Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 ↑ 55.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 ↑ 305.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 54m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.79°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:18
↑
82° Đông
|
19:14
↑
278° Tây
|
12h 56m | +3m 58s | 04:19 | 21:14 | 05:02 | 20:30 | 05:43 | 19:49 | 12:46 | 149.47 |
| 2 |
06:16
↑
81° Đông
|
19:16
↑
279° Tây
|
13h 00m | +3m 58s | 04:16 | 21:17 | 05:00 | 20:32 | 05:41 | 19:51 | 12:45 | 149.51 |
| 3 |
06:13
↑
80° Đông
|
19:18
↑
280° Tây
|
13h 04m | +3m 57s | 04:13 | 21:19 | 04:57 | 20:34 | 05:39 | 19:53 | 12:45 | 149.56 |
| 4 |
06:11
↑
80° Đông
|
19:19
↑
280° Tây
|
13h 08m | +3m 57s | 04:10 | 21:21 | 04:55 | 20:36 | 05:36 | 19:55 | 12:45 | 149.60 |
| 5 |
06:09
↑
79° Đông
|
19:21
↑
281° Tây
|
13h 12m | +3m 57s | 04:07 | 21:24 | 04:52 | 20:38 | 05:34 | 19:56 | 12:45 | 149.64 |
| 6 |
06:07
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +3m 56s | 04:04 | 21:26 | 04:50 | 20:40 | 05:31 | 19:58 | 12:44 | 149.69 |
| 7 |
06:04
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +3m 56s | 04:01 | 21:28 | 04:47 | 20:42 | 05:29 | 20:00 | 12:44 | 149.73 |
| 8 |
06:02
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +3m 55s | 03:58 | 21:31 | 04:45 | 20:44 | 05:27 | 20:02 | 12:44 | 149.78 |
| 9 |
06:00
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +3m 55s | 03:55 | 21:33 | 04:42 | 20:46 | 05:24 | 20:04 | 12:43 | 149.82 |
| 10 |
05:58
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +3m 54s | 03:52 | 21:36 | 04:39 | 20:48 | 05:22 | 20:05 | 12:43 | 149.86 |
| 11 |
05:55
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +3m 54s | 03:49 | 21:38 | 04:37 | 20:50 | 05:20 | 20:07 | 12:43 | 149.91 |
| 12 |
05:53
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +3m 53s | 03:46 | 21:41 | 04:34 | 20:52 | 05:17 | 20:09 | 12:43 | 149.95 |
| 13 |
05:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +3m 53s | 03:43 | 21:43 | 04:32 | 20:54 | 05:15 | 20:11 | 12:42 | 149.99 |
| 14 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +3m 52s | 03:40 | 21:46 | 04:29 | 20:57 | 05:13 | 20:13 | 12:42 | 150.03 |
| 15 |
05:47
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +3m 51s | 03:37 | 21:49 | 04:27 | 20:59 | 05:10 | 20:14 | 12:42 | 150.08 |
| 16 |
05:44
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +3m 50s | 03:34 | 21:51 | 04:24 | 21:01 | 05:08 | 20:16 | 12:42 | 150.12 |
| 17 |
05:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +3m 50s | 03:31 | 21:54 | 04:21 | 21:03 | 05:06 | 20:18 | 12:41 | 150.16 |
| 18 |
05:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +3m 49s | 03:28 | 21:57 | 04:19 | 21:05 | 05:04 | 20:20 | 12:41 | 150.20 |
| 19 |
05:38
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +3m 48s | 03:24 | 22:00 | 04:16 | 21:07 | 05:01 | 20:22 | 12:41 | 150.24 |
| 20 |
05:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +3m 47s | 03:21 | 22:02 | 04:14 | 21:09 | 04:59 | 20:24 | 12:41 | 150.28 |
| 21 |
05:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +3m 46s | 03:18 | 22:05 | 04:11 | 21:12 | 04:57 | 20:26 | 12:41 | 150.32 |
| 22 |
05:32
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +3m 45s | 03:15 | 22:08 | 04:08 | 21:14 | 04:54 | 20:27 | 12:40 | 150.36 |
| 23 |
05:30
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +3m 44s | 03:11 | 22:11 | 04:06 | 21:16 | 04:52 | 20:29 | 12:40 | 150.40 |
| 24 |
05:28
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +3m 43s | 03:08 | 22:14 | 04:03 | 21:18 | 04:50 | 20:31 | 12:40 | 150.44 |
| 25 |
05:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +3m 42s | 03:05 | 22:17 | 04:01 | 21:20 | 04:48 | 20:33 | 12:40 | 150.48 |
| 26 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +3m 41s | 03:01 | 22:20 | 03:58 | 21:23 | 04:46 | 20:35 | 12:40 | 150.52 |
| 27 |
05:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 39s | 02:58 | 22:24 | 03:56 | 21:25 | 04:43 | 20:37 | 12:39 | 150.56 |
| 28 |
05:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +3m 38s | 02:54 | 22:27 | 03:53 | 21:27 | 04:41 | 20:39 | 12:39 | 150.60 |
| 29 |
05:18
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 36s | 02:51 | 22:30 | 03:50 | 21:30 | 04:39 | 20:40 | 12:39 | 150.64 |
| 30 |
05:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +3m 35s | 02:47 | 22:33 | 03:48 | 21:32 | 04:37 | 20:42 | 12:39 | 150.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Кызыл. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Кызыл, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.