Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Касавюрт, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:24 ↑ 60.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 ↑ 299.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 52m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -21.92°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Касавюрт
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:17
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -0m 38s | 01:58 | 21:55 | 02:55 | 20:59 | 03:41 | 20:13 | 11:57 | 152.08 |
| 2 |
04:18
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -0m 42s | 01:59 | 21:55 | 02:56 | 20:58 | 03:42 | 20:13 | 11:57 | 152.08 |
| 3 |
04:18
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -0m 46s | 02:00 | 21:54 | 02:57 | 20:58 | 03:42 | 20:12 | 11:57 | 152.08 |
| 4 |
04:19
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -0m 50s | 02:01 | 21:53 | 02:57 | 20:57 | 03:43 | 20:12 | 11:58 | 152.09 |
| 5 |
04:19
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -0m 54s | 02:02 | 21:53 | 02:58 | 20:57 | 03:44 | 20:12 | 11:58 | 152.09 |
| 6 |
04:20
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -0m 58s | 02:03 | 21:52 | 03:00 | 20:56 | 03:44 | 20:11 | 11:58 | 152.09 |
| 7 |
04:21
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -1m 01s | 02:04 | 21:51 | 03:00 | 20:56 | 03:45 | 20:11 | 11:58 | 152.09 |
| 8 |
04:21
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -1m 05s | 02:06 | 21:50 | 03:01 | 20:55 | 03:46 | 20:10 | 11:58 | 152.09 |
| 9 |
04:22
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -1m 09s | 02:07 | 21:49 | 03:02 | 20:54 | 03:47 | 20:10 | 11:58 | 152.09 |
| 10 |
04:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -1m 12s | 02:08 | 21:48 | 03:03 | 20:54 | 03:47 | 20:09 | 11:58 | 152.08 |
| 11 |
04:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -1m 16s | 02:10 | 21:47 | 03:04 | 20:53 | 03:48 | 20:09 | 11:59 | 152.08 |
| 12 |
04:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -1m 19s | 02:11 | 21:46 | 03:05 | 20:52 | 03:49 | 20:08 | 11:59 | 152.08 |
| 13 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -1m 22s | 02:12 | 21:44 | 03:06 | 20:51 | 03:50 | 20:07 | 11:59 | 152.07 |
| 14 |
04:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -1m 26s | 02:14 | 21:43 | 03:07 | 20:50 | 03:51 | 20:07 | 11:59 | 152.06 |
| 15 |
04:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -1m 29s | 02:15 | 21:42 | 03:08 | 20:50 | 03:52 | 20:06 | 11:59 | 152.06 |
| 16 |
04:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -1m 32s | 02:17 | 21:40 | 03:09 | 20:49 | 03:53 | 20:05 | 11:59 | 152.05 |
| 17 |
04:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -1m 35s | 02:19 | 21:39 | 03:10 | 20:48 | 03:54 | 20:04 | 11:59 | 152.04 |
| 18 |
04:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -1m 38s | 02:20 | 21:37 | 03:12 | 20:46 | 03:55 | 20:03 | 11:59 | 152.03 |
| 19 |
04:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -1m 41s | 02:22 | 21:36 | 03:13 | 20:45 | 03:56 | 20:02 | 11:59 | 152.02 |
| 20 |
04:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -1m 44s | 02:23 | 21:34 | 03:14 | 20:44 | 03:57 | 20:02 | 12:00 | 152.01 |
| 21 |
04:32
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -1m 47s | 02:25 | 21:33 | 03:15 | 20:43 | 03:58 | 20:01 | 12:00 | 152.00 |
| 22 |
04:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -1m 49s | 02:27 | 21:31 | 03:16 | 20:42 | 03:59 | 20:00 | 12:00 | 151.99 |
| 23 |
04:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -1m 52s | 02:28 | 21:30 | 03:18 | 20:41 | 04:00 | 19:59 | 12:00 | 151.97 |
| 24 |
04:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -1m 55s | 02:30 | 21:28 | 03:19 | 20:39 | 04:01 | 19:57 | 12:00 | 151.96 |
| 25 |
04:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -1m 57s | 02:32 | 21:26 | 03:20 | 20:38 | 04:02 | 19:56 | 12:00 | 151.94 |
| 26 |
04:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -2m 00s | 02:33 | 21:25 | 03:22 | 20:37 | 04:03 | 19:55 | 12:00 | 151.93 |
| 27 |
04:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -2m 02s | 02:35 | 21:23 | 03:23 | 20:35 | 04:05 | 19:54 | 12:00 | 151.91 |
| 28 |
04:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -2m 04s | 02:37 | 21:21 | 03:24 | 20:34 | 04:06 | 19:53 | 12:00 | 151.90 |
| 29 |
04:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -2m 07s | 02:39 | 21:19 | 03:26 | 20:33 | 04:07 | 19:52 | 12:00 | 151.88 |
| 30 |
04:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -2m 09s | 02:40 | 21:17 | 03:27 | 20:31 | 04:08 | 19:50 | 12:00 | 151.87 |
| 31 |
04:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -2m 11s | 02:42 | 21:16 | 03:28 | 20:30 | 04:09 | 19:49 | 12:00 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Касавюрт. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Касавюрт, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.