Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 55.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 305.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 54m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 13.82°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:35
112° Đông Đông Nam
17:14
247° Tây Tây Nam
9h 38m -3m 37s 05:41 19:08 06:20 18:30 07:01 17:50 12:25 148.50
2
07:37
113° Đông Đông Nam
17:12
247° Tây Tây Nam
9h 35m -3m 35s 05:43 19:07 06:22 18:28 07:01 17:49 12:25 148.46
3
07:39
114° Đông Đông Nam
17:11
246° Tây Tây Nam
9h 31m -3m 34s 05:44 19:05 06:23 18:26 07:03 17:47 12:25 148.42
4
07:41
114° Đông Đông Nam
17:09
246° Tây Tây Nam
9h 28m -3m 32s 05:46 19:04 06:25 18:25 07:04 17:45 12:25 148.38
5
07:43
115° Đông Đông Nam
17:07
245° Tây Tây Nam
9h 24m -3m 30s 05:47 19:02 06:26 18:23 07:06 17:44 12:25 148.35
6
07:44
115° Đông Đông Nam
17:05
245° Tây Tây Nam
9h 21m -3m 29s 05:49 19:01 06:28 18:22 07:08 17:42 12:25 148.31
7
07:46
116° Đông Đông Nam
17:04
244° Tây Tây Nam
9h 17m -3m 27s 05:50 18:59 06:29 18:20 07:09 17:41 12:25 148.27
8
07:48
116° Đông Đông Nam
17:02
244° Tây Tây Nam
9h 14m -3m 25s 05:52 18:58 06:31 18:19 07:11 17:39 12:25 148.24
9
07:50
117° Đông Đông Nam
17:01
243° Tây Tây Nam
9h 10m -3m 23s 05:53 18:57 06:33 18:18 07:13 17:38 12:25 148.20
10
07:51
117° Đông Đông Nam
16:59
243° Tây Tây Nam
9h 07m -3m 20s 05:55 18:55 06:34 18:16 07:14 17:36 12:26 148.17
11
07:53
118° Đông Đông Nam
16:57
242° Tây Tây Nam
9h 04m -3m 18s 05:56 18:54 06:36 18:15 07:16 17:35 12:26 148.13
12
07:55
118° Đông Đông Nam
16:56
242° Tây Tây Nam
9h 00m -3m 16s 05:58 18:53 06:37 18:14 07:18 17:33 12:26 148.09
13
07:57
119° Đông Đông Nam
16:54
241° Tây Tây Nam
8h 57m -3m 13s 05:59 18:52 06:39 18:12 07:19 17:32 12:26 148.06
14
07:58
119° Đông Đông Nam
16:53
241° Tây Tây Nam
8h 54m -3m 10s 06:01 18:51 06:40 18:11 07:21 17:31 12:26 148.03
15
08:00
120° Đông Đông Nam
16:52
240° Tây Tây Nam
8h 51m -3m 08s 06:02 18:50 06:42 18:10 07:22 17:29 12:26 147.99
16
08:02
120° Đông Đông Nam
16:50
240° Tây Tây Nam
8h 48m -3m 05s 06:04 18:48 06:43 18:09 07:24 17:28 12:26 147.96
17
08:04
120° Đông Đông Nam
16:49
239° Tây Tây Nam
8h 45m -3m 02s 06:05 18:47 06:45 18:08 07:26 17:27 12:27 147.92
18
08:05
121° Đông Đông Nam
16:48
239° Tây Tây Nam
8h 42m -2m 59s 06:06 18:46 06:46 18:07 07:27 17:26 12:27 147.89
19
08:07
121° Đông Đông Nam
16:46
239° Tây Tây Nam
8h 39m -2m 55s 06:08 18:46 06:48 18:06 07:29 17:25 12:27 147.86
20
08:09
122° Đông Đông Nam
16:45
238° Tây Tây Nam
8h 36m -2m 52s 06:09 18:45 06:49 18:05 07:30 17:24 12:27 147.83
21
08:10
122° Đông Đông Nam
16:44
238° Tây Tây Nam
8h 33m -2m 49s 06:11 18:44 06:50 18:04 07:32 17:23 12:27 147.80
22
08:12
122° Đông Đông Nam
16:43
237° Tây Tây Nam
8h 30m -2m 45s 06:12 18:43 06:52 18:03 07:33 17:22 12:28 147.76
23
08:14
123° Đông Đông Nam
16:42
237° Tây Tây Nam
8h 28m -2m 41s 06:13 18:42 06:53 18:02 07:35 17:21 12:28 147.74
24
08:15
123° Đông Đông Nam
16:41
237° Tây Tây Nam
8h 25m -2m 37s 06:15 18:41 06:55 18:02 07:36 17:20 12:28 147.71
25
08:17
124° Đông Đông Nam
16:40
236° Tây Tây Nam
8h 23m -2m 33s 06:16 18:41 06:56 18:01 07:38 17:19 12:29 147.68
26
08:18
124° Nam Đông Nam
16:39
236° Tây Nam
8h 20m -2m 29s 06:17 18:40 06:57 18:00 07:39 17:18 12:29 147.65
27
08:20
124° Nam Đông Nam
16:38
236° Tây Nam
8h 18m -2m 25s 06:18 18:40 07:00 17:59 07:40 17:18 12:29 147.62
28
08:21
125° Nam Đông Nam
16:37
235° Tây Nam
8h 15m -2m 20s 06:20 18:39 07:00 17:59 07:42 17:17 12:29 147.60
29
08:23
125° Nam Đông Nam
16:36
235° Tây Nam
8h 13m -2m 16s 06:21 18:38 07:01 17:58 07:43 17:16 12:30 147.57
30
08:24
125° Nam Đông Nam
16:36
235° Tây Nam
8h 11m -2m 11s 06:22 18:38 07:02 17:58 07:45 17:16 12:30 147.55

Trong Кызыл, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Кызыл

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Кызыл

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Кызыл

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí