:02 | 22:01 | 04:04 | 21:00 | 12:33 | 151.64 |
| 11 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -4m 09s | 01:27 | 23:31 | 03:05 | 21:57 | 04:06 | 20:57 | 12:33 | 151.62 |
| 12 |
04:54
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -4m 10s | 01:35 | 23:24 | 03:09 | 21:54 | 04:09 | 20:55 | 12:33 | 151.60 |
| 13 |
04:55
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -4m 12s | 01:42 | 23:17 | 03:12 | 21:51 | 04:11 | 20:52 | 12:32 | 151.56 |
| 14 |
04:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -4m 13s | 01:48 | 23:10 | 03:15 | 21:47 | 04:13 | 20:50 | 12:32 | 151.53 |
| 15 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -4m 14s | 01:54 | 23:04 | 03:17 | 21:44 | 04:15 | 20:47 | 12:32 | 151.52 |
| 16 |
05:01
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -4m 16s | 02:00 | 22:58 | 03:20 | 21:41 | 04:18 | 20:44 | 12:32 | 151.49 |
| 17 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -4m 17s | 02:06 | 22:53 | 03:23 | 21:37 | 04:20 | 20:42 | 12:32 | 151.46 |
| 18 |
05:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -4m 18s | 02:11 | 22:48 | 03:26 | 21:34 | 04:22 | 20:39 | 12:31 | 151.44 |
| 19 |
05:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -4m 19s | 02:15 | 22:43 | 03:29 | 21:31 | 04:24 | 20:36 | 12:31 | 151.41 |
| 20 |
05:09
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -4m 20s | 02:20 | 22:38 | 03:32 | 21:28 | 04:26 | 20:34 | 12:31 | 151.37 |
| 21 |
05:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -4m 21s | 02:25 | 22:33 | 03:35 | 21:24 | 04:29 | 20:31 | 12:31 | 151.33 |
| 22 |
05:13
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -4m 22s | 02:29 | 22:28 | 03:37 | 21:21 | 04:31 | 20:28 | 12:30 | 151.30 |
| 23 |
05:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -4m 23s | 02:33 | 22:24 | 03:40 | 21:18 | 04:33 | 20:26 | 12:30 | 151.28 |
| 24 |
05:17
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -4m 24s | 02:37 | 22:19 | 03:43 | 21:15 | 04:35 | 20:23 | 12:30 | 151.25 |
| 25 |
05:19
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -4m 24s | 02:41 | 22:15 | 03:45 | 21:12 | 04:37 | 20:20 | 12:30 | 151.22 |
| 26 |
05:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -4m 25s | 02:45 | 22:10 | 03:48 | 21:09 | 04:39 | 20:18 | 12:29 | 151.18 |
| 27 |
05:23
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -4m 26s | 02:49 | 22:06 | 03:51 | 21:05 | 04:42 | 20:15 | 12:29 | 151.13 |
| 28 |
05:24
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -4m 27s | 02:52 | 22:02 | 03:53 | 21:02 | 04:44 | 20:12 | 12:29 | 151.11 |
| 29 |
05:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -4m 27s | 02:56 | 21:58 | 03:56 | 20:59 | 04:46 | 20:09 | 12:29 | 151.08 |
| 30 |
05:28
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -4m 28s | 03:03 | 21:54 | 03:58 | 20:56 | 04:48 | 20:07 | 12:28 | 151.03 |
| 31 |
05:30
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -4m 28s | 03:03 | 21:50 | 04:01 | 20:53 | 04:50 | 20:04 | 12:28 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Железнодорожный. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Железнодорожный, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Железнодорожный
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Железнодорожный
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Железнодорожный
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Железнодорожный.