Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 55.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 305.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 54m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -0.77°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:21
117° Đông Đông Nam
17:30
243° Tây Tây Nam
9h 08m +3m 21s 06:25 19:26 07:04 18:47 07:44 18:07 12:55 147.40
2
08:20
117° Đông Đông Nam
17:32
243° Tây Tây Nam
9h 11m +3m 23s 06:24 19:28 07:03 18:49 07:43 18:09 12:55 147.42
3
08:18
116° Đông Đông Nam
17:33
244° Tây Tây Nam
9h 15m +3m 25s 06:22 19:29 07:01 18:50 07:41 18:10 12:55 147.45
4
08:17
116° Đông Đông Nam
17:35
244° Tây Tây Nam
9h 18m +3m 27s 06:21 19:31 07:00 18:52 07:40 18:12 12:56 147.47
5
08:15
115° Đông Đông Nam
17:37
245° Tây Tây Nam
9h 22m +3m 29s 06:20 19:32 06:59 18:53 07:38 18:14 12:56 147.49
6
08:13
115° Đông Đông Nam
17:39
246° Tây Tây Nam
9h 25m +3m 31s 06:18 19:34 06:57 18:55 07:37 18:15 12:56 147.52
7
08:12
114° Đông Đông Nam
17:41
246° Tây Tây Nam
9h 29m +3m 33s 06:17 19:36 06:56 18:57 07:35 18:17 12:56 147.54
8
08:10
114° Đông Đông Nam
17:43
246° Tây Tây Nam
9h 32m +3m 35s 06:15 19:37 06:54 18:58 07:34 18:19 12:56 147.57
9
08:08
113° Đông Đông Nam
17:44
247° Tây Tây Nam
9h 36m +3m 37s 06:14 19:39 06:53 19:00 07:32 18:21 12:56 147.59
10
08:06
113° Đông Đông Nam
17:46
248° Tây Tây Nam
9h 39m +3m 38s 06:12 19:41 06:51 19:02 07:30 18:22 12:56 147.62
11
08:04
112° Đông Đông Nam
17:48
248° Tây Tây Nam
9h 43m +3m 40s 06:11 19:42 06:49 19:03 07:29 18:24 12:56 147.65
12
08:03
112° Đông Đông Nam
17:50
249° Tây Tây Nam
9h 47m +3m 41s 06:09 19:44 06:48 19:05 07:27 18:26 12:56 147.68
13
08:01
111° Đông Đông Nam
17:52
249° Tây Tây Nam
9h 51m +3m 43s 06:07 19:45 06:46 19:07 07:25 18:27 12:56 147.71
14
07:59
110° Đông Đông Nam
17:54
250° Tây Tây Nam
9h 54m +3m 44s 06:06 19:47 06:44 19:08 07:23 18:29 12:56 147.74
15
07:57
110° Đông Đông Nam
17:56
250° Tây Tây Nam
9h 58m +3m 45s 06:04 19:49 06:43 19:10 07:22 18:31 12:56 147.76
16
07:55
109° Đông Đông Nam
17:57
251° Tây Tây Nam
10h 02m +3m 46s 06:02 19:50 06:41 19:12 07:20 18:33 12:56 147.79
17
07:53
109° Đông Đông Nam
17:59
252° Tây Tây Nam
10h 06m +3m 47s 06:00 19:52 06:39 19:13 07:18 18:34 12:56 147.82
18
07:51
108° Đông Đông Nam
18:01
252° Tây Tây Nam
10h 09m +3m 48s 05:58 19:54 06:37 19:15 07:16 18:36 12:56 147.86
19
07:49
107° Đông Đông Nam
18:03
253° Tây Tây Nam
10h 13m +3m 49s 05:57 19:56 06:35 19:17 07:14 18:38 12:56 147.89
20
07:47
107° Đông Đông Nam
18:05
253° Tây Tây Nam
10h 17m +3m 50s 05:55 19:57 06:33 19:18 07:12 18:40 12:55 147.92
21
07:45
106° Đông Đông Nam
18:06
254° Tây Tây Nam
10h 21m +3m 51s 05:53 19:59 06:31 19:20 07:10 18:41 12:55 147.95
22
07:43
106° Đông Đông Nam
18:08
255° Tây Tây Nam
10h 25m +3m 52s 05:51 20:01 06:29 19:22 07:08 18:43 12:55 147.98
23
07:41
105° Đông Đông Nam
18:10
255° Tây Tây Nam
10h 29m +3m 53s 05:49 20:02 06:28 19:24 07:06 18:45 12:55 148.01
24
07:39
104° Đông Đông Nam
18:12
256° Tây Tây Nam
10h 33m +3m 53s 05:47 20:04 06:26 19:25 07:04 18:47 12:55 148.05
25
07:37
104° Đông Đông Nam
18:14
256° Tây Tây Nam
10h 37m +3m 54s 05:45 20:06 06:24 19:27 07:02 18:48 12:55 148.08
26
07:35
103° Đông Đông Nam
18:16
257° Tây Tây Nam
10h 40m +3m 55s 05:43 20:08 06:22 19:29 07:00 18:50 12:55 148.11
27
07:32
103° Đông Đông Nam
18:17
258° Tây Tây Nam
10h 44m +3m 55s 05:41 20:09 06:19 19:30 06:57 18:52 12:54 148.15
28
07:30
102° Đông Đông Nam
18:19
258° Tây Tây Nam
10h 48m +3m 56s 05:39 20:11 06:17 19:32 06:56 18:54 12:54 148.18

Trong Кызыл, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Кызыл

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Кызыл

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Кызыл

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí