Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Каменск-Уральский, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 09:15 128.7° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:49 231.4° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 7h 33m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 5.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Каменск-Уральский

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:23
81° Đông
19:30
280° Tây
13h 06m +4m 44s 04:05 21:49 04:57 20:56 05:44 20:09 12:56 149.48
2
06:20
80° Đông
19:32
280° Tây
13h 11m +4m 43s 04:01 21:52 04:54 20:59 05:41 20:11 12:55 149.52
3
06:18
79° Đông
19:34
281° Tây
13h 16m +4m 43s 03:58 21:55 04:51 21:01 05:38 20:14 12:55 149.56
4
06:15
79° Đông Đông Bắc
19:36
282° Tây Tây Bắc
13h 21m +4m 43s 03:54 21:58 04:48 21:04 05:35 20:16 12:55 149.60
5
06:12
78° Đông Đông Bắc
19:38
282° Tây Tây Bắc
13h 25m +4m 43s 03:50 22:01 04:45 21:06 05:33 20:18 12:55 149.65
6
06:10
77° Đông Đông Bắc
19:40
283° Tây Tây Bắc
13h 30m +4m 42s 03:47 22:05 04:42 21:09 05:30 20:20 12:54 149.69
7
06:07
76° Đông Đông Bắc
19:42
284° Tây Tây Bắc
13h 35m +4m 42s 03:43 22:08 04:38 21:11 05:27 20:22 12:54 149.74
8
06:04
76° Đông Đông Bắc
19:44
285° Tây Tây Bắc
13h 39m +4m 42s 03:39 22:11 04:35 21:14 05:24 20:25 12:54 149.78
9
06:02
75° Đông Đông Bắc
19:46
285° Tây Tây Bắc
13h 44m +4m 41s 03:35 22:15 04:32 21:17 05:21 20:27 12:53 149.82
10
05:59
74° Đông Đông Bắc
19:48
286° Tây Tây Bắc
13h 49m +4m 41s 03:31 22:18 04:29 21:19 05:19 20:29 12:53 149.87
11
05:56
74° Đông Đông Bắc
19:51
287° Tây Tây Bắc
13h 54m +4m 40s 03:27 22:22 04:26 21:22 05:16 20:31 12:53 149.91
12
05:54
73° Đông Đông Bắc
19:53
287° Tây Tây Bắc
13h 58m +4m 40s 03:23 22:25 04:23 21:25 05:13 20:34 12:53 149.95
13
05:51
72° Đông Đông Bắc
19:55
288° Tây Tây Bắc
14h 03m +4m 39s 03:19 22:29 04:19 21:27 05:10 20:36 12:52 150.00
14
05:49
72° Đông Đông Bắc
19:57
289° Tây Tây Bắc
14h 08m +4m 39s 03:14 22:33 04:16 21:30 05:08 20:38 12:52 150.04
15
05:46
71° Đông Đông Bắc
19:59
289° Tây Tây Bắc
14h 12m +4m 38s 03:10 22:37 04:13 21:33 05:05 20:41 12:52 150.08
16
05:44
70° Đông Đông Bắc
20:01
290° Tây Tây Bắc
14h 17m +4m 38s 03:06 22:41 04:10 21:36 05:02 20:43 12:52 150.12
17
05:41
70° Đông Đông Bắc
20:03
291° Tây Tây Bắc
14h 21m +4m 37s 03:01 22:45 04:06 21:39 04:58 20:45 12:51 150.16
18
05:39
69° Đông Đông Bắc
20:05
291° Tây Tây Bắc
14h 26m +4m 36s 02:56 22:50 04:03 21:41 04:56 20:48 12:51 150.21
19
05:36
68° Đông Đông Bắc
20:07
292° Tây Tây Bắc
14h 31m +4m 35s 02:52 22:54 04:00 21:44 04:54 20:50 12:51 150.25
20
05:34
68° Đông Đông Bắc
20:09
293° Tây Tây Bắc
14h 35m +4m 35s 02:47 22:59 03:57 21:47 04:51 20:52 12:51 150.29
21
05:31
67° Đông Đông Bắc
20:11
293° Tây Tây Bắc
14h 40m +4m 34s 02:42 23:04 03:53 21:50 04:48 20:55 12:51 150.33
22
05:29
66° Đông Đông Bắc
20:13
294° Tây Tây Bắc
14h 44m +4m 33s 02:36 23:09 03:50 21:53 04:45 20:57 12:50 150.37
23
05:26
66° Đông Đông Bắc
20:16
295° Tây Tây Bắc
14h 49m +4m 32s 02:31 23:14 03:47 21:56 04:43 20:59 12:50 150.41
24
05:24
65° Đông Đông Bắc
20:18
295° Tây Tây Bắc
14h 53m +4m 31s 02:25 23:19 03:43 21:59 04:40 21:02 12:50 150.45
25
05:21
64° Đông Đông Bắc
20:20
296° Tây Tây Bắc
14h 58m +4m 30s 02:20 23:25 03:40 22:02 04:37 21:04 12:50 150.49
26
05:19
64° Đông Đông Bắc
20:22
297° Tây Tây Bắc
15h 02m +4m 29s 02:13 23:32 03:36 22:05 04:34 21:06 12:50 150.52
27
05:16
63° Đông Đông Bắc
20:24
297° Tây Tây Bắc
15h 07m +4m 27s 02:07 23:38 03:33 22:09 04:32 21:09 12:50 150.56
28
05:14
62° Đông Đông Bắc
20:26
298° Tây Tây Bắc
15h 11m +4m 26s 02:00 23:46 03:29 22:12 04:29 21:11 12:49 150.60
29
05:12
62° Đông Đông Bắc
20:28
298° Tây Tây Bắc
15h 16m +4m 25s 01:52 23:54 03:26 22:15 04:26 21:14 12:49 150.64
30
05:09
61° Đông Đông Bắc
20:30
299° Tây Tây Bắc
15h 20m +4m 23s 01:43 N/A 03:22 22:18 04:24 21:16 12:49 150.68

Trong Каменск-Уральский, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Каменск-Уральский

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Каменск-Уральский

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Каменск-Уральский

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí