Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Камышин, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 04:04 ↑ 56.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:45 ↑ 303.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 40m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -16.4°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Камышин
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -2m 55s | 01:49 | 22:17 | 02:56 | 21:11 | 03:47 | 20:20 | 12:04 | 151.83 |
| 2 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -2m 58s | 01:52 | 22:13 | 03:00 | 21:08 | 03:49 | 20:18 | 12:04 | 151.81 |
| 3 |
04:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -3m 00s | 01:55 | 22:10 | 03:00 | 21:06 | 03:50 | 20:16 | 12:04 | 151.79 |
| 4 |
04:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -3m 02s | 01:59 | 22:07 | 03:02 | 21:04 | 03:52 | 20:15 | 12:04 | 151.77 |
| 5 |
04:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -3m 04s | 02:02 | 22:03 | 03:04 | 21:02 | 03:54 | 20:13 | 12:04 | 151.75 |
| 6 |
04:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -3m 06s | 02:05 | 22:00 | 03:06 | 21:00 | 03:55 | 20:11 | 12:04 | 151.73 |
| 7 |
04:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -3m 08s | 02:08 | 21:57 | 03:08 | 20:57 | 03:57 | 20:09 | 12:04 | 151.71 |
| 8 |
04:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -3m 10s | 02:11 | 21:54 | 03:10 | 20:55 | 03:59 | 20:07 | 12:04 | 151.69 |
| 9 |
04:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -3m 12s | 02:14 | 21:50 | 03:13 | 20:53 | 04:00 | 20:05 | 12:03 | 151.67 |
| 10 |
04:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -3m 14s | 02:17 | 21:47 | 03:15 | 20:50 | 04:02 | 20:03 | 12:03 | 151.64 |
| 11 |
04:41
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -3m 15s | 02:20 | 21:44 | 03:17 | 20:48 | 04:04 | 20:01 | 12:03 | 151.62 |
| 12 |
04:43
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 17s | 02:22 | 21:41 | 03:19 | 20:46 | 04:05 | 19:59 | 12:03 | 151.59 |
| 13 |
04:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -3m 18s | 02:25 | 21:38 | 03:21 | 20:43 | 04:07 | 19:57 | 12:03 | 151.57 |
| 14 |
04:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 20s | 02:28 | 21:35 | 03:23 | 20:41 | 04:09 | 19:55 | 12:03 | 151.54 |
| 15 |
04:47
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -3m 21s | 02:31 | 21:32 | 03:25 | 20:39 | 04:10 | 19:53 | 12:02 | 151.52 |
| 16 |
04:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -3m 23s | 02:33 | 21:29 | 03:27 | 20:36 | 04:12 | 19:51 | 12:02 | 151.49 |
| 17 |
04:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -3m 24s | 02:36 | 21:26 | 03:29 | 20:34 | 04:14 | 19:49 | 12:02 | 151.46 |
| 18 |
04:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 25s | 02:39 | 21:23 | 03:31 | 20:31 | 04:15 | 19:47 | 12:02 | 151.43 |
| 19 |
04:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -3m 26s | 02:41 | 21:20 | 03:33 | 20:29 | 04:17 | 19:45 | 12:02 | 151.40 |
| 20 |
04:55
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -3m 27s | 02:44 | 21:17 | 03:34 | 20:26 | 04:19 | 19:43 | 12:01 | 151.37 |
| 21 |
04:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -3m 28s | 02:46 | 21:14 | 03:36 | 20:24 | 04:20 | 19:41 | 12:01 | 151.34 |
| 22 |
04:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -3m 29s | 02:49 | 21:11 | 03:38 | 20:22 | 04:22 | 19:38 | 12:01 | 151.31 |
| 23 |
04:59
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -3m 30s | 02:51 | 21:08 | 03:40 | 20:19 | 04:24 | 19:36 | 12:01 | 151.28 |
| 24 |
05:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -3m 31s | 02:54 | 21:05 | 03:42 | 20:17 | 04:25 | 19:34 | 12:00 | 151.24 |
| 25 |
05:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -3m 32s | 02:56 | 21:02 | 03:44 | 20:14 | 04:27 | 19:32 | 12:00 | 151.21 |
| 26 |
05:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 33s | 03:01 | 20:59 | 03:46 | 20:12 | 04:28 | 19:30 | 12:00 | 151.18 |
| 27 |
05:05
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 33s | 03:01 | 20:56 | 03:48 | 20:09 | 04:30 | 19:27 | 12:00 | 151.15 |
| 28 |
05:07
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -3m 34s | 03:03 | 20:53 | 03:50 | 20:07 | 04:32 | 19:25 | 11:59 | 151.11 |
| 29 |
05:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -3m 35s | 03:05 | 20:50 | 03:52 | 20:05 | 04:33 | 19:23 | 11:59 | 151.08 |
| 30 |
05:10
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -3m 35s | 03:08 | 20:48 | 03:53 | 20:02 | 04:35 | 19:21 | 11:59 | 151.04 |
| 31 |
05:11
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -3m 36s | 03:10 | 20:45 | 03:55 | 20:00 | 04:37 | 19:19 | 11:58 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Камышин. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Камышин, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.