Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Каменск-Уральский, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 09:15 ↑ 128.7° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:49 ↑ 231.4° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 7h 33m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 5.41°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Каменск-Уральский
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:12
↑
46° Đông Bắc
|
21:29
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 17m | +2m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:11 | 22:29 | 12:50 | 151.68 |
| 2 |
04:10
↑
45° Đông Bắc
|
21:30
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 19m | +2m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:10 | 22:31 | 12:50 | 151.71 |
| 3 |
04:09
↑
45° Đông Bắc
|
21:31
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 21m | +2m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 22:33 | 12:50 | 151.73 |
| 4 |
04:09
↑
45° Đông Bắc
|
21:32
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | +2m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:07 | 22:35 | 12:50 | 151.75 |
| 5 |
04:08
↑
44° Đông Bắc
|
21:34
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 26m | +2m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:05 | 22:36 | 12:50 | 151.77 |
| 6 |
04:07
↑
44° Đông Bắc
|
21:35
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 28m | +1m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:04 | 22:38 | 12:50 | 151.79 |
| 7 |
04:06
↑
44° Đông Bắc
|
21:36
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 29m | +1m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:03 | 22:39 | 12:51 | 151.81 |
| 8 |
04:05
↑
44° Đông Bắc
|
21:37
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 31m | +1m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:02 | 22:41 | 12:51 | 151.83 |
| 9 |
04:05
↑
44° Đông Bắc
|
21:38
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | +1m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:01 | 22:42 | 12:51 | 151.85 |
| 10 |
04:04
↑
43° Đông Bắc
|
21:39
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 34m | +1m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:00 | 22:43 | 12:51 | 151.87 |
| 11 |
04:04
↑
43° Đông Bắc
|
21:40
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 36m | +1m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:59 | 22:45 | 12:51 | 151.89 |
| 12 |
04:03
↑
43° Đông Bắc
|
21:41
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | +1m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:58 | 22:46 | 12:52 | 151.91 |
| 13 |
04:03
↑
43° Đông Bắc
|
21:41
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 38m | +1m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:58 | 22:47 | 12:52 | 151.92 |
| 14 |
04:02
↑
43° Đông Bắc
|
21:42
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 39m | +1m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:57 | 22:48 | 12:52 | 151.94 |
| 15 |
04:02
↑
43° Đông Bắc
|
21:43
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 40m | +0m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:57 | 22:48 | 12:52 | 151.95 |
| 16 |
04:02
↑
42° Đông Bắc
|
21:43
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | +0m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:49 | 12:52 | 151.97 |
| 17 |
04:02
↑
42° Đông Bắc
|
21:44
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | +0m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:50 | 12:53 | 151.98 |
| 18 |
04:02
↑
42° Đông Bắc
|
21:44
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | +0m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:50 | 12:53 | 151.99 |
| 19 |
04:02
↑
42° Đông Bắc
|
21:45
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | +0m 20s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:51 | 12:53 | 152.00 |
| 20 |
04:02
↑
42° Đông Bắc
|
21:45
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | +0m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:51 | 12:53 | 152.01 |
| 21 |
04:02
↑
42° Đông Bắc
|
21:45
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | +0m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:51 | 12:53 | 152.02 |
| 22 |
04:02
↑
42° Đông Bắc
|
21:45
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | -0m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:51 | 12:54 | 152.03 |
| 23 |
04:03
↑
42° Đông Bắc
|
21:45
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | -0m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:51 | 12:54 | 152.04 |
| 24 |
04:03
↑
42° Đông Bắc
|
21:45
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | -0m 20s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:57 | 22:51 | 12:54 | 152.04 |
| 25 |
04:03
↑
42° Đông Bắc
|
21:45
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | -0m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:57 | 22:51 | 12:54 | 152.05 |
| 26 |
04:04
↑
42° Đông Bắc
|
21:45
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | -0m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:58 | 22:51 | 12:55 | 152.06 |
| 27 |
04:04
↑
42° Đông Bắc
|
21:45
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 40m | -0m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:59 | 22:51 | 12:55 | 152.06 |
| 28 |
04:05
↑
43° Đông Bắc
|
21:45
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 39m | -0m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:59 | 22:50 | 12:55 | 152.07 |
| 29 |
04:06
↑
43° Đông Bắc
|
21:44
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 38m | -1m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:00 | 22:49 | 12:55 | 152.07 |
| 30 |
04:06
↑
43° Đông Bắc
|
21:44
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | -1m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:01 | 22:49 | 12:55 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Каменск-Уральский. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Каменск-Уральский, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 19 đến 28.