Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Камышин, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 04:04 ↑ 56.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:45 ↑ 303.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 40m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -16.39°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Камышин
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:35
↑
82° Đông
|
18:29
↑
278° Tây
|
12h 54m | +3m 44s | 03:41 | 20:24 | 04:23 | 19:42 | 05:02 | 19:03 | 12:02 | 149.48 |
| 2 |
05:33
↑
81° Đông
|
18:31
↑
279° Tây
|
12h 57m | +3m 44s | 03:38 | 20:26 | 04:20 | 19:44 | 04:59 | 19:04 | 12:02 | 149.52 |
| 3 |
05:31
↑
81° Đông
|
18:32
↑
280° Tây
|
13h 01m | +3m 44s | 03:35 | 20:28 | 04:18 | 19:46 | 04:57 | 19:06 | 12:01 | 149.56 |
| 4 |
05:29
↑
80° Đông
|
18:34
↑
280° Tây
|
13h 05m | +3m 43s | 03:33 | 20:31 | 04:15 | 19:48 | 04:55 | 19:08 | 12:01 | 149.61 |
| 5 |
05:27
↑
80° Đông
|
18:36
↑
281° Tây
|
13h 08m | +3m 43s | 03:30 | 20:33 | 04:13 | 19:49 | 04:53 | 19:09 | 12:01 | 149.65 |
| 6 |
05:24
↑
79° Đông
|
18:37
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +3m 43s | 03:27 | 20:35 | 04:11 | 19:51 | 04:51 | 19:11 | 12:00 | 149.69 |
| 7 |
05:22
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +3m 42s | 03:25 | 20:37 | 04:08 | 19:53 | 04:48 | 19:13 | 12:00 | 149.74 |
| 8 |
05:20
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +3m 42s | 03:22 | 20:39 | 04:06 | 19:55 | 04:46 | 19:14 | 12:00 | 149.78 |
| 9 |
05:18
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +3m 41s | 03:19 | 20:41 | 04:03 | 19:57 | 04:44 | 19:16 | 12:00 | 149.82 |
| 10 |
05:16
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +3m 41s | 03:16 | 20:44 | 04:01 | 19:59 | 04:42 | 19:18 | 11:59 | 149.87 |
| 11 |
05:14
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +3m 40s | 03:14 | 20:46 | 03:58 | 20:01 | 04:39 | 19:19 | 11:59 | 149.91 |
| 12 |
05:12
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +3m 40s | 03:11 | 20:48 | 03:56 | 20:03 | 04:37 | 19:21 | 11:59 | 149.95 |
| 13 |
05:10
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +3m 39s | 03:08 | 20:51 | 03:54 | 20:05 | 04:35 | 19:23 | 11:58 | 150.00 |
| 14 |
05:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +3m 38s | 03:05 | 20:53 | 03:51 | 20:06 | 04:33 | 19:25 | 11:58 | 150.04 |
| 15 |
05:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +3m 38s | 03:02 | 20:55 | 03:49 | 20:08 | 04:31 | 19:26 | 11:58 | 150.08 |
| 16 |
05:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +3m 37s | 03:00 | 20:58 | 03:46 | 20:10 | 04:29 | 19:28 | 11:58 | 150.12 |
| 17 |
05:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +3m 36s | 02:57 | 21:00 | 03:44 | 20:12 | 04:26 | 19:30 | 11:57 | 150.17 |
| 18 |
04:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +3m 35s | 02:54 | 21:03 | 03:42 | 20:14 | 04:24 | 19:31 | 11:57 | 150.21 |
| 19 |
04:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +3m 34s | 02:51 | 21:05 | 03:39 | 20:16 | 04:22 | 19:33 | 11:57 | 150.25 |
| 20 |
04:55
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +3m 33s | 02:48 | 21:08 | 03:37 | 20:18 | 04:20 | 19:35 | 11:57 | 150.29 |
| 21 |
04:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +3m 32s | 02:45 | 21:10 | 03:34 | 20:20 | 04:18 | 19:37 | 11:57 | 150.33 |
| 22 |
04:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +3m 31s | 02:42 | 21:13 | 03:32 | 20:22 | 04:16 | 19:38 | 11:56 | 150.37 |
| 23 |
04:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +3m 30s | 02:39 | 21:15 | 03:30 | 20:24 | 04:14 | 19:40 | 11:56 | 150.41 |
| 24 |
04:48
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +3m 29s | 02:36 | 21:18 | 03:27 | 20:26 | 04:11 | 19:42 | 11:56 | 150.45 |
| 25 |
04:46
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +3m 28s | 02:33 | 21:21 | 03:25 | 20:28 | 04:09 | 19:43 | 11:56 | 150.49 |
| 26 |
04:44
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +3m 27s | 02:30 | 21:24 | 03:22 | 20:30 | 04:07 | 19:45 | 11:56 | 150.53 |
| 27 |
04:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +3m 26s | 02:27 | 21:26 | 03:20 | 20:33 | 04:05 | 19:47 | 11:56 | 150.56 |
| 28 |
04:40
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +3m 24s | 02:24 | 21:29 | 03:18 | 20:35 | 04:03 | 19:49 | 11:55 | 150.60 |
| 29 |
04:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +3m 23s | 02:21 | 21:32 | 03:15 | 20:37 | 04:01 | 19:50 | 11:55 | 150.64 |
| 30 |
04:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +3m 21s | 02:18 | 21:35 | 03:13 | 20:39 | 03:59 | 19:52 | 11:55 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Камышин. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Камышин, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.