Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Касавюрт, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:24 ↑ 60.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 ↑ 299.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 52m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -21.96°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Касавюрт
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:16
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +1m 19s | 02:03 | 21:40 | 02:57 | 20:46 | 03:41 | 20:01 | 11:51 | 151.68 |
| 2 |
04:16
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +1m 16s | 02:02 | 21:41 | 02:56 | 20:47 | 03:40 | 20:02 | 11:51 | 151.71 |
| 3 |
04:15
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +1m 12s | 02:01 | 21:43 | 02:55 | 20:48 | 03:40 | 20:03 | 11:51 | 151.73 |
| 4 |
04:15
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +1m 09s | 02:00 | 21:44 | 02:55 | 20:49 | 03:39 | 20:04 | 11:51 | 151.75 |
| 5 |
04:15
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +1m 05s | 01:59 | 21:45 | 02:54 | 20:50 | 03:39 | 20:05 | 11:52 | 151.77 |
| 6 |
04:14
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +1m 01s | 01:58 | 21:47 | 02:53 | 20:51 | 03:39 | 20:06 | 11:52 | 151.79 |
| 7 |
04:14
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +0m 58s | 01:57 | 21:48 | 02:53 | 20:52 | 03:38 | 20:06 | 11:52 | 151.81 |
| 8 |
04:14
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +0m 54s | 01:56 | 21:49 | 02:52 | 20:52 | 03:38 | 20:07 | 11:52 | 151.83 |
| 9 |
04:13
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +0m 50s | 01:56 | 21:50 | 02:52 | 20:53 | 03:38 | 20:08 | 11:52 | 151.85 |
| 10 |
04:13
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +0m 46s | 01:55 | 21:51 | 02:52 | 20:54 | 03:37 | 20:08 | 11:53 | 151.87 |
| 11 |
04:13
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +0m 42s | 01:54 | 21:52 | 02:51 | 20:55 | 03:37 | 20:09 | 11:53 | 151.89 |
| 12 |
04:13
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +0m 38s | 01:54 | 21:53 | 02:51 | 20:55 | 03:37 | 20:09 | 11:53 | 151.91 |
| 13 |
04:13
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +0m 34s | 01:54 | 21:53 | 02:51 | 20:56 | 03:37 | 20:10 | 11:53 | 151.92 |
| 14 |
04:13
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 30s | 01:53 | 21:54 | 02:51 | 20:57 | 03:37 | 20:10 | 11:53 | 151.94 |
| 15 |
04:13
↑
56° Đông Bắc
|
19:35
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 26s | 01:53 | 21:55 | 02:50 | 20:57 | 03:37 | 20:11 | 11:54 | 151.95 |
| 16 |
04:13
↑
56° Đông Bắc
|
19:35
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 22s | 01:53 | 21:55 | 02:50 | 20:58 | 03:37 | 20:11 | 11:54 | 151.97 |
| 17 |
04:13
↑
56° Đông Bắc
|
19:35
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 18s | 01:53 | 21:56 | 02:50 | 20:58 | 03:37 | 20:12 | 11:54 | 151.98 |
| 18 |
04:13
↑
56° Đông Bắc
|
19:36
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 14s | 01:52 | 21:56 | 02:50 | 20:58 | 03:37 | 20:12 | 11:54 | 151.99 |
| 19 |
04:13
↑
56° Đông Bắc
|
19:36
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 10s | 01:52 | 21:57 | 02:50 | 20:59 | 03:37 | 20:12 | 11:54 | 152.00 |
| 20 |
04:13
↑
56° Đông Bắc
|
19:36
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 06s | 01:53 | 21:57 | 02:51 | 20:59 | 03:37 | 20:13 | 11:55 | 152.01 |
| 21 |
04:13
↑
56° Đông Bắc
|
19:36
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 01s | 01:53 | 21:57 | 02:51 | 20:59 | 03:37 | 20:13 | 11:55 | 152.02 |
| 22 |
04:14
↑
56° Đông Bắc
|
19:37
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | -0m 02s | 01:53 | 21:57 | 02:51 | 20:59 | 03:37 | 20:13 | 11:55 | 152.03 |
| 23 |
04:14
↑
56° Đông Bắc
|
19:37
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | -0m 06s | 01:53 | 21:57 | 02:51 | 20:59 | 03:38 | 20:13 | 11:55 | 152.04 |
| 24 |
04:14
↑
56° Đông Bắc
|
19:37
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | -0m 10s | 01:54 | 21:57 | 02:52 | 20:59 | 03:38 | 20:13 | 11:56 | 152.04 |
| 25 |
04:14
↑
56° Đông Bắc
|
19:37
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | -0m 14s | 01:54 | 21:57 | 02:52 | 20:59 | 03:38 | 20:13 | 11:56 | 152.05 |
| 26 |
04:15
↑
56° Đông Bắc
|
19:37
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | -0m 18s | 01:55 | 21:57 | 02:52 | 20:59 | 03:39 | 20:13 | 11:56 | 152.06 |
| 27 |
04:15
↑
56° Đông Bắc
|
19:37
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 21m | -0m 22s | 01:55 | 21:57 | 02:53 | 20:59 | 03:39 | 20:13 | 11:56 | 152.06 |
| 28 |
04:16
↑
56° Đông Bắc
|
19:37
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -0m 26s | 01:56 | 21:57 | 02:53 | 20:59 | 03:39 | 20:13 | 11:56 | 152.07 |
| 29 |
04:16
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -0m 30s | 01:57 | 21:56 | 02:54 | 20:59 | 03:40 | 20:13 | 11:57 | 152.07 |
| 30 |
04:17
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -0m 34s | 01:57 | 21:56 | 02:54 | 20:59 | 03:40 | 20:13 | 11:57 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Касавюрт. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Касавюрт, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.