Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Каменск-Уральский, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 09:15 ↑ 128.7° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:49 ↑ 231.4° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 7h 33m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 5.37°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Каменск-Уральский
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +4m 22s | 01:33 | 00:04 | 03:19 | 22:22 | 04:21 | 21:19 | 12:49 | 150.72 |
| 2 |
05:05
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +4m 20s | 01:21 | 00:17 | 03:15 | 22:25 | 04:18 | 21:21 | 12:49 | 150.75 |
| 3 |
05:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +4m 18s | 00:56 | N/A | 03:12 | 22:28 | 04:16 | 21:23 | 12:49 | 150.79 |
| 4 |
05:00
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +4m 16s | N/A | N/A | 03:08 | 22:32 | 04:13 | 21:26 | 12:49 | 150.83 |
| 5 |
N/A
|
20:40
↑
302° Tây Tây Bắc
|
0h 00m | -937m 57s | N/A | N/A | 03:04 | 22:35 | 04:11 | 21:28 | 12:49 | 150.87 |
| 6 |
04:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | +946m 25s | N/A | N/A | 03:01 | 22:39 | 04:08 | 21:31 | 12:48 | 150.90 |
| 7 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 50m | +4m 10s | N/A | N/A | 02:57 | 22:43 | 04:05 | 21:33 | 12:48 | 150.94 |
| 8 |
04:52
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +4m 08s | N/A | N/A | 02:53 | 22:46 | 04:03 | 21:35 | 12:48 | 150.98 |
| 9 |
04:49
↑
56° Đông Bắc
|
20:48
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +4m 06s | N/A | N/A | 02:50 | 22:50 | 04:00 | 21:38 | 12:48 | 151.01 |
| 10 |
04:47
↑
56° Đông Bắc
|
20:50
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +4m 03s | N/A | N/A | 02:46 | 22:54 | 03:58 | 21:40 | 12:48 | 151.05 |
| 11 |
04:45
↑
55° Đông Bắc
|
20:52
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +4m 01s | N/A | N/A | 02:42 | 22:58 | 03:55 | 21:43 | 12:48 | 151.08 |
| 12 |
04:43
↑
54° Đông Bắc
|
20:54
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +3m 58s | N/A | N/A | 02:38 | 23:02 | 03:53 | 21:45 | 12:48 | 151.12 |
| 13 |
04:41
↑
54° Đông Bắc
|
20:56
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +3m 55s | N/A | N/A | 02:34 | 23:06 | 03:51 | 21:48 | 12:48 | 151.15 |
| 14 |
04:39
↑
53° Đông Bắc
|
20:58
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +3m 52s | N/A | N/A | 02:30 | 23:10 | 03:48 | 21:50 | 12:48 | 151.19 |
| 15 |
04:38
↑
53° Đông Bắc
|
21:00
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +3m 49s | N/A | N/A | 02:26 | 23:14 | 03:46 | 21:52 | 12:48 | 151.22 |
| 16 |
04:36
↑
52° Đông Bắc
|
21:02
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +3m 46s | N/A | N/A | 02:22 | 23:18 | 03:43 | 21:55 | 12:48 | 151.25 |
| 17 |
04:34
↑
52° Đông Bắc
|
21:04
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +3m 42s | N/A | N/A | 02:17 | 23:23 | 03:41 | 21:57 | 12:48 | 151.28 |
| 18 |
04:32
↑
51° Đông Bắc
|
21:06
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +3m 39s | N/A | N/A | 02:13 | 23:28 | 03:39 | 21:59 | 12:48 | 151.31 |
| 19 |
04:30
↑
51° Đông Bắc
|
21:08
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +3m 35s | N/A | N/A | 02:08 | 23:32 | 03:37 | 22:02 | 12:48 | 151.34 |
| 20 |
04:29
↑
50° Đông Bắc
|
21:09
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +3m 31s | N/A | N/A | 02:04 | 23:37 | 03:34 | 22:04 | 12:48 | 151.37 |
| 21 |
04:27
↑
50° Đông Bắc
|
21:11
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +3m 27s | N/A | N/A | 01:59 | 23:43 | 03:32 | 22:06 | 12:48 | 151.40 |
| 22 |
04:25
↑
50° Đông Bắc
|
21:13
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | +3m 23s | N/A | N/A | 01:54 | 23:48 | 03:30 | 22:09 | 12:48 | 151.43 |
| 23 |
04:24
↑
49° Đông Bắc
|
21:15
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | +3m 18s | N/A | N/A | 01:49 | 23:54 | 03:28 | 22:11 | 12:49 | 151.46 |
| 24 |
04:22
↑
49° Đông Bắc
|
21:16
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +3m 14s | N/A | N/A | 01:43 | 23:59 | 03:26 | 22:13 | 12:49 | 151.48 |
| 25 |
04:21
↑
48° Đông Bắc
|
21:18
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +3m 09s | N/A | N/A | 01:37 | 00:00 | 03:24 | 22:15 | 12:49 | 151.51 |
| 26 |
04:19
↑
48° Đông Bắc
|
21:20
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | +3m 04s | N/A | N/A | 01:30 | 00:07 | 03:22 | 22:17 | 12:49 | 151.54 |
| 27 |
04:18
↑
47° Đông Bắc
|
21:21
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | +2m 59s | N/A | N/A | 01:22 | 00:15 | 03:20 | 22:19 | 12:49 | 151.56 |
| 28 |
04:16
↑
47° Đông Bắc
|
21:23
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 06m | +2m 54s | N/A | N/A | 01:14 | N/A | 03:18 | 22:22 | 12:49 | 151.59 |
| 29 |
04:15
↑
47° Đông Bắc
|
21:24
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | +2m 48s | N/A | N/A | 00:58 | N/A | 03:16 | 22:24 | 12:49 | 151.61 |
| 30 |
04:14
↑
46° Đông Bắc
|
21:26
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 11m | +2m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:15 | 22:26 | 12:49 | 151.63 |
| 31 |
04:13
↑
46° Đông Bắc
|
21:27
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | +2m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:13 | 22:27 | 12:49 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Каменск-Уральский. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Каменск-Уральский, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.