Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Канск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:13 50.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:54 310.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 41m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 19.79°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Канск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:39
55° СВ
20:45
305° ЗСЗ
16ч 06м -3m 52s N/A N/A 02:35 22:48 03:49 21:35 12:43 151.83
2
04:41
55° СВ
20:43
304° ЗСЗ
16ч 02м -3m 55s N/A N/A 02:39 22:44 03:52 21:33 12:43 151.81
3
04:43
56° СВ
20:41
304° ЗСЗ
15ч 58м -3m 57s N/A N/A 02:43 22:40 03:54 21:30 12:43 151.79
4
04:45
56° СВ
20:39
303° ЗСЗ
15ч 54м -4m 00s N/A N/A 02:46 22:36 03:56 21:28 12:43 151.78
5
04:47
57° ВСВ
20:37
303° ЗСЗ
15ч 50м -4m 02s N/A N/A 02:50 22:33 03:59 21:25 12:43 151.76
6
04:49
57° ВСВ
20:35
302° ЗСЗ
15ч 46м -4m 04s N/A N/A 02:53 22:29 04:01 21:22 12:43 151.74
7
04:51
58° ВСВ
20:33
302° ЗСЗ
15ч 41м -4m 06s N/A N/A 02:57 22:25 04:03 21:20 12:42 151.72
8
04:53
58° ВСВ
20:31
301° ЗСЗ
15ч 37м -4m 08s N/A N/A 03:00 22:22 04:06 21:17 12:42 151.69
9
04:55
59° ВСВ
20:28
301° ЗСЗ
15ч 33м -4m 10s N/A N/A 03:03 22:18 04:08 21:15 12:42 151.67
10
04:57
60° ВСВ
20:26
300° ЗСЗ
15ч 29м -4m 12s 01:01 N/A 03:07 22:15 04:10 21:12 12:42 151.65
11
04:59
60° ВСВ
20:24
299° ЗСЗ
15ч 25м -4m 14s 01:17 23:55 03:10 22:11 04:12 21:10 12:42 151.62
12
05:01
61° ВСВ
20:21
299° ЗСЗ
15ч 20м -4m 15s 01:29 23:46 03:13 22:08 04:15 21:07 12:42 151.60
13
05:03
61° ВСВ
20:19
298° ЗСЗ
15ч 16м -4m 17s 01:38 23:37 03:16 22:04 04:17 21:04 12:42 151.57
14
05:05
62° ВСВ
20:17
298° ЗСЗ
15ч 12м -4m 18s 01:46 23:30 03:19 22:01 04:19 21:02 12:41 151.55
15
05:07
63° ВСВ
20:14
297° ЗСЗ
15ч 07м -4m 20s 01:53 23:23 03:22 21:58 04:22 20:59 12:41 151.52
16
05:08
63° ВСВ
20:12
296° ЗСЗ
15ч 03м -4m 21s 02:00 23:16 03:25 21:54 04:24 20:56 12:41 151.49
17
05:10
64° ВСВ
20:10
296° ЗСЗ
14ч 59м -4m 22s 02:06 23:10 03:28 21:51 04:26 20:54 12:41 151.46
18
05:12
64° ВСВ
20:07
295° ЗСЗ
14ч 54м -4m 23s 02:12 23:05 03:31 21:47 04:29 20:51 12:41 151.43
19
05:14
65° ВСВ
20:05
294° ЗСЗ
14ч 50м -4m 24s 02:17 22:59 03:34 21:44 04:31 20:48 12:40 151.41
20
05:16
66° ВСВ
20:02
294° ЗСЗ
14ч 45м -4m 25s 02:22 22:54 03:37 21:41 04:33 20:45 12:40 151.37
21
05:18
66° ВСВ
20:00
293° ЗСЗ
14ч 41м -4m 26s 02:27 22:49 03:40 21:37 04:35 20:43 12:40 151.34
22
05:20
67° ВСВ
19:57
293° ЗСЗ
14ч 37м -4m 27s 02:32 22:44 03:43 21:34 04:38 20:40 12:40 151.31
23
05:22
68° ВСВ
19:55
292° ЗСЗ
14ч 32м -4m 28s 02:36 22:39 03:46 21:31 04:40 20:37 12:39 151.28
24
05:24
68° ВСВ
19:52
291° ЗСЗ
14ч 28м -4m 29s 02:40 22:34 03:48 21:27 04:42 20:34 12:39 151.25
25
05:26
69° ВСВ
19:50
291° ЗСЗ
14ч 23м -4m 29s 02:45 22:29 03:51 21:24 04:44 20:32 12:39 151.22
26
05:28
70° ВСВ
19:47
290° ЗСЗ
14ч 19м -4m 30s 02:49 22:25 03:54 21:21 04:46 20:29 12:39 151.18
27
05:30
70° ВСВ
19:45
289° ЗСЗ
14ч 14м -4m 31s 02:53 22:21 03:57 21:18 04:49 20:26 12:38 151.15
28
05:32
71° ВСВ
19:42
289° ЗСЗ
14ч 10м -4m 31s 02:56 22:16 03:59 21:15 04:51 20:23 12:38 151.12
29
05:34
72° ВСВ
19:40
288° ЗСЗ
14ч 05м -4m 32s 03:00 22:12 04:02 21:11 04:53 20:21 12:38 151.08
30
05:36
72° ВСВ
19:37
287° ЗСЗ
14ч 00м -4m 33s 03:04 22:08 04:05 21:08 04:55 20:18 12:37 151.05
31
05:38
73° ВСВ
19:35
287° ЗСЗ
13ч 56м -4m 33s 03:07 22:04 04:07 21:05 04:57 20:15 12:37 151.01

Trong Канск, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Канск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Канск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Канск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí