Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 ↑ 55.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 ↑ 305.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 54m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.09°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +3m 33s | 02:44 | 22:37 | 03:45 | 21:34 | 04:35 | 20:44 | 12:39 | 150.71 |
| 2 |
05:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 32s | 02:40 | 22:40 | 03:43 | 21:36 | 04:33 | 20:46 | 12:39 | 150.75 |
| 3 |
05:10
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +3m 30s | 02:36 | 22:44 | 03:40 | 21:39 | 04:31 | 20:48 | 12:39 | 150.79 |
| 4 |
05:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +3m 28s | 02:33 | 22:48 | 03:38 | 21:41 | 04:29 | 20:50 | 12:39 | 150.82 |
| 5 |
05:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +3m 26s | 02:29 | 22:51 | 03:35 | 21:43 | 04:27 | 20:52 | 12:38 | 150.86 |
| 6 |
05:05
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 24s | 02:25 | 22:55 | 03:33 | 21:46 | 04:24 | 20:54 | 12:38 | 150.90 |
| 7 |
05:03
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +3m 22s | 02:21 | 22:59 | 03:30 | 21:48 | 04:22 | 20:55 | 12:38 | 150.94 |
| 8 |
05:01
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 20s | 02:17 | 23:03 | 03:28 | 21:51 | 04:21 | 20:57 | 12:38 | 150.97 |
| 9 |
05:00
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +3m 18s | 02:13 | 23:07 | 03:25 | 21:53 | 04:19 | 20:59 | 12:38 | 151.01 |
| 10 |
04:58
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +3m 16s | 02:09 | 23:12 | 03:23 | 21:55 | 04:17 | 21:01 | 12:38 | 151.04 |
| 11 |
04:56
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 13s | 02:04 | 23:16 | 03:20 | 21:58 | 04:15 | 21:03 | 12:38 | 151.08 |
| 12 |
04:55
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +3m 11s | 02:00 | 23:21 | 03:18 | 22:00 | 04:13 | 21:05 | 12:38 | 151.11 |
| 13 |
04:53
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 08s | 01:55 | 23:26 | 03:16 | 22:02 | 04:11 | 21:06 | 12:38 | 151.15 |
| 14 |
04:51
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +3m 05s | 01:50 | 23:31 | 03:13 | 22:05 | 04:09 | 21:08 | 12:38 | 151.18 |
| 15 |
04:50
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +3m 02s | 01:45 | 23:36 | 03:11 | 22:07 | 04:07 | 21:10 | 12:38 | 151.22 |
| 16 |
04:48
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 59s | 01:40 | 23:42 | 03:08 | 22:10 | 04:06 | 21:12 | 12:38 | 151.25 |
| 17 |
04:47
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +2m 56s | 01:34 | 23:48 | 03:06 | 22:12 | 04:04 | 21:13 | 12:38 | 151.28 |
| 18 |
04:46
↑
56° Đông Bắc
|
20:32
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | +2m 53s | 01:27 | 23:55 | 03:04 | 22:14 | 04:02 | 21:15 | 12:38 | 151.31 |
| 19 |
04:44
↑
56° Đông Bắc
|
20:33
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +2m 50s | 01:20 | N/A | 03:02 | 22:17 | 04:01 | 21:17 | 12:38 | 151.34 |
| 20 |
04:43
↑
55° Đông Bắc
|
20:35
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +2m 47s | 01:12 | 00:04 | 02:59 | 22:19 | 03:59 | 21:19 | 12:38 | 151.37 |
| 21 |
04:41
↑
55° Đông Bắc
|
20:36
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +2m 43s | 01:03 | N/A | 02:57 | 22:21 | 03:58 | 21:20 | 12:38 | 151.40 |
| 22 |
04:40
↑
55° Đông Bắc
|
20:37
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +2m 39s | N/A | N/A | 02:55 | 22:24 | 03:56 | 21:22 | 12:38 | 151.43 |
| 23 |
04:39
↑
54° Đông Bắc
|
20:39
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +2m 36s | N/A | N/A | 02:53 | 22:26 | 03:55 | 21:24 | 12:38 | 151.45 |
| 24 |
04:38
↑
54° Đông Bắc
|
20:40
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +2m 32s | N/A | N/A | 02:51 | 22:28 | 03:53 | 21:25 | 12:39 | 151.48 |
| 25 |
04:37
↑
54° Đông Bắc
|
20:41
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +2m 28s | N/A | N/A | 02:49 | 22:30 | 03:52 | 21:27 | 12:39 | 151.51 |
| 26 |
04:36
↑
53° Đông Bắc
|
20:43
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +2m 24s | N/A | N/A | 02:47 | 22:33 | 03:50 | 21:28 | 12:39 | 151.53 |
| 27 |
04:34
↑
53° Đông Bắc
|
20:44
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +2m 19s | N/A | N/A | 02:45 | 22:35 | 03:49 | 21:30 | 12:39 | 151.56 |
| 28 |
04:33
↑
53° Đông Bắc
|
20:45
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +2m 15s | N/A | N/A | 02:43 | 22:37 | 03:48 | 21:31 | 12:39 | 151.58 |
| 29 |
04:32
↑
52° Đông Bắc
|
20:46
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 11s | N/A | N/A | 02:41 | 22:39 | 03:47 | 21:33 | 12:39 | 151.61 |
| 30 |
04:32
↑
52° Đông Bắc
|
20:48
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +2m 06s | N/A | N/A | 02:39 | 22:41 | 03:45 | 21:34 | 12:39 | 151.63 |
| 31 |
04:31
↑
52° Đông Bắc
|
20:49
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +2m 01s | N/A | N/A | 02:37 | 22:43 | 03:44 | 21:35 | 12:39 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Кызыл. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Кызыл, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.