Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Каменск-Уральский, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 09:15 ↑ 128.7° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:49 ↑ 231.4° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 7h 33m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 5.35°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Каменск-Уральский
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:07
↑
43° Đông Bắc
|
21:44
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 36m | -1m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:02 | 22:48 | 12:56 | 152.08 |
| 2 |
04:08
↑
43° Đông Bắc
|
21:43
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 34m | -1m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:04 | 22:47 | 12:56 | 152.08 |
| 3 |
04:09
↑
43° Đông Bắc
|
21:42
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | -1m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:05 | 22:46 | 12:56 | 152.08 |
| 4 |
04:10
↑
44° Đông Bắc
|
21:42
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 31m | -1m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:06 | 22:45 | 12:56 | 152.09 |
| 5 |
04:11
↑
44° Đông Bắc
|
21:41
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 30m | -1m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 22:44 | 12:56 | 152.09 |
| 6 |
04:12
↑
44° Đông Bắc
|
21:40
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 28m | -1m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:09 | 22:43 | 12:56 | 152.09 |
| 7 |
04:13
↑
44° Đông Bắc
|
21:39
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 26m | -1m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:11 | 22:42 | 12:57 | 152.09 |
| 8 |
04:14
↑
45° Đông Bắc
|
21:39
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 24m | -2m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:12 | 22:40 | 12:57 | 152.09 |
| 9 |
04:16
↑
45° Đông Bắc
|
21:38
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 21m | -2m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:14 | 22:39 | 12:57 | 152.09 |
| 10 |
04:17
↑
45° Đông Bắc
|
21:37
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 19m | -2m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:16 | 22:37 | 12:57 | 152.08 |
| 11 |
04:18
↑
45° Đông Bắc
|
21:35
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 17m | -2m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:17 | 22:36 | 12:57 | 152.08 |
| 12 |
04:20
↑
46° Đông Bắc
|
21:34
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | -2m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:19 | 22:34 | 12:57 | 152.08 |
| 13 |
04:21
↑
46° Đông Bắc
|
21:33
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | -2m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:21 | 22:32 | 12:58 | 152.07 |
| 14 |
04:22
↑
46° Đông Bắc
|
21:32
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | -2m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 22:31 | 12:58 | 152.06 |
| 15 |
04:24
↑
47° Đông Bắc
|
21:31
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 06m | -2m 47s | N/A | N/A | 01:02 | N/A | 03:25 | 22:29 | 12:58 | 152.06 |
| 16 |
04:25
↑
47° Đông Bắc
|
21:29
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | -2m 52s | N/A | N/A | 01:19 | 00:36 | 03:27 | 22:27 | 12:58 | 152.05 |
| 17 |
04:27
↑
48° Đông Bắc
|
21:28
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | -2m 57s | N/A | N/A | 01:30 | 00:26 | 03:29 | 22:25 | 12:58 | 152.04 |
| 18 |
04:29
↑
48° Đông Bắc
|
21:26
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -3m 02s | N/A | N/A | 01:39 | 00:18 | 03:31 | 22:23 | 12:58 | 152.03 |
| 19 |
04:30
↑
48° Đông Bắc
|
21:25
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | -3m 07s | N/A | N/A | 01:46 | 00:11 | 03:33 | 22:21 | 12:58 | 152.02 |
| 20 |
04:32
↑
49° Đông Bắc
|
21:23
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -3m 12s | N/A | N/A | 01:52 | 23:59 | 03:36 | 22:19 | 12:58 | 152.01 |
| 21 |
04:34
↑
49° Đông Bắc
|
21:22
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | -3m 16s | N/A | N/A | 01:58 | 23:54 | 03:38 | 22:17 | 12:58 | 152.00 |
| 22 |
04:35
↑
50° Đông Bắc
|
21:20
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -3m 21s | N/A | N/A | 02:03 | 23:49 | 03:40 | 22:15 | 12:58 | 151.99 |
| 23 |
04:37
↑
50° Đông Bắc
|
21:18
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -3m 25s | N/A | N/A | 02:08 | 23:44 | 03:42 | 22:13 | 12:58 | 151.97 |
| 24 |
04:39
↑
50° Đông Bắc
|
21:17
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -3m 29s | N/A | N/A | 02:13 | 23:39 | 03:44 | 22:10 | 12:58 | 151.96 |
| 25 |
04:41
↑
51° Đông Bắc
|
21:15
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -3m 32s | N/A | N/A | 02:18 | 23:34 | 03:47 | 22:08 | 12:58 | 151.94 |
| 26 |
04:42
↑
51° Đông Bắc
|
21:13
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -3m 36s | N/A | N/A | 02:23 | 23:30 | 03:49 | 22:06 | 12:58 | 151.93 |
| 27 |
04:44
↑
52° Đông Bắc
|
21:11
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -3m 40s | N/A | N/A | 02:27 | 23:26 | 03:51 | 22:04 | 12:58 | 151.91 |
| 28 |
04:46
↑
52° Đông Bắc
|
21:09
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -3m 43s | N/A | N/A | 02:31 | 23:22 | 03:54 | 22:01 | 12:58 | 151.90 |
| 29 |
04:48
↑
53° Đông Bắc
|
21:07
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -3m 46s | N/A | N/A | 02:36 | 23:17 | 03:56 | 21:59 | 12:58 | 151.88 |
| 30 |
04:50
↑
53° Đông Bắc
|
21:05
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -3m 49s | N/A | N/A | 02:40 | 23:13 | 03:58 | 21:56 | 12:58 | 151.87 |
| 31 |
04:52
↑
54° Đông Bắc
|
21:03
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -3m 52s | N/A | N/A | 02:44 | 23:09 | 04:01 | 21:54 | 12:58 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Каменск-Уральский. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Каменск-Уральский, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.