Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Каменск-Уральский, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 04:24 49.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:15 311.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 50m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -1.22°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.466 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Каменск-Уральский

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:55
74° Đông Đông Bắc
19:47
286° Tây Tây Bắc
13h 52m -4m 36s 03:24 22:16 04:24 21:18 05:14 20:28 12:52 150.98
2
05:57
74° Đông Đông Bắc
19:45
285° Tây Tây Bắc
13h 47m -4m 36s 03:28 22:12 04:26 21:15 05:16 20:25 12:52 150.94
3
05:59
75° Đông Đông Bắc
19:42
285° Tây Tây Bắc
13h 43m -4m 37s 03:31 22:08 04:29 21:11 05:19 20:22 12:51 150.91
4
06:01
76° Đông Đông Bắc
19:39
284° Tây Tây Bắc
13h 38m -4m 37s 03:35 22:04 04:32 21:08 05:21 20:19 12:51 150.87
5
06:03
76° Đông Đông Bắc
19:37
283° Tây Tây Bắc
13h 33m -4m 38s 03:38 22:01 04:34 21:05 05:23 20:17 12:51 150.84
6
06:05
77° Đông Đông Bắc
19:34
283° Tây Tây Bắc
13h 29m -4m 38s 03:41 21:57 04:37 21:02 05:25 20:14 12:50 150.80
7
06:07
78° Đông Đông Bắc
19:31
282° Tây Tây Bắc
13h 24m -4m 38s 03:44 21:53 04:39 20:59 05:27 20:11 12:50 150.76
8
06:09
78° Đông Đông Bắc
19:29
281° Tây Tây Bắc
13h 19m -4m 39s 03:47 21:49 04:41 20:56 05:29 20:08 12:50 150.73
9
06:11
79° Đông
19:26
281° Tây
13h 15m -4m 39s 03:50 21:46 04:44 20:53 05:31 20:05 12:49 150.69
10
06:13
80° Đông
19:23
280° Tây
13h 10m -4m 39s 03:53 21:42 04:46 20:50 05:34 20:03 12:49 150.65
11
06:15
80° Đông
19:21
279° Tây
13h 05m -4m 39s 03:56 21:38 04:49 20:47 05:36 20:00 12:49 150.61
12
06:17
81° Đông
19:18
278° Tây
13h 01m -4m 39s 03:59 21:35 04:51 20:44 05:38 19:57 12:48 150.57
13
06:19
82° Đông
19:15
278° Tây
12h 56m -4m 40s 04:02 21:31 04:53 20:41 05:40 19:54 12:48 150.53
14
06:21
82° Đông
19:13
277° Tây
12h 51m -4m 40s 04:05 21:28 04:56 20:37 05:42 19:52 12:48 150.49
15
06:23
83° Đông
19:10
276° Tây
12h 47m -4m 40s 04:07 21:24 05:00 20:35 05:44 19:49 12:47 150.45
16
06:25
84° Đông
19:07
276° Tây
12h 42m -4m 40s 04:10 21:21 05:00 20:32 05:46 19:46 12:47 150.41
17
06:27
85° Đông
19:05
275° Tây
12h 37m -4m 40s 04:13 21:18 05:02 20:29 05:48 19:43 12:46 150.37
18
06:29
85° Đông
19:02
274° Tây
12h 33m -4m 40s 04:15 21:14 05:05 20:26 05:50 19:40 12:46 150.33
19
06:31
86° Đông
18:59
274° Tây
12h 28m -4m 40s 04:18 21:11 05:07 20:23 05:52 19:38 12:46 150.29
20
06:33
87° Đông
18:57
273° Tây
12h 23m -4m 41s 04:21 21:08 05:09 20:20 05:54 19:35 12:45 150.25
21
06:35
87° Đông
18:54
272° Tây
12h 19m -4m 41s 04:23 21:05 05:11 20:17 05:56 19:32 12:45 150.20
22
06:37
88° Đông
18:51
272° Tây
12h 14m -4m 41s 04:26 21:01 05:14 20:14 05:58 19:29 12:45 150.16
23
06:39
89° Đông
18:49
271° Tây
12h 09m -4m 41s 04:28 20:58 05:16 20:11 06:00 19:27 12:44 150.12
24
06:41
90° Đông
18:46
270° Tây
12h 05m -4m 41s 04:31 20:55 05:18 20:08 06:02 19:24 12:44 150.08
25
06:43
90° Đông
18:43
269° Tây
12h 00m -4m 41s 04:33 20:52 05:20 20:05 06:05 19:21 12:44 150.03
26
06:45
91° Đông
18:40
269° Tây
11h 55m -4m 41s 04:36 20:49 05:22 20:03 06:07 19:19 12:43 149.99
27
06:47
92° Đông
18:38
268° Tây
11h 50m -4m 41s 04:38 20:46 05:24 20:00 06:09 19:16 12:43 149.95
28
06:49
92° Đông
18:35
267° Tây
11h 46m -4m 41s 04:40 20:43 05:27 19:57 06:11 19:13 12:43 149.91
29
06:51
93° Đông
18:32
267° Tây
11h 41m -4m 41s 04:43 20:40 05:29 19:54 06:13 19:10 12:42 149.87
30
06:53
94° Đông
18:30
266° Tây
11h 36m -4m 41s 04:45 20:37 05:31 19:51 06:15 19:08 12:42 149.82

Trong Каменск-Уральский, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Каменск-Уральский

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Каменск-Уральский

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Каменск-Уральский

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 23 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí