Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 ↑ 55.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 ↑ 305.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 54m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.79°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кызыл
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:30
↑
52° Đông Bắc
|
20:50
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +1m 57s | N/A | N/A | 02:36 | 22:45 | 03:43 | 21:37 | 12:39 | 151.68 |
| 2 |
04:29
↑
51° Đông Bắc
|
20:51
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +1m 52s | N/A | N/A | 02:34 | 22:47 | 03:42 | 21:38 | 12:40 | 151.70 |
| 3 |
04:28
↑
51° Đông Bắc
|
20:52
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +1m 47s | N/A | N/A | 02:32 | 22:49 | 03:41 | 21:39 | 12:40 | 151.73 |
| 4 |
04:28
↑
51° Đông Bắc
|
20:53
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +1m 42s | N/A | N/A | 02:31 | 22:51 | 03:40 | 21:40 | 12:40 | 151.75 |
| 5 |
04:27
↑
50° Đông Bắc
|
20:54
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +1m 36s | N/A | N/A | 02:29 | 22:52 | 03:39 | 21:42 | 12:40 | 151.77 |
| 6 |
04:26
↑
50° Đông Bắc
|
20:55
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +1m 31s | N/A | N/A | 02:28 | 22:54 | 03:39 | 21:43 | 12:40 | 151.79 |
| 7 |
04:26
↑
50° Đông Bắc
|
20:56
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +1m 26s | N/A | N/A | 02:27 | 22:56 | 03:38 | 21:44 | 12:41 | 151.81 |
| 8 |
04:25
↑
50° Đông Bắc
|
20:57
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +1m 20s | N/A | N/A | 02:25 | 22:57 | 03:37 | 21:45 | 12:41 | 151.83 |
| 9 |
04:25
↑
50° Đông Bắc
|
20:57
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +1m 15s | N/A | N/A | 02:24 | 22:59 | 03:37 | 21:46 | 12:41 | 151.85 |
| 10 |
04:24
↑
50° Đông Bắc
|
20:58
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +1m 09s | N/A | N/A | 02:23 | 23:00 | 03:36 | 21:47 | 12:41 | 151.87 |
| 11 |
04:24
↑
50° Đông Bắc
|
20:59
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +1m 03s | N/A | N/A | 02:22 | 23:01 | 03:36 | 21:48 | 12:41 | 151.89 |
| 12 |
04:24
↑
49° Đông Bắc
|
21:00
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +0m 57s | N/A | N/A | 02:21 | 23:03 | 03:35 | 21:48 | 12:41 | 151.91 |
| 13 |
04:24
↑
49° Đông Bắc
|
21:00
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +0m 52s | N/A | N/A | 02:21 | 23:04 | 03:35 | 21:49 | 12:42 | 151.92 |
| 14 |
04:23
↑
49° Đông Bắc
|
21:01
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +0m 46s | N/A | N/A | 02:20 | 23:05 | 03:35 | 21:50 | 12:42 | 151.94 |
| 15 |
04:23
↑
49° Đông Bắc
|
21:01
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +0m 40s | N/A | N/A | 02:19 | 23:06 | 03:34 | 21:50 | 12:42 | 151.95 |
| 16 |
04:23
↑
49° Đông Bắc
|
21:02
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +0m 34s | N/A | N/A | 02:19 | 23:06 | 03:34 | 21:51 | 12:42 | 151.96 |
| 17 |
04:23
↑
49° Đông Bắc
|
21:02
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +0m 28s | N/A | N/A | 02:18 | 23:07 | 03:34 | 21:51 | 12:43 | 151.98 |
| 18 |
04:23
↑
49° Đông Bắc
|
21:03
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +0m 22s | N/A | N/A | 02:18 | 23:08 | 03:34 | 21:52 | 12:43 | 151.99 |
| 19 |
04:23
↑
49° Đông Bắc
|
21:03
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +0m 15s | N/A | N/A | 02:18 | 23:08 | 03:34 | 21:52 | 12:43 | 152.00 |
| 20 |
04:23
↑
49° Đông Bắc
|
21:03
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +0m 09s | N/A | N/A | 02:18 | 23:09 | 03:34 | 21:52 | 12:43 | 152.01 |
| 21 |
04:23
↑
49° Đông Bắc
|
21:03
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +0m 03s | N/A | N/A | 02:18 | 23:09 | 03:34 | 21:53 | 12:43 | 152.02 |
| 22 |
04:24
↑
49° Đông Bắc
|
21:04
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -0m 02s | N/A | N/A | 02:18 | 23:09 | 03:34 | 21:53 | 12:44 | 152.03 |
| 23 |
04:24
↑
49° Đông Bắc
|
21:04
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -0m 08s | N/A | N/A | 02:19 | 23:09 | 03:35 | 21:53 | 12:44 | 152.04 |
| 24 |
04:24
↑
49° Đông Bắc
|
21:04
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -0m 14s | N/A | N/A | 02:19 | 23:09 | 03:35 | 21:53 | 12:44 | 152.04 |
| 25 |
04:25
↑
49° Đông Bắc
|
21:04
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -0m 20s | N/A | N/A | 02:20 | 23:09 | 03:36 | 21:53 | 12:44 | 152.05 |
| 26 |
04:25
↑
49° Đông Bắc
|
21:04
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -0m 26s | N/A | N/A | 02:20 | 23:08 | 03:36 | 21:53 | 12:44 | 152.06 |
| 27 |
04:26
↑
49° Đông Bắc
|
21:04
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -0m 32s | N/A | N/A | 02:21 | 23:08 | 03:37 | 21:53 | 12:45 | 152.06 |
| 28 |
04:26
↑
49° Đông Bắc
|
21:04
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -0m 38s | N/A | N/A | 02:22 | 23:07 | 03:37 | 21:52 | 12:45 | 152.07 |
| 29 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:03
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -0m 44s | N/A | N/A | 02:23 | 23:07 | 03:38 | 21:52 | 12:45 | 152.07 |
| 30 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:03
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -0m 50s | N/A | N/A | 02:24 | 23:06 | 03:38 | 21:52 | 12:45 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Кызыл. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Кызыл, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 28.